Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | 10K2 | K2T10 | |
| 100N | 14 | 77 | 13 | 99 |
| 200N | 461 | 296 | 865 | 649 |
| 400N | 7245 1524 0550 | 0948 9632 9249 | 4542 0820 8823 | 3693 6143 3881 |
| 1TR | 3444 | 2915 | 9731 | 9127 |
| 3TR | 64363 00085 96246 92861 11192 67912 59800 | 87682 82212 52981 81047 83516 11897 45822 | 00110 37691 19063 18976 42243 81165 51941 | 99028 89597 19598 16409 15461 22971 75957 |
| 10TR | 37305 22581 | 72081 80609 | 14524 89988 | 43540 26017 |
| 15TR | 46272 | 78850 | 31323 | 15422 |
| 30TR | 91047 | 54897 | 77634 | 01824 |
| 2TỶ | 464318 | 974596 | 260844 | 618849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 91 | 83 | 88 | 04 |
| 200N | 598 | 538 | 423 | 422 |
| 400N | 2268 1648 0935 | 9369 1289 1734 | 5348 9495 8123 | 4055 9570 1662 |
| 1TR | 9768 | 8992 | 9679 | 3504 |
| 3TR | 58659 47342 42692 32958 83526 35717 86841 | 45305 41746 13991 42052 27749 49154 44742 | 12694 39242 75809 74508 04652 19832 73230 | 37109 20820 17134 63920 58279 73248 92241 |
| 10TR | 98871 08001 | 47585 98023 | 88007 37794 | 60683 36665 |
| 15TR | 78002 | 03350 | 22408 | 33042 |
| 30TR | 61522 | 61124 | 40144 | 20281 |
| 2TỶ | 879834 | 473262 | 564880 | 234444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | 9K4 | K4T9 | |
| 100N | 62 | 13 | 29 | 44 |
| 200N | 455 | 749 | 599 | 932 |
| 400N | 1601 7957 4205 | 8265 3600 1075 | 9636 7578 6435 | 6830 6618 9477 |
| 1TR | 4086 | 2862 | 7303 | 4270 |
| 3TR | 32511 01994 45294 41928 31104 30250 25367 | 14914 07021 65008 05143 99508 41961 79513 | 45149 66622 20803 05299 47671 62752 70915 | 06485 41886 56554 94810 55755 40125 36358 |
| 10TR | 27317 76961 | 25477 86993 | 80966 93999 | 37474 98937 |
| 15TR | 09195 | 10976 | 31460 | 02356 |
| 30TR | 26269 | 39989 | 25465 | 39710 |
| 2TỶ | 266549 | 371524 | 992558 | 023329 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3 | K3T9 | |
| 100N | 41 | 50 | 46 | 42 |
| 200N | 027 | 698 | 398 | 410 |
| 400N | 0206 0640 4061 | 5117 2099 6722 | 5154 6843 3440 | 3263 5663 3537 |
| 1TR | 4621 | 3111 | 6711 | 4415 |
| 3TR | 19287 75319 50071 44430 43063 49842 03723 | 27127 28597 68498 80698 38722 03122 16682 | 98192 01948 41150 95238 80330 97745 04497 | 28246 22696 62333 92768 17004 24089 59620 |
| 10TR | 40920 58473 | 34089 17901 | 61715 14969 | 94641 89114 |
| 15TR | 22992 | 05488 | 32434 | 88350 |
| 30TR | 79525 | 43400 | 56586 | 48811 |
| 2TỶ | 391303 | 564248 | 595044 | 722433 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K2 | 9K2 | K2T9 | |
| 100N | 34 | 80 | 00 | 70 |
| 200N | 914 | 507 | 843 | 622 |
| 400N | 8764 7234 0570 | 9911 8073 8562 | 9352 1259 4976 | 1121 7631 0078 |
| 1TR | 9756 | 3449 | 4513 | 2333 |
| 3TR | 89361 23873 98424 30890 32774 17065 36890 | 16906 93759 84593 54154 00242 10796 92737 | 77120 71885 34457 65996 74212 21417 68797 | 65142 26335 26749 09142 66319 15116 67388 |
| 10TR | 52930 12251 | 91776 44074 | 52776 06675 | 93152 07775 |
| 15TR | 49672 | 50846 | 87214 | 54186 |
| 30TR | 30955 | 76277 | 19920 | 55761 |
| 2TỶ | 990755 | 688375 | 605640 | 924661 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 55 | 52 | 55 | 63 |
| 200N | 763 | 086 | 273 | 738 |
| 400N | 9450 9833 2074 | 2478 7810 4018 | 0534 4205 1378 | 5521 1966 7644 |
| 1TR | 2855 | 8842 | 3381 | 4170 |
| 3TR | 44167 06457 07009 59547 55212 55565 12564 | 28838 12326 24637 67166 60148 09058 97434 | 51828 62336 52314 73566 10922 41597 07119 | 77145 69384 64871 00447 37052 05137 79574 |
| 10TR | 14875 66657 | 26505 43111 | 26533 24960 | 62051 09934 |
| 15TR | 24437 | 85667 | 44833 | 69949 |
| 30TR | 09805 | 91416 | 83467 | 91493 |
| 2TỶ | 127113 | 891883 | 434574 | 362839 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5 | K5T8 | |
| 100N | 92 | 91 | 80 | 62 |
| 200N | 013 | 767 | 584 | 511 |
| 400N | 1039 1802 0725 | 7839 3726 4356 | 5665 8769 0007 | 1824 3835 0208 |
| 1TR | 4660 | 0311 | 9237 | 1991 |
| 3TR | 49923 29025 34640 39418 20827 52176 07884 | 53242 36260 43181 67015 07492 73672 20775 | 19799 78487 91887 06965 34234 54047 82224 | 46260 17317 62880 54086 83758 27381 93116 |
| 10TR | 27197 52899 | 42287 74882 | 54241 86852 | 25048 00990 |
| 15TR | 93890 | 17500 | 98917 | 26894 |
| 30TR | 73014 | 46650 | 80882 | 08539 |
| 2TỶ | 259425 | 701200 | 112807 | 753378 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










