Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12A2 | F48 | T12K1 | |
| 100N | 19 | 85 | 67 |
| 200N | 549 | 298 | 619 |
| 400N | 5529 8242 4792 | 5645 6674 8604 | 1919 5090 7815 |
| 1TR | 2602 | 3798 | 5643 |
| 3TR | 05941 69691 75745 48374 71616 99894 58748 | 28563 63393 45792 69323 50234 91139 07497 | 58772 87722 73202 06416 17778 11543 54165 |
| 10TR | 71056 98294 | 76362 83196 | 12473 36479 |
| 15TR | 44374 | 47486 | 84951 |
| 30TR | 17687 | 25696 | 97129 |
| 2TỶ | 048784 | 260611 | 201089 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | F47 | T11K4 | |
| 100N | 08 | 21 | 29 |
| 200N | 152 | 660 | 569 |
| 400N | 4943 1132 3137 | 9850 8494 2745 | 6281 8359 6568 |
| 1TR | 0799 | 7557 | 1218 |
| 3TR | 77522 58226 75289 26868 45183 33743 73729 | 65967 73679 98836 37316 54546 32306 24299 | 66410 24220 21759 15290 93255 75115 99874 |
| 10TR | 30075 14343 | 69204 75232 | 84441 77534 |
| 15TR | 95425 | 62477 | 75786 |
| 30TR | 19766 | 33873 | 42357 |
| 2TỶ | 567739 | 486505 | 026006 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | F46 | T11K3 | |
| 100N | 38 | 22 | 63 |
| 200N | 609 | 293 | 063 |
| 400N | 5520 7249 9779 | 9361 9288 9880 | 5220 0262 8660 |
| 1TR | 8880 | 9986 | 2730 |
| 3TR | 38198 98984 70587 59600 39091 59611 41420 | 51891 93255 46476 68417 96444 18066 00687 | 70684 65453 19464 43489 37252 61674 04647 |
| 10TR | 23901 43386 | 02428 60350 | 37164 56419 |
| 15TR | 20812 | 56804 | 64008 |
| 30TR | 70085 | 20478 | 88884 |
| 2TỶ | 035285 | 426793 | 643221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | F45 | T11K2 | |
| 100N | 72 | 99 | 71 |
| 200N | 371 | 574 | 198 |
| 400N | 8258 2917 6080 | 9754 7963 6890 | 5562 8167 6743 |
| 1TR | 6556 | 9289 | 9580 |
| 3TR | 75191 51051 17842 51858 83130 90296 14883 | 94523 91829 71498 59061 87130 72029 85024 | 27025 00168 36416 59213 06172 32639 14713 |
| 10TR | 00037 65589 | 29194 33188 | 90351 07457 |
| 15TR | 68698 | 72022 | 97976 |
| 30TR | 96765 | 10308 | 28816 |
| 2TỶ | 445200 | 251301 | 793278 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | F44 | T11K1 | |
| 100N | 56 | 47 | 56 |
| 200N | 522 | 331 | 229 |
| 400N | 6919 4952 8302 | 8505 3291 0760 | 4398 8733 4215 |
| 1TR | 9445 | 1927 | 2900 |
| 3TR | 32962 31637 49195 89512 85997 72470 79477 | 16686 24360 92058 18780 41565 62755 94491 | 48325 26035 09685 94595 21287 52965 04034 |
| 10TR | 86698 94793 | 32386 44290 | 04726 04825 |
| 15TR | 85929 | 71366 | 24473 |
| 30TR | 25435 | 24360 | 13776 |
| 2TỶ | 912389 | 165671 | 216826 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | F43 | T10K4 | |
| 100N | 55 | 39 | 09 |
| 200N | 723 | 653 | 650 |
| 400N | 3851 5499 8598 | 7630 8718 1232 | 6070 0727 0738 |
| 1TR | 6681 | 1330 | 4977 |
| 3TR | 24264 61014 02851 83458 73042 72327 05840 | 88293 49016 51374 06403 53685 87450 66310 | 66300 73450 81794 98303 79519 71821 20963 |
| 10TR | 55646 46325 | 24940 81171 | 99661 84084 |
| 15TR | 42099 | 44135 | 79920 |
| 30TR | 12052 | 40431 | 78400 |
| 2TỶ | 985175 | 191045 | 990466 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | F42 | T10K3 | |
| 100N | 35 | 04 | 90 |
| 200N | 115 | 605 | 894 |
| 400N | 4657 9076 7844 | 0738 9029 1103 | 2748 7917 8708 |
| 1TR | 5221 | 8658 | 4920 |
| 3TR | 00709 54322 06310 52186 66742 71720 82120 | 12271 09101 99014 11453 87008 49948 27955 | 18765 70534 99011 80776 53750 01917 09154 |
| 10TR | 40767 56534 | 29820 98705 | 78143 06973 |
| 15TR | 46775 | 91823 | 98559 |
| 30TR | 76612 | 67158 | 07912 |
| 2TỶ | 323574 | 131796 | 371610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












