Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9D2 | F38 | T09K4 | |
| 100N | 37 | 85 | 10 |
| 200N | 142 | 066 | 594 |
| 400N | 5094 0705 7530 | 8265 5319 1089 | 8021 4234 5604 |
| 1TR | 5554 | 8706 | 3289 |
| 3TR | 52292 34919 12162 21132 56783 53466 54982 | 52230 60013 10703 93706 49528 07216 78430 | 87281 53491 04090 37779 58343 32700 83498 |
| 10TR | 65046 52321 | 46986 90290 | 55705 28808 |
| 15TR | 25094 | 23804 | 15456 |
| 30TR | 85461 | 77969 | 50330 |
| 2TỶ | 038930 | 969649 | 191536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9C2 | F37 | T09K3 | |
| 100N | 02 | 32 | 86 |
| 200N | 902 | 558 | 634 |
| 400N | 5165 5667 2362 | 3074 2619 6031 | 6652 0124 5015 |
| 1TR | 9744 | 0445 | 5643 |
| 3TR | 34157 00395 28614 60051 43105 99168 45536 | 25333 88734 70293 90010 01562 99025 85530 | 85752 35932 01677 93014 87780 43342 77877 |
| 10TR | 85724 96791 | 64547 86115 | 02771 57306 |
| 15TR | 31884 | 43915 | 25241 |
| 30TR | 94372 | 05288 | 69781 |
| 2TỶ | 802767 | 003409 | 145591 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | F36 | T09K2 | |
| 100N | 87 | 61 | 85 |
| 200N | 939 | 770 | 343 |
| 400N | 2225 0467 9383 | 0759 3095 6694 | 0207 3601 5898 |
| 1TR | 7007 | 3960 | 1343 |
| 3TR | 03472 44258 39933 66091 55038 31637 69236 | 90508 66480 89748 52733 92739 33944 56566 | 06813 70145 99827 28063 19268 12782 94584 |
| 10TR | 09781 18485 | 57426 83384 | 04582 40988 |
| 15TR | 78318 | 53188 | 31173 |
| 30TR | 75644 | 69969 | 66289 |
| 2TỶ | 577698 | 703260 | 656025 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9A2 | F35 | T09K1 | |
| 100N | 23 | 63 | 43 |
| 200N | 701 | 075 | 687 |
| 400N | 6807 2581 0583 | 1160 1258 1607 | 0522 2947 1795 |
| 1TR | 1180 | 3896 | 6790 |
| 3TR | 87657 83021 25208 37197 58055 58032 07944 | 42439 04250 53884 91640 82082 63956 61993 | 53845 68015 80006 38172 50114 71843 58148 |
| 10TR | 45764 03079 | 66717 64005 | 02059 56830 |
| 15TR | 54094 | 00534 | 80929 |
| 30TR | 37847 | 28325 | 35943 |
| 2TỶ | 287229 | 439414 | 515193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | F34 | T08K4 | |
| 100N | 97 | 74 | 73 |
| 200N | 634 | 225 | 292 |
| 400N | 4014 5989 9939 | 7054 3591 0327 | 1447 1533 6269 |
| 1TR | 0730 | 5617 | 5048 |
| 3TR | 01307 01895 41355 77400 36642 87574 16649 | 66261 14486 80534 33150 50200 84104 48738 | 66979 61845 04968 39352 63395 99237 55004 |
| 10TR | 59327 94570 | 58302 12627 | 22433 39452 |
| 15TR | 99109 | 61944 | 94608 |
| 30TR | 28863 | 44495 | 54073 |
| 2TỶ | 401629 | 107504 | 365508 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | F33 | T08K3 | |
| 100N | 49 | 66 | 66 |
| 200N | 252 | 916 | 078 |
| 400N | 7468 5528 0885 | 3878 6138 2499 | 0920 3844 7806 |
| 1TR | 5215 | 9424 | 5265 |
| 3TR | 75216 51164 92774 05176 34327 96519 64346 | 04812 28044 88404 06987 23489 33427 44229 | 46837 56286 52236 12936 64686 43939 04434 |
| 10TR | 31275 55368 | 32118 78938 | 11332 96982 |
| 15TR | 51992 | 56805 | 80715 |
| 30TR | 60219 | 48114 | 90047 |
| 2TỶ | 679585 | 835809 | 985800 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | F32 | T08K2 | |
| 100N | 44 | 98 | 63 |
| 200N | 629 | 517 | 220 |
| 400N | 2618 3928 8675 | 0191 9442 3042 | 1644 2045 4400 |
| 1TR | 6471 | 9671 | 6041 |
| 3TR | 62925 03454 31048 30508 21602 28739 31854 | 75880 75989 54024 99615 81928 58070 12407 | 64443 71798 37214 35654 66835 82962 27910 |
| 10TR | 13005 81588 | 96718 64819 | 84384 33815 |
| 15TR | 83592 | 84130 | 79110 |
| 30TR | 07279 | 25679 | 16042 |
| 2TỶ | 759790 | 168081 | 713679 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











