KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/05/2019
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | F18 | T05K1 | |
| 100N | 68 | 68 | 46 |
| 200N | 962 | 692 | 408 |
| 400N | 7684 8079 6155 | 9965 3983 3076 | 0023 7944 4283 |
| 1TR | 6245 | 2570 | 7653 |
| 3TR | 89968 21876 18784 73019 26534 08226 01524 | 00691 76961 95535 63775 10605 57840 34083 | 56032 03108 63997 57496 23348 21907 41338 |
| 10TR | 81820 03006 | 04811 74896 | 72193 01672 |
| 15TR | 09010 | 03155 | 32204 |
| 30TR | 59210 | 35113 | 90801 |
| 2TỶ | 068029 | 891919 | 047126 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 98 | 91 |
| 200N | 545 | 715 |
| 400N | 7216 9637 0903 | 2542 8996 1060 |
| 1TR | 6817 | 7096 |
| 3TR | 85243 30445 14575 68298 23173 31297 54742 | 43923 13056 75806 97521 92404 52567 02914 |
| 10TR | 06882 70251 | 50591 74904 |
| 15TR | 04017 | 23869 |
| 30TR | 44381 | 44127 |
| 2TỶ | 906661 | 305846 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2019
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #7 ngày 06/05/2019
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 118 |
516 143 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 191 |
182 748 370 160 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 307 |
459 572 334 472 714 365 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 473 |
477 662 210 349 105 494 063 212 |
Giải ba 5Tr: 8 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 41 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 552 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,719 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/05/2019 |
|
9 1 8 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 2NX-8NX-3NX 44642 |
| G.Nhất | 33245 |
| G.Nhì | 51731 58918 |
| G.Ba | 86510 23429 14671 70334 19863 02608 |
| G.Tư | 3563 7723 1189 1960 |
| G.Năm | 4567 2004 5356 1643 7779 4850 |
| G.Sáu | 639 181 737 |
| G.Bảy | 33 79 93 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Thống kê XSMT 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/02/2026

Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











