Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | 5K4 | K4T5 | |
| 100N | 95 | 32 | 79 | 74 |
| 200N | 012 | 442 | 946 | 984 |
| 400N | 3045 5798 9779 | 4092 6284 7553 | 6806 8580 6261 | 7400 1268 9222 |
| 1TR | 7082 | 7861 | 1680 | 8467 |
| 3TR | 09123 59561 77354 80165 02861 75497 20975 | 36625 89494 69203 40350 62024 33185 42919 | 03603 01833 23021 17785 12563 28957 96922 | 94084 40197 86672 39244 36350 80293 52032 |
| 10TR | 48892 55497 | 93877 99886 | 11614 35191 | 16204 24048 |
| 15TR | 26624 | 60466 | 99679 | 10735 |
| 30TR | 14885 | 87620 | 05215 | 01411 |
| 2TỶ | 488480 | 813192 | 313812 | 351737 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | 5K3 | K3T5 | |
| 100N | 24 | 25 | 59 | 84 |
| 200N | 974 | 242 | 710 | 759 |
| 400N | 8023 8679 8278 | 1489 7363 1745 | 7922 6086 4047 | 7092 9963 4138 |
| 1TR | 6142 | 9239 | 1326 | 5475 |
| 3TR | 90432 92251 09317 66133 80214 89969 33738 | 15658 38580 25725 65554 20411 78901 93136 | 60429 62332 13220 38119 80905 77253 56832 | 64077 02438 98199 14782 90462 97719 87528 |
| 10TR | 18706 14307 | 82832 01455 | 75700 21283 | 20303 03682 |
| 15TR | 90342 | 73647 | 90083 | 85470 |
| 30TR | 65452 | 69207 | 69402 | 74938 |
| 2TỶ | 723711 | 134729 | 278080 | 562668 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 75 | 99 | 43 | 93 |
| 200N | 932 | 072 | 955 | 830 |
| 400N | 8609 0024 6065 | 9801 6828 9830 | 3277 9738 9908 | 0782 6341 9515 |
| 1TR | 4544 | 2699 | 5226 | 6514 |
| 3TR | 95102 29908 15289 72106 75028 76388 10681 | 65634 12170 44844 82448 32280 26796 05704 | 92770 73603 84996 72564 60601 11136 21205 | 97760 68876 18022 90915 17646 41917 25028 |
| 10TR | 35336 84088 | 40920 56890 | 54663 91439 | 60761 45726 |
| 15TR | 44252 | 74366 | 14317 | 06381 |
| 30TR | 01146 | 17636 | 97078 | 42180 |
| 2TỶ | 028667 | 113671 | 619429 | 143843 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5A7 | 5K1 | 5K1 | K1T5 | |
| 100N | 56 | 83 | 51 | 92 |
| 200N | 272 | 928 | 022 | 010 |
| 400N | 2005 1907 6335 | 3376 8718 8674 | 4936 7238 6557 | 3871 9185 5099 |
| 1TR | 5077 | 5398 | 1474 | 0282 |
| 3TR | 35104 04920 82208 39171 92473 88419 66866 | 63118 63979 00865 55995 46182 55915 54983 | 69390 46048 71133 17280 54810 19704 73788 | 71236 10163 37533 98249 64790 22898 21394 |
| 10TR | 13649 37270 | 17555 47014 | 94115 33961 | 66819 79745 |
| 15TR | 23195 | 98179 | 18345 | 28309 |
| 30TR | 57874 | 00809 | 49178 | 71510 |
| 2TỶ | 027935 | 972272 | 772297 | 090724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3D7 | 3K4 | 3K4 | K4T3 | |
| 100N | 55 | 63 | 53 | 79 |
| 200N | 177 | 446 | 937 | 283 |
| 400N | 2572 4499 4053 | 1744 9251 7395 | 5507 5373 9888 | 5069 9154 5565 |
| 1TR | 1961 | 2646 | 6824 | 8795 |
| 3TR | 66062 29327 74288 15854 22935 86253 61684 | 79692 74070 15683 37588 16040 08583 65439 | 75461 28059 04497 78459 68229 72518 87758 | 61085 20807 13065 61853 24490 03472 53450 |
| 10TR | 85053 15425 | 48393 53028 | 90011 26272 | 30223 40482 |
| 15TR | 68518 | 48313 | 31137 | 05296 |
| 30TR | 15386 | 29029 | 15406 | 42744 |
| 2TỶ | 902358 | 548713 | 472520 | 851421 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3 | K3T3 | |
| 100N | 16 | 69 | 28 | 61 |
| 200N | 397 | 320 | 467 | 650 |
| 400N | 9912 6705 9612 | 7434 2105 0169 | 2560 8986 8848 | 2936 2840 8957 |
| 1TR | 4449 | 5976 | 2229 | 5973 |
| 3TR | 38005 08938 61899 10916 07762 91241 33231 | 49527 46571 33153 40995 48743 64763 15839 | 85710 48674 28093 00976 66385 96766 98065 | 10233 73285 12976 26223 88272 24581 58775 |
| 10TR | 18664 74938 | 25373 35185 | 87803 81122 | 63354 41557 |
| 15TR | 30167 | 48416 | 86307 | 45038 |
| 30TR | 53219 | 75862 | 12722 | 32084 |
| 2TỶ | 200391 | 584482 | 417037 | 555859 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2 | K2T3 | |
| 100N | 67 | 55 | 67 | 90 |
| 200N | 216 | 217 | 268 | 098 |
| 400N | 1582 3759 0042 | 7606 0546 5369 | 9027 9035 7325 | 1991 0730 7660 |
| 1TR | 4665 | 9385 | 6957 | 0534 |
| 3TR | 68733 31531 29362 33825 34706 66869 24632 | 60811 86591 81757 41349 38221 19824 17839 | 60036 74549 50211 60546 99587 37940 60886 | 12866 91655 53759 69174 15854 69441 35654 |
| 10TR | 70139 09212 | 70250 62101 | 12214 36283 | 11224 77528 |
| 15TR | 79653 | 90073 | 61855 | 04110 |
| 30TR | 07417 | 37038 | 17874 | 51063 |
| 2TỶ | 025319 | 175139 | 415870 | 171795 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










