Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | F45 | T11K2 | |
| 100N | 72 | 99 | 71 |
| 200N | 371 | 574 | 198 |
| 400N | 8258 2917 6080 | 9754 7963 6890 | 5562 8167 6743 |
| 1TR | 6556 | 9289 | 9580 |
| 3TR | 75191 51051 17842 51858 83130 90296 14883 | 94523 91829 71498 59061 87130 72029 85024 | 27025 00168 36416 59213 06172 32639 14713 |
| 10TR | 00037 65589 | 29194 33188 | 90351 07457 |
| 15TR | 68698 | 72022 | 97976 |
| 30TR | 96765 | 10308 | 28816 |
| 2TỶ | 445200 | 251301 | 793278 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | F44 | T11K1 | |
| 100N | 56 | 47 | 56 |
| 200N | 522 | 331 | 229 |
| 400N | 6919 4952 8302 | 8505 3291 0760 | 4398 8733 4215 |
| 1TR | 9445 | 1927 | 2900 |
| 3TR | 32962 31637 49195 89512 85997 72470 79477 | 16686 24360 92058 18780 41565 62755 94491 | 48325 26035 09685 94595 21287 52965 04034 |
| 10TR | 86698 94793 | 32386 44290 | 04726 04825 |
| 15TR | 85929 | 71366 | 24473 |
| 30TR | 25435 | 24360 | 13776 |
| 2TỶ | 912389 | 165671 | 216826 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | F43 | T10K4 | |
| 100N | 55 | 39 | 09 |
| 200N | 723 | 653 | 650 |
| 400N | 3851 5499 8598 | 7630 8718 1232 | 6070 0727 0738 |
| 1TR | 6681 | 1330 | 4977 |
| 3TR | 24264 61014 02851 83458 73042 72327 05840 | 88293 49016 51374 06403 53685 87450 66310 | 66300 73450 81794 98303 79519 71821 20963 |
| 10TR | 55646 46325 | 24940 81171 | 99661 84084 |
| 15TR | 42099 | 44135 | 79920 |
| 30TR | 12052 | 40431 | 78400 |
| 2TỶ | 985175 | 191045 | 990466 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | F42 | T10K3 | |
| 100N | 35 | 04 | 90 |
| 200N | 115 | 605 | 894 |
| 400N | 4657 9076 7844 | 0738 9029 1103 | 2748 7917 8708 |
| 1TR | 5221 | 8658 | 4920 |
| 3TR | 00709 54322 06310 52186 66742 71720 82120 | 12271 09101 99014 11453 87008 49948 27955 | 18765 70534 99011 80776 53750 01917 09154 |
| 10TR | 40767 56534 | 29820 98705 | 78143 06973 |
| 15TR | 46775 | 91823 | 98559 |
| 30TR | 76612 | 67158 | 07912 |
| 2TỶ | 323574 | 131796 | 371610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10C2 | F41 | T10K2 | |
| 100N | 99 | 67 | 46 |
| 200N | 152 | 172 | 673 |
| 400N | 0705 0115 7204 | 7069 2974 6476 | 6569 5286 2862 |
| 1TR | 4291 | 8153 | 9768 |
| 3TR | 15526 42882 72995 51028 54877 23580 20002 | 47681 07784 81690 22994 18111 61685 17541 | 50457 75311 20285 53393 03638 83144 81905 |
| 10TR | 69205 05899 | 63921 18895 | 48825 40930 |
| 15TR | 82752 | 26469 | 63799 |
| 30TR | 15877 | 00938 | 86459 |
| 2TỶ | 016366 | 601993 | 513397 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10B2 | F40 | T10K1 | |
| 100N | 09 | 39 | 97 |
| 200N | 053 | 792 | 277 |
| 400N | 8574 1729 2917 | 1883 0167 8695 | 1552 5433 7078 |
| 1TR | 3705 | 5932 | 8254 |
| 3TR | 10358 35718 10899 58178 88133 01554 24853 | 25895 70020 88612 20698 32439 41140 73615 | 08224 51089 67694 39507 54740 59792 08831 |
| 10TR | 23949 38662 | 15090 12160 | 77214 21046 |
| 15TR | 97859 | 81409 | 05139 |
| 30TR | 45711 | 13196 | 88049 |
| 2TỶ | 026654 | 533694 | 126356 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9E2 | T09K5 | T09K5 | |
| 100N | 11 | 37 | 08 |
| 200N | 718 | 708 | 942 |
| 400N | 8775 1542 4457 | 6573 4931 2017 | 3396 7474 9305 |
| 1TR | 9139 | 4624 | 2438 |
| 3TR | 18126 66847 87448 75395 16468 96606 50521 | 03079 88932 38619 79745 44902 78814 11393 | 39595 94103 76831 35852 60625 88765 41236 |
| 10TR | 53453 82468 | 09169 91748 | 08573 41522 |
| 15TR | 81667 | 58827 | 33351 |
| 30TR | 10115 | 23119 | 30817 |
| 2TỶ | 936525 | 115387 | 043325 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











