Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | F52 | T12K5 | |
| 100N | 21 | 31 | 93 |
| 200N | 102 | 999 | 164 |
| 400N | 6784 3411 6825 | 2230 7324 5932 | 2397 5311 2313 |
| 1TR | 9600 | 7419 | 1080 |
| 3TR | 43776 97114 43215 67286 37885 37084 92841 | 22742 40124 80460 91957 54271 12914 71738 | 44838 63519 44669 08631 61676 57665 04156 |
| 10TR | 19195 96437 | 04674 61192 | 34390 90773 |
| 15TR | 94698 | 51695 | 31118 |
| 30TR | 04240 | 80736 | 34520 |
| 2TỶ | 654092 | 932299 | 280408 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12D2 | F51 | T12K4 | |
| 100N | 54 | 02 | 32 |
| 200N | 882 | 667 | 626 |
| 400N | 4672 4362 8077 | 9019 2860 6556 | 5209 1605 0916 |
| 1TR | 3074 | 8417 | 2306 |
| 3TR | 46740 96001 20053 38134 71972 46284 11204 | 36605 11594 53166 74101 19186 64432 16867 | 43998 73105 98692 82348 59206 27112 75943 |
| 10TR | 50649 85294 | 65742 92035 | 51531 59533 |
| 15TR | 13552 | 88561 | 98785 |
| 30TR | 65108 | 29278 | 31459 |
| 2TỶ | 180279 | 078300 | 077020 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | F50 | T12K3 | |
| 100N | 48 | 50 | 43 |
| 200N | 517 | 360 | 169 |
| 400N | 3067 5050 5996 | 1567 5860 2914 | 6555 0401 2181 |
| 1TR | 8620 | 1671 | 7167 |
| 3TR | 16582 45761 88445 60741 52428 76668 94240 | 86622 68800 18191 31617 47283 86749 82206 | 10154 78329 47274 10327 68828 38288 23063 |
| 10TR | 07056 75330 | 76399 69444 | 11740 21913 |
| 15TR | 26302 | 44765 | 31975 |
| 30TR | 48010 | 07315 | 55180 |
| 2TỶ | 322068 | 047084 | 256336 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | F49 | T12K2 | |
| 100N | 18 | 36 | 86 |
| 200N | 769 | 425 | 906 |
| 400N | 6851 9411 0765 | 8624 7195 9886 | 5520 7121 5499 |
| 1TR | 0597 | 6580 | 5982 |
| 3TR | 41410 19297 01057 60448 78321 43906 21183 | 80128 49821 15019 22032 88859 43750 09255 | 71830 90806 16301 37352 10406 46065 98168 |
| 10TR | 37216 73035 | 93411 19730 | 44480 47552 |
| 15TR | 55159 | 33143 | 43614 |
| 30TR | 34996 | 86655 | 67252 |
| 2TỶ | 232474 | 569600 | 421374 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12A2 | F48 | T12K1 | |
| 100N | 19 | 85 | 67 |
| 200N | 549 | 298 | 619 |
| 400N | 5529 8242 4792 | 5645 6674 8604 | 1919 5090 7815 |
| 1TR | 2602 | 3798 | 5643 |
| 3TR | 05941 69691 75745 48374 71616 99894 58748 | 28563 63393 45792 69323 50234 91139 07497 | 58772 87722 73202 06416 17778 11543 54165 |
| 10TR | 71056 98294 | 76362 83196 | 12473 36479 |
| 15TR | 44374 | 47486 | 84951 |
| 30TR | 17687 | 25696 | 97129 |
| 2TỶ | 048784 | 260611 | 201089 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | F47 | T11K4 | |
| 100N | 08 | 21 | 29 |
| 200N | 152 | 660 | 569 |
| 400N | 4943 1132 3137 | 9850 8494 2745 | 6281 8359 6568 |
| 1TR | 0799 | 7557 | 1218 |
| 3TR | 77522 58226 75289 26868 45183 33743 73729 | 65967 73679 98836 37316 54546 32306 24299 | 66410 24220 21759 15290 93255 75115 99874 |
| 10TR | 30075 14343 | 69204 75232 | 84441 77534 |
| 15TR | 95425 | 62477 | 75786 |
| 30TR | 19766 | 33873 | 42357 |
| 2TỶ | 567739 | 486505 | 026006 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11D2 | F46 | T11K3 | |
| 100N | 38 | 22 | 63 |
| 200N | 609 | 293 | 063 |
| 400N | 5520 7249 9779 | 9361 9288 9880 | 5220 0262 8660 |
| 1TR | 8880 | 9986 | 2730 |
| 3TR | 38198 98984 70587 59600 39091 59611 41420 | 51891 93255 46476 68417 96444 18066 00687 | 70684 65453 19464 43489 37252 61674 04647 |
| 10TR | 23901 43386 | 02428 60350 | 37164 56419 |
| 15TR | 20812 | 56804 | 64008 |
| 30TR | 70085 | 20478 | 88884 |
| 2TỶ | 035285 | 426793 | 643221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











