Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | 3K1 | K1T3 | |
| 100N | 64 | 49 | 41 | 28 |
| 200N | 833 | 912 | 774 | 410 |
| 400N | 7973 5604 8640 | 2904 6587 5380 | 5803 7556 3954 | 0626 4845 6765 |
| 1TR | 0955 | 8278 | 0538 | 0223 |
| 3TR | 76073 18383 59539 86393 12095 68647 79896 | 54346 62718 75321 94761 92439 07995 86567 | 47869 12094 24201 81939 67046 49580 57841 | 04441 26533 67955 75860 72310 69559 36409 |
| 10TR | 07170 09523 | 58189 86975 | 82096 64649 | 98879 77176 |
| 15TR | 14464 | 01863 | 85399 | 47383 |
| 30TR | 75620 | 45676 | 02540 | 20946 |
| 2TỶ | 934604 | 929040 | 199677 | 235277 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | 2K4 | K4T2 | |
| 100N | 74 | 13 | 32 | 06 |
| 200N | 432 | 487 | 938 | 539 |
| 400N | 3393 4098 9548 | 9408 4900 0045 | 7737 2370 4946 | 2086 8763 0215 |
| 1TR | 8473 | 2057 | 2453 | 7841 |
| 3TR | 42310 17528 02481 97059 95398 73008 62297 | 37059 23751 06782 03173 03574 88656 90534 | 95468 88767 55450 13553 70534 23011 91433 | 49712 34473 99567 08794 83946 45609 88830 |
| 10TR | 52498 06612 | 07234 35564 | 52269 96286 | 95993 01613 |
| 15TR | 93378 | 38171 | 58640 | 88775 |
| 30TR | 37522 | 10078 | 61986 | 60988 |
| 2TỶ | 971897 | 276080 | 216841 | 636310 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2C7 | 2K3 | 2K3 | K3T2 | |
| 100N | 47 | 84 | 68 | 51 |
| 200N | 022 | 261 | 650 | 602 |
| 400N | 4327 3111 4094 | 8084 2205 9004 | 9182 9137 9683 | 8276 0607 0095 |
| 1TR | 3627 | 3395 | 1695 | 8007 |
| 3TR | 89466 62247 63229 04373 60141 97390 86024 | 08211 07910 96596 54376 72097 62451 17231 | 04828 77582 87222 10825 34033 69776 09061 | 85138 62526 41719 19778 53381 69356 61780 |
| 10TR | 84860 78613 | 47303 72157 | 73379 11617 | 98576 75497 |
| 15TR | 47980 | 09035 | 46112 | 80791 |
| 30TR | 02038 | 67821 | 62137 | 04233 |
| 2TỶ | 931369 | 776174 | 446798 | 692867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2B7 | 2K2 | 2K2 | K2T2 | |
| 100N | 62 | 18 | 16 | 60 |
| 200N | 569 | 479 | 380 | 214 |
| 400N | 6913 1619 9075 | 9437 8085 4927 | 7659 6214 8938 | 6939 4293 6070 |
| 1TR | 5357 | 3778 | 6126 | 5007 |
| 3TR | 56293 01682 11863 86701 06718 42899 73212 | 73419 23243 83452 44129 42203 03884 67510 | 79340 87498 02682 23366 07271 88530 77769 | 98157 06267 18188 63310 89870 27489 04728 |
| 10TR | 93572 82782 | 88745 24636 | 30949 52685 | 05495 71146 |
| 15TR | 96779 | 56827 | 99644 | 61773 |
| 30TR | 97563 | 55846 | 04957 | 03953 |
| 2TỶ | 638716 | 814660 | 100804 | 313005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2A7 | 2K1 | 2K1 | K1T2 | |
| 100N | 77 | 49 | 45 | 67 |
| 200N | 814 | 473 | 921 | 559 |
| 400N | 5550 1032 9695 | 1072 4290 5480 | 2639 6494 5937 | 8222 6098 9984 |
| 1TR | 9255 | 6920 | 7041 | 2812 |
| 3TR | 70326 63211 15178 57162 02840 45814 01760 | 26052 43578 39856 45402 86847 77146 64173 | 55726 47701 55725 90349 21414 55817 39725 | 84025 63369 11251 80709 40174 36012 99552 |
| 10TR | 51332 66486 | 39849 24564 | 94398 83914 | 48113 98005 |
| 15TR | 92442 | 53588 | 28527 | 53175 |
| 30TR | 48210 | 13192 | 74996 | 94031 |
| 2TỶ | 746458 | 663127 | 725278 | 659308 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1E7 | 1K5 | 1K5 | K5T1 | |
| 100N | 74 | 13 | 35 | 40 |
| 200N | 041 | 071 | 272 | 462 |
| 400N | 1421 5285 0216 | 3460 5489 2776 | 5394 9186 4279 | 5289 1497 7657 |
| 1TR | 6759 | 4373 | 3269 | 2487 |
| 3TR | 19514 46897 38078 59289 24264 79740 73408 | 49952 71924 08448 85691 15283 78372 35550 | 74955 34268 51953 35054 22672 24502 94834 | 09519 01476 89602 70593 57160 66403 15545 |
| 10TR | 14311 78200 | 31401 45943 | 60012 72450 | 07182 96532 |
| 15TR | 23773 | 30764 | 80057 | 39514 |
| 30TR | 88069 | 54461 | 21871 | 64934 |
| 2TỶ | 117764 | 868510 | 887652 | 141377 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1D7 | 1K4 | 1K4 | K4T1 | |
| 100N | 65 | 97 | 27 | 78 |
| 200N | 256 | 060 | 014 | 647 |
| 400N | 8036 1226 7865 | 7180 8490 6171 | 4116 0854 8607 | 0228 0231 0777 |
| 1TR | 0585 | 2694 | 2233 | 4210 |
| 3TR | 00202 03975 13371 19343 00897 03389 70819 | 37123 63321 61421 62770 21000 81067 04904 | 75434 21411 04873 70410 24967 80001 33131 | 79695 95040 33943 29904 09183 14581 06998 |
| 10TR | 34779 00894 | 40927 89567 | 07177 11179 | 43963 68343 |
| 15TR | 16011 | 37956 | 53473 | 98225 |
| 30TR | 90793 | 74759 | 31932 | 69980 |
| 2TỶ | 501998 | 604800 | 709434 | 214473 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











