Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8F2 | H35 | T08K5 | |
| 100N | 40 | 69 | 63 |
| 200N | 380 | 686 | 167 |
| 400N | 4301 8964 9641 | 2399 5995 6934 | 7697 8931 8224 |
| 1TR | 0670 | 9119 | 8140 |
| 3TR | 52002 85872 74772 66566 03799 49290 17310 | 79352 74356 51030 91966 36399 36262 86149 | 22339 89580 50251 90013 27102 49988 46216 |
| 10TR | 29894 42406 | 16289 39342 | 70689 40263 |
| 15TR | 50672 | 85164 | 43945 |
| 30TR | 51677 | 33261 | 77358 |
| 2TỶ | 143441 | 746410 | 738863 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | H34 | T08K4 | |
| 100N | 18 | 72 | 55 |
| 200N | 996 | 609 | 870 |
| 400N | 1522 6222 3828 | 1203 0170 5132 | 3625 9123 9852 |
| 1TR | 4693 | 8077 | 8183 |
| 3TR | 88367 57656 51004 42359 96545 66789 26159 | 74296 91891 11171 43842 76979 98273 39625 | 41494 28853 95229 84973 61012 58043 86979 |
| 10TR | 57913 85791 | 18382 45760 | 16950 80583 |
| 15TR | 37286 | 14833 | 68713 |
| 30TR | 69738 | 78865 | 08989 |
| 2TỶ | 163844 | 003951 | 300039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | H33 | T08K3 | |
| 100N | 42 | 46 | 87 |
| 200N | 124 | 386 | 467 |
| 400N | 5047 2017 7670 | 0991 4807 4657 | 8154 4647 1022 |
| 1TR | 2932 | 6878 | 6995 |
| 3TR | 08342 89006 57300 40233 76025 66643 14433 | 13246 75343 53331 58296 92220 00347 54101 | 30230 58860 50545 18040 51479 01598 85145 |
| 10TR | 24500 71049 | 66440 27271 | 68698 67102 |
| 15TR | 66806 | 28192 | 08043 |
| 30TR | 69764 | 55446 | 50434 |
| 2TỶ | 749551 | 071083 | 478303 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | H32 | T08K2 | |
| 100N | 80 | 30 | 68 |
| 200N | 155 | 789 | 457 |
| 400N | 4925 8393 1141 | 2382 5228 4392 | 2853 2364 1892 |
| 1TR | 1030 | 8079 | 9720 |
| 3TR | 94355 59044 70388 20136 63744 44559 88898 | 70685 45014 28338 46369 21872 39276 28352 | 36076 29049 34739 95808 65885 10996 46176 |
| 10TR | 53935 65937 | 87756 44701 | 83573 19555 |
| 15TR | 07051 | 15628 | 49925 |
| 30TR | 70258 | 21266 | 69630 |
| 2TỶ | 703980 | 673483 | 956202 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | H31 | T08K1 | |
| 100N | 05 | 99 | 53 |
| 200N | 641 | 461 | 569 |
| 400N | 8255 3975 2818 | 1899 7835 7982 | 2909 0139 0951 |
| 1TR | 8020 | 5244 | 6835 |
| 3TR | 88999 02291 49582 73185 79485 64155 62375 | 15310 53322 78879 53915 74375 08183 77072 | 02614 97332 16608 21217 02556 94702 02695 |
| 10TR | 04619 75254 | 39105 22012 | 39915 26564 |
| 15TR | 20486 | 06680 | 13617 |
| 30TR | 12640 | 84344 | 40864 |
| 2TỶ | 171897 | 520547 | 191467 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | H30 | T07K4 | |
| 100N | 24 | 16 | 26 |
| 200N | 770 | 036 | 790 |
| 400N | 0953 6075 6179 | 2397 5021 6248 | 8080 4581 0507 |
| 1TR | 4265 | 5585 | 5228 |
| 3TR | 25524 73216 82623 33254 25532 71008 79609 | 64789 55609 35143 87470 22434 53997 66337 | 23746 92301 25624 87580 63945 17940 27049 |
| 10TR | 86271 55635 | 78939 15755 | 15475 26921 |
| 15TR | 53873 | 96729 | 24340 |
| 30TR | 58895 | 44188 | 26842 |
| 2TỶ | 470661 | 291822 | 657841 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | H29 | T07K3 | |
| 100N | 69 | 11 | 31 |
| 200N | 179 | 473 | 377 |
| 400N | 6832 0113 1503 | 3399 5897 2619 | 3426 5282 0630 |
| 1TR | 3336 | 4070 | 1807 |
| 3TR | 53888 92582 44033 40130 80214 73487 72369 | 90683 79507 29439 70169 34867 17005 64678 | 17144 33161 61308 04154 43962 60739 40046 |
| 10TR | 99571 83211 | 46698 75958 | 16857 49654 |
| 15TR | 09474 | 38841 | 70131 |
| 30TR | 19966 | 19008 | 59777 |
| 2TỶ | 998773 | 146846 | 243264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












