Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1D7 | 1K4 | 1K4 | K4T1 | |
| 100N | 32 | 55 | 25 | 62 |
| 200N | 315 | 197 | 704 | 305 |
| 400N | 7993 5269 0663 | 1163 3247 2303 | 9053 4698 3001 | 5332 3501 4244 |
| 1TR | 6432 | 2856 | 7334 | 4460 |
| 3TR | 70818 22693 87651 93340 12713 25409 57359 | 24168 74214 94584 34195 85513 92054 50552 | 66776 96302 11672 77584 79044 74659 51105 | 38188 49905 79407 96268 87528 37764 96831 |
| 10TR | 73534 64628 | 20155 13322 | 26505 22063 | 67546 14076 |
| 15TR | 11277 | 93966 | 72333 | 87459 |
| 30TR | 41334 | 17730 | 21673 | 14666 |
| 2TỶ | 049989 | 164847 | 753128 | 355861 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1C7 | 1K3 | 1K3 | K3T1 | |
| 100N | 59 | 19 | 41 | 11 |
| 200N | 894 | 139 | 996 | 060 |
| 400N | 2208 0145 3828 | 4100 2070 6250 | 3323 9199 1518 | 8985 8410 3216 |
| 1TR | 6555 | 8016 | 8682 | 0878 |
| 3TR | 45358 49864 34732 66669 26782 94598 07560 | 50103 80835 26855 34199 62313 58440 33546 | 51136 73179 79232 45084 70327 51913 35790 | 26467 04240 81597 46176 53150 17345 84770 |
| 10TR | 48968 51661 | 48555 41156 | 23652 19185 | 87955 47381 |
| 15TR | 40043 | 61889 | 60038 | 58580 |
| 30TR | 17468 | 93809 | 80901 | 07835 |
| 2TỶ | 084653 | 087496 | 131804 | 716462 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | 1K2 | K2T1 | |
| 100N | 84 | 32 | 17 | 77 |
| 200N | 740 | 617 | 857 | 930 |
| 400N | 9038 1939 1609 | 2039 5674 1083 | 6173 4529 8741 | 5625 2127 6577 |
| 1TR | 6505 | 8709 | 6817 | 3268 |
| 3TR | 21724 51850 41392 99727 50874 66726 38113 | 30699 28556 72726 06518 75067 36623 40118 | 16776 52068 22828 83689 88881 94160 59283 | 65608 85970 70502 72942 44107 84801 79897 |
| 10TR | 91968 15748 | 13645 81697 | 28623 08985 | 85093 66230 |
| 15TR | 80839 | 14988 | 18103 | 50302 |
| 30TR | 41714 | 34860 | 32767 | 38901 |
| 2TỶ | 982705 | 686629 | 043635 | 184322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1A7 | 1K1 | 1K1 | K1T1 | |
| 100N | 10 | 08 | 03 | 84 |
| 200N | 626 | 436 | 350 | 533 |
| 400N | 4450 9600 2537 | 2943 3958 2873 | 3179 7713 6594 | 6967 7120 4029 |
| 1TR | 1835 | 6240 | 6237 | 8298 |
| 3TR | 53970 01756 92440 12645 43836 23845 53258 | 80646 15806 58392 72515 03123 27783 76112 | 11456 47691 14635 20647 18824 83098 82212 | 82914 15755 84041 88645 82664 18158 86623 |
| 10TR | 28341 88788 | 14712 05110 | 69689 93436 | 74434 31538 |
| 15TR | 00454 | 87394 | 00466 | 80661 |
| 30TR | 22175 | 25158 | 64421 | 10817 |
| 2TỶ | 830331 | 085563 | 503775 | 532472 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12D7 | 12K4 | 12K4 | K4T12 | |
| 100N | 21 | 37 | 77 | 20 |
| 200N | 794 | 984 | 569 | 096 |
| 400N | 7225 2644 4557 | 2397 4309 1772 | 7480 7890 4667 | 0337 1780 0748 |
| 1TR | 2732 | 3763 | 6320 | 5189 |
| 3TR | 37474 62310 13583 55740 07976 97646 75938 | 72492 28834 65989 77187 60350 49595 09723 | 14602 21048 14654 93408 96000 96460 26766 | 72294 13759 22614 58557 88488 06838 31671 |
| 10TR | 09663 97916 | 57281 71196 | 32255 19753 | 27100 58184 |
| 15TR | 17868 | 17747 | 91482 | 35543 |
| 30TR | 66318 | 63236 | 18442 | 43871 |
| 2TỶ | 429969 | 176494 | 504096 | 269745 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 45 | 67 | 80 | 40 |
| 200N | 319 | 886 | 248 | 876 |
| 400N | 1628 7833 6575 | 6216 0523 1266 | 2615 8416 4186 | 7137 1680 8280 |
| 1TR | 9889 | 1257 | 5450 | 3679 |
| 3TR | 59692 92086 50614 65136 83096 85076 26260 | 15683 25052 78083 97570 67214 42485 28384 | 94971 96979 31120 10281 63393 39794 68711 | 93274 59629 77581 55711 56086 51118 63788 |
| 10TR | 85267 37314 | 23125 31845 | 32935 00230 | 28060 49901 |
| 15TR | 14785 | 05515 | 00153 | 36226 |
| 30TR | 44223 | 52786 | 82983 | 00526 |
| 2TỶ | 831395 | 808453 | 186015 | 580565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12B7 | 12K2 | 12K2 | K2T12 | |
| 100N | 23 | 48 | 07 | 81 |
| 200N | 114 | 670 | 353 | 880 |
| 400N | 0804 0893 0062 | 8467 8734 3152 | 5147 4298 5648 | 5212 4444 3904 |
| 1TR | 6564 | 6675 | 9431 | 2605 |
| 3TR | 93870 31775 61783 53805 47135 70439 02743 | 90291 61261 66397 24570 40168 72100 96149 | 49180 90420 60055 60729 50068 73711 84044 | 04339 85736 28237 18341 49585 10762 18699 |
| 10TR | 25203 08593 | 95679 70542 | 81007 22837 | 58900 93444 |
| 15TR | 67076 | 41159 | 30217 | 17115 |
| 30TR | 51393 | 85813 | 06567 | 23032 |
| 2TỶ | 570849 | 938745 | 299264 | 410825 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











