Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | 12K1 | K1T12 | |
| 100N | 54 | 81 | 25 | 53 |
| 200N | 161 | 308 | 617 | 360 |
| 400N | 4448 6976 7787 | 3110 5833 8715 | 8016 6925 2728 | 9933 2612 5823 |
| 1TR | 3783 | 4039 | 3743 | 4237 |
| 3TR | 61437 73495 32607 84028 63397 44364 94070 | 89260 48813 06588 69068 32810 80429 65465 | 69063 83411 76097 10400 24814 87621 98440 | 32725 20679 97862 34092 73340 57618 23784 |
| 10TR | 92754 93185 | 44224 22233 | 74575 04846 | 87877 05159 |
| 15TR | 17048 | 06799 | 35774 | 01388 |
| 30TR | 62711 | 64517 | 20632 | 44224 |
| 2TỶ | 575885 | 901987 | 315435 | 885163 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | 11K4 | K4T11 | |
| 100N | 08 | 54 | 78 | 72 |
| 200N | 410 | 623 | 067 | 793 |
| 400N | 4088 7663 6453 | 1925 4476 3854 | 4290 1913 2332 | 6275 1821 4018 |
| 1TR | 7664 | 6928 | 4031 | 5712 |
| 3TR | 22724 47709 90161 17194 47783 07302 80107 | 50550 22268 72550 58890 94774 68005 52175 | 59516 61020 22028 53062 92231 60728 22373 | 39190 36067 49374 12680 32697 22043 22539 |
| 10TR | 53137 26298 | 83940 63945 | 76970 60597 | 05398 11313 |
| 15TR | 96345 | 54962 | 78383 | 41648 |
| 30TR | 35881 | 99473 | 41645 | 95672 |
| 2TỶ | 333208 | 198662 | 031339 | 868268 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | 11K3 | K3T11 | |
| 100N | 77 | 09 | 88 | 54 |
| 200N | 408 | 691 | 955 | 228 |
| 400N | 3212 4519 3217 | 2399 0668 4198 | 2164 4282 7891 | 9637 0472 4764 |
| 1TR | 3066 | 5833 | 3364 | 0307 |
| 3TR | 01263 23131 11754 91184 75371 42375 37832 | 19278 40209 24339 40648 46004 25379 19864 | 75652 44271 09074 59313 19412 53198 85103 | 07389 66486 05310 89282 51183 96373 77183 |
| 10TR | 18640 88972 | 31076 87862 | 85668 12187 | 12741 73195 |
| 15TR | 23850 | 61530 | 55341 | 85158 |
| 30TR | 57824 | 25994 | 22095 | 38200 |
| 2TỶ | 633850 | 696840 | 086210 | 846977 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11B7 | 11K2 | 11K2 | K2T11 | |
| 100N | 78 | 21 | 72 | 38 |
| 200N | 371 | 116 | 165 | 865 |
| 400N | 8969 7305 2340 | 3661 7989 7454 | 1855 0326 2244 | 7988 3950 9126 |
| 1TR | 8442 | 8386 | 2066 | 5952 |
| 3TR | 02864 95083 56022 51315 77483 65213 66760 | 29902 81807 04950 56407 31644 11499 93382 | 95216 82539 87426 07832 36201 61156 56353 | 44240 99592 21782 52560 83982 39214 95550 |
| 10TR | 52456 89012 | 43324 53558 | 39227 79681 | 67832 34347 |
| 15TR | 67821 | 55048 | 19558 | 92901 |
| 30TR | 80744 | 97812 | 64373 | 71926 |
| 2TỶ | 371449 | 987080 | 076157 | 499992 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11A7 | 11K1 | 11K1 | K1T11 | |
| 100N | 44 | 71 | 36 | 80 |
| 200N | 612 | 282 | 515 | 203 |
| 400N | 5785 8258 4997 | 8891 6225 4397 | 7238 0205 6720 | 4045 0486 1669 |
| 1TR | 2444 | 0812 | 7584 | 8837 |
| 3TR | 14069 20414 05978 31773 26959 85448 64003 | 33685 42349 19964 31415 95805 72298 70860 | 18141 21925 78753 92219 38012 11484 38173 | 02114 14474 08211 32864 38729 86447 26862 |
| 10TR | 31629 02150 | 22717 85076 | 00557 68790 | 49333 75598 |
| 15TR | 96463 | 41721 | 27165 | 67439 |
| 30TR | 20912 | 25708 | 10236 | 12884 |
| 2TỶ | 100080 | 157535 | 338767 | 090456 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10E7 | 10K5 | 10K5 | K5T10 | |
| 100N | 80 | 07 | 04 | 19 |
| 200N | 334 | 913 | 456 | 480 |
| 400N | 0330 2523 0895 | 0717 0499 1654 | 5062 4542 6662 | 3889 2382 0369 |
| 1TR | 3804 | 8260 | 5842 | 2032 |
| 3TR | 36483 53482 08894 71218 77009 71110 67237 | 57224 86948 58504 92662 68998 05167 86726 | 19027 44778 13021 58458 73752 20961 40075 | 52228 64249 73940 02809 16841 68839 61215 |
| 10TR | 27873 39847 | 58453 04243 | 55093 24175 | 33425 71237 |
| 15TR | 67494 | 01446 | 07781 | 56633 |
| 30TR | 38627 | 77539 | 27335 | 58066 |
| 2TỶ | 057964 | 270610 | 355172 | 411083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10D7 | 10K4 | 10K4 | K4T10 | |
| 100N | 09 | 36 | 65 | 05 |
| 200N | 818 | 274 | 789 | 872 |
| 400N | 8639 1876 3621 | 6448 4315 2230 | 1220 7515 0813 | 4112 1755 2174 |
| 1TR | 1129 | 6424 | 5568 | 9189 |
| 3TR | 58546 50762 72367 57308 85847 96745 90151 | 46653 68707 33468 50786 20513 52926 48464 | 39291 39030 77829 55398 16372 32704 81119 | 57815 57526 77938 67845 84839 27732 15703 |
| 10TR | 56550 22465 | 73145 49262 | 90576 54504 | 85993 44524 |
| 15TR | 97167 | 04964 | 29303 | 72115 |
| 30TR | 57922 | 60157 | 59087 | 67334 |
| 2TỶ | 230173 | 602634 | 235998 | 696100 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










