Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | V24 | T06K3 | |
| 100N | 34 | 98 | 47 |
| 200N | 616 | 581 | 169 |
| 400N | 2105 0007 1797 | 9076 2509 5374 | 0415 7610 9905 |
| 1TR | 5640 | 8203 | 7113 |
| 3TR | 64240 41551 82062 39797 21357 10268 98540 | 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 | 29635 83951 54050 65203 48453 81830 14942 |
| 10TR | 82950 51229 | 91022 30086 | 85840 88415 |
| 15TR | 97467 | 20258 | 04754 |
| 30TR | 66382 | 20779 | 12135 |
| 2TỶ | 285122 | 105318 | 290235 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | V23 | T06K2 | |
| 100N | 75 | 93 | 75 |
| 200N | 439 | 954 | 729 |
| 400N | 3795 5987 8271 | 1537 1653 6829 | 6535 7902 6632 |
| 1TR | 2460 | 5163 | 2858 |
| 3TR | 43034 48552 73454 20955 26652 81877 76095 | 50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778 | 65589 85631 33309 98684 70188 00236 16185 |
| 10TR | 93185 70100 | 55193 19092 | 36481 03452 |
| 15TR | 77229 | 25502 | 43729 |
| 30TR | 92526 | 55722 | 61479 |
| 2TỶ | 925261 | 400162 | 841122 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6A2 | V22 | T06K1 | |
| 100N | 08 | 48 | 39 |
| 200N | 372 | 244 | 309 |
| 400N | 0244 9957 1606 | 2628 0430 4785 | 2074 7661 6225 |
| 1TR | 2799 | 7315 | 1140 |
| 3TR | 56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 | 69276 84297 08070 80061 18344 28396 34749 |
| 10TR | 00003 66394 | 45918 13591 | 38142 21684 |
| 15TR | 27569 | 44167 | 96520 |
| 30TR | 23234 | 27980 | 29629 |
| 2TỶ | 725887 | 732919 | 748958 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | V21 | T05K4 | |
| 100N | 76 | 72 | 91 |
| 200N | 760 | 257 | 832 |
| 400N | 6553 5793 7873 | 7135 7193 7359 | 6337 8217 3390 |
| 1TR | 7043 | 8818 | 5189 |
| 3TR | 90914 30485 95966 60585 43339 93884 83229 | 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532 | 97202 27629 82872 05287 34347 68215 07627 |
| 10TR | 63850 67358 | 27561 98473 | 69092 35474 |
| 15TR | 29991 | 59082 | 80800 |
| 30TR | 72403 | 00108 | 16114 |
| 2TỶ | 846479 | 017030 | 861359 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | V20 | 26T05K | |
| 100N | 80 | 48 | 17 |
| 200N | 142 | 096 | 314 |
| 400N | 6837 7860 1857 | 4714 4266 3586 | 2508 6632 3616 |
| 1TR | 6698 | 5467 | 0292 |
| 3TR | 98291 51114 65521 24525 58221 64442 27024 | 59961 80946 01809 57081 78358 31074 02532 | 92468 90859 62144 77666 44589 74265 53391 |
| 10TR | 86971 35330 | 85449 41577 | 82889 62881 |
| 15TR | 20056 | 49594 | 93578 |
| 30TR | 55065 | 06150 | 95265 |
| 2TỶ | 590856 | 043809 | 331798 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | V19 | T05K2 | |
| 100N | 80 | 08 | 23 |
| 200N | 727 | 101 | 938 |
| 400N | 8633 0567 8337 | 8086 5721 0071 | 0375 0416 5406 |
| 1TR | 2042 | 5258 | 3665 |
| 3TR | 86873 73430 05706 07918 21430 76206 51322 | 15077 05897 32136 04951 59816 93995 52592 | 10909 82598 82591 29562 70203 26000 26899 |
| 10TR | 01387 58344 | 25196 27523 | 37217 83597 |
| 15TR | 97781 | 13525 | 73701 |
| 30TR | 98301 | 10834 | 88194 |
| 2TỶ | 115854 | 586853 | 431844 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | V18 | T05K1 | |
| 100N | 41 | 04 | 16 |
| 200N | 598 | 123 | 160 |
| 400N | 2060 1982 0041 | 5590 2646 9824 | 3253 3774 8477 |
| 1TR | 5628 | 7853 | 9785 |
| 3TR | 05730 61846 95984 98332 98740 84073 74599 | 40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820 | 14894 10395 11594 94528 90952 51091 30111 |
| 10TR | 84046 25226 | 53819 86610 | 71373 87443 |
| 15TR | 37386 | 34014 | 45487 |
| 30TR | 82161 | 53825 | 31724 |
| 2TỶ | 975219 | 024185 | 207225 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/09/2026

Thống kê XSMT 22/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/09/2026

Thống kê XSMN 22/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/09/2026

Thống kê XSMB 21/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/09/2026

Thống kê XSMT 21/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/09/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









