Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | F34 | T08K4 | |
| 100N | 97 | 74 | 73 |
| 200N | 634 | 225 | 292 |
| 400N | 4014 5989 9939 | 7054 3591 0327 | 1447 1533 6269 |
| 1TR | 0730 | 5617 | 5048 |
| 3TR | 01307 01895 41355 77400 36642 87574 16649 | 66261 14486 80534 33150 50200 84104 48738 | 66979 61845 04968 39352 63395 99237 55004 |
| 10TR | 59327 94570 | 58302 12627 | 22433 39452 |
| 15TR | 99109 | 61944 | 94608 |
| 30TR | 28863 | 44495 | 54073 |
| 2TỶ | 401629 | 107504 | 365508 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | F33 | T08K3 | |
| 100N | 49 | 66 | 66 |
| 200N | 252 | 916 | 078 |
| 400N | 7468 5528 0885 | 3878 6138 2499 | 0920 3844 7806 |
| 1TR | 5215 | 9424 | 5265 |
| 3TR | 75216 51164 92774 05176 34327 96519 64346 | 04812 28044 88404 06987 23489 33427 44229 | 46837 56286 52236 12936 64686 43939 04434 |
| 10TR | 31275 55368 | 32118 78938 | 11332 96982 |
| 15TR | 51992 | 56805 | 80715 |
| 30TR | 60219 | 48114 | 90047 |
| 2TỶ | 679585 | 835809 | 985800 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | F32 | T08K2 | |
| 100N | 44 | 98 | 63 |
| 200N | 629 | 517 | 220 |
| 400N | 2618 3928 8675 | 0191 9442 3042 | 1644 2045 4400 |
| 1TR | 6471 | 9671 | 6041 |
| 3TR | 62925 03454 31048 30508 21602 28739 31854 | 75880 75989 54024 99615 81928 58070 12407 | 64443 71798 37214 35654 66835 82962 27910 |
| 10TR | 13005 81588 | 96718 64819 | 84384 33815 |
| 15TR | 83592 | 84130 | 79110 |
| 30TR | 07279 | 25679 | 16042 |
| 2TỶ | 759790 | 168081 | 713679 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | F31 | T08K1 | |
| 100N | 80 | 28 | 71 |
| 200N | 309 | 195 | 994 |
| 400N | 8799 2289 5071 | 3937 6495 4663 | 4194 8472 5025 |
| 1TR | 6962 | 1616 | 6640 |
| 3TR | 52062 40469 18019 16097 96100 57097 31719 | 99551 56185 16859 60801 89192 08899 84794 | 25880 09851 64386 96566 40976 29327 21732 |
| 10TR | 11424 31803 | 05894 82097 | 96614 03906 |
| 15TR | 69435 | 82459 | 49448 |
| 30TR | 55475 | 09851 | 24895 |
| 2TỶ | 930547 | 531349 | 599345 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | F30 | T07K5 | |
| 100N | 70 | 87 | 81 |
| 200N | 481 | 558 | 636 |
| 400N | 7782 0622 6118 | 4639 7258 7244 | 9088 0858 1904 |
| 1TR | 0491 | 2629 | 9682 |
| 3TR | 76908 24321 87861 82889 82311 65343 30848 | 61411 94425 12463 92471 82526 39080 52244 | 32296 65213 10078 71948 25027 96085 14304 |
| 10TR | 24861 93657 | 08346 69394 | 18913 52864 |
| 15TR | 29232 | 69036 | 18027 |
| 30TR | 41144 | 93801 | 55322 |
| 2TỶ | 177020 | 829962 | 847777 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | F29 | T07K4 | |
| 100N | 56 | 02 | 38 |
| 200N | 769 | 548 | 315 |
| 400N | 9636 7474 3540 | 7684 6920 3572 | 8858 6652 0002 |
| 1TR | 8167 | 0909 | 5070 |
| 3TR | 17304 34586 61287 17251 12599 97091 91953 | 05671 87813 32039 01507 22490 97007 70575 | 75247 14883 93695 34336 73625 84707 85107 |
| 10TR | 21616 53424 | 12719 01822 | 82940 63160 |
| 15TR | 56568 | 32418 | 82625 |
| 30TR | 68915 | 94337 | 45297 |
| 2TỶ | 189159 | 553529 | 648294 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | F28 | T07K3 | |
| 100N | 34 | 37 | 52 |
| 200N | 552 | 284 | 728 |
| 400N | 5720 6216 4961 | 6829 2322 3726 | 0196 6405 3923 |
| 1TR | 6050 | 6031 | 5405 |
| 3TR | 35269 28404 31621 07913 56315 94051 86231 | 49047 92068 88324 05672 39651 98235 78626 | 93243 80982 11753 20523 98032 87349 64795 |
| 10TR | 27041 94195 | 13058 62067 | 42901 11270 |
| 15TR | 88643 | 07920 | 92118 |
| 30TR | 54181 | 01972 | 05831 |
| 2TỶ | 264871 | 113191 | 450384 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












