Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | H27 | T07K1 | |
| 100N | 26 | 00 | 86 |
| 200N | 104 | 853 | 059 |
| 400N | 4518 6874 7186 | 2031 6588 8699 | 8786 9300 4369 |
| 1TR | 8497 | 3348 | 1878 |
| 3TR | 03042 22668 16094 01263 48298 54275 25001 | 88287 84891 26873 28894 91846 33633 33369 | 73560 96519 90393 62324 96842 77156 60341 |
| 10TR | 68590 59141 | 45724 18113 | 85174 20538 |
| 15TR | 13088 | 02580 | 66412 |
| 30TR | 55594 | 14367 | 88336 |
| 2TỶ | 721311 | 535739 | 922388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | H26 | T06K5 | |
| 100N | 79 | 44 | 37 |
| 200N | 943 | 943 | 501 |
| 400N | 8846 7657 4660 | 7132 4573 8470 | 6551 8327 5976 |
| 1TR | 6348 | 6731 | 9935 |
| 3TR | 70338 73412 53525 60771 57199 58455 99176 | 55855 84920 13833 84168 85738 89433 96267 | 12323 41722 77389 81412 16094 88986 68508 |
| 10TR | 49342 93981 | 29827 17093 | 80541 77967 |
| 15TR | 05603 | 47039 | 48066 |
| 30TR | 60467 | 83606 | 36655 |
| 2TỶ | 617635 | 897590 | 829388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | H25 | T06K4 | |
| 100N | 73 | 63 | 84 |
| 200N | 497 | 276 | 200 |
| 400N | 4114 2250 9927 | 1798 7431 7747 | 2695 6518 8712 |
| 1TR | 0273 | 2092 | 7124 |
| 3TR | 35455 45582 45594 13780 78510 15216 09076 | 29491 16517 84058 30616 33430 54617 19286 | 71994 07197 07072 12615 20043 72991 53655 |
| 10TR | 20238 20582 | 18298 88609 | 56985 76345 |
| 15TR | 02730 | 38154 | 52846 |
| 30TR | 94862 | 01325 | 70025 |
| 2TỶ | 008625 | 522167 | 659598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | H24 | T06K3 | |
| 100N | 14 | 21 | 74 |
| 200N | 774 | 362 | 892 |
| 400N | 0345 9324 3354 | 5366 9625 7838 | 9089 9208 6945 |
| 1TR | 8646 | 3797 | 1609 |
| 3TR | 79057 56300 60143 55476 04146 81005 18769 | 19335 95245 34560 02698 27170 43830 79668 | 00013 72540 74657 31768 62659 27211 96012 |
| 10TR | 31982 49990 | 02427 80389 | 58903 96874 |
| 15TR | 85301 | 90150 | 70472 |
| 30TR | 04724 | 15796 | 94337 |
| 2TỶ | 456826 | 520384 | 136634 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | H23 | T06K2 | |
| 100N | 67 | 03 | 97 |
| 200N | 382 | 830 | 150 |
| 400N | 9249 1774 4076 | 3903 8025 7033 | 1865 1333 8619 |
| 1TR | 2952 | 1857 | 7567 |
| 3TR | 59096 26580 73491 96764 93136 31109 99991 | 58952 83066 99222 53563 77525 26078 27849 | 28007 77408 31455 09771 18562 73068 22098 |
| 10TR | 65937 00386 | 10384 21768 | 21236 81318 |
| 15TR | 70370 | 73080 | 62530 |
| 30TR | 72283 | 53556 | 24564 |
| 2TỶ | 001064 | 008148 | 211459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6A2 | H22 | T06K1 | |
| 100N | 99 | 81 | 38 |
| 200N | 298 | 390 | 581 |
| 400N | 3627 3169 8371 | 4235 8130 3627 | 5758 0043 8762 |
| 1TR | 1361 | 0115 | 9206 |
| 3TR | 95242 69051 57193 90126 74484 24407 52320 | 86914 92214 50370 01928 47475 56711 96788 | 50793 68989 24408 96245 19723 24036 60558 |
| 10TR | 12381 66696 | 71321 67730 | 31217 36171 |
| 15TR | 70522 | 90214 | 80317 |
| 30TR | 51450 | 21479 | 97600 |
| 2TỶ | 499172 | 998875 | 295533 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | H21 | T05K4 | |
| 100N | 92 | 87 | 26 |
| 200N | 419 | 909 | 756 |
| 400N | 3576 1859 2676 | 5585 3293 7205 | 6836 2755 3306 |
| 1TR | 5274 | 0061 | 2288 |
| 3TR | 61128 63484 14454 37137 78402 16696 07920 | 70105 36304 56206 77197 92273 49990 45653 | 91221 14066 44351 99033 18069 95532 97572 |
| 10TR | 81714 08105 | 22806 87884 | 03976 85499 |
| 15TR | 33133 | 85575 | 68155 |
| 30TR | 70910 | 14003 | 14364 |
| 2TỶ | 006149 | 435985 | 971238 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












