Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5 | K5T8 | |
| 100N | 90 | 54 | 29 | 58 |
| 200N | 671 | 938 | 244 | 623 |
| 400N | 8276 5584 4914 | 2504 1505 4816 | 6993 9798 4868 | 9639 9944 4384 |
| 1TR | 6553 | 4475 | 7609 | 4515 |
| 3TR | 98967 60372 49992 07288 49203 30273 25908 | 76615 39169 14000 46485 61648 12923 59500 | 45337 70783 04064 91023 15387 28763 38552 | 17535 56298 96017 11899 47080 56307 64134 |
| 10TR | 61738 75498 | 89614 39746 | 37922 54657 | 34037 61080 |
| 15TR | 97226 | 96864 | 01293 | 64838 |
| 30TR | 59861 | 33008 | 00062 | 59430 |
| 2TỶ | 602590 | 791918 | 118817 | 495711 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8D7 | 8K4 | 8K4 | K4T8 | |
| 100N | 30 | 93 | 29 | 57 |
| 200N | 658 | 416 | 497 | 407 |
| 400N | 2034 7355 1293 | 8799 3993 5259 | 9964 1814 6189 | 2225 7359 4455 |
| 1TR | 7104 | 0552 | 8730 | 6644 |
| 3TR | 49746 24634 40668 03226 59461 06454 87349 | 30398 09312 07036 64954 21931 83313 10084 | 79925 99013 89255 10827 61934 13374 52242 | 35575 60813 95331 11221 75634 03307 86174 |
| 10TR | 72230 44186 | 39937 39802 | 59381 58987 | 23515 96089 |
| 15TR | 40560 | 48307 | 97416 | 37330 |
| 30TR | 27003 | 37070 | 27602 | 55850 |
| 2TỶ | 666427 | 710089 | 455871 | 037307 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C7 | 8K3 | 8K3 | K3T8 | |
| 100N | 64 | 32 | 87 | 54 |
| 200N | 085 | 766 | 965 | 576 |
| 400N | 5893 4109 7820 | 5117 1410 6435 | 2359 3894 4338 | 2440 8108 7547 |
| 1TR | 5358 | 5175 | 9472 | 3232 |
| 3TR | 87202 43010 03813 15311 82052 49319 70039 | 73496 95471 62679 27335 96558 26833 77903 | 24952 35523 78660 11087 02852 26551 41014 | 71630 43194 31279 99236 53559 48470 47400 |
| 10TR | 55917 98118 | 52958 63391 | 88057 64918 | 01026 17356 |
| 15TR | 67308 | 63183 | 97705 | 81556 |
| 30TR | 96427 | 07834 | 21422 | 40236 |
| 2TỶ | 599965 | 190990 | 234541 | 987452 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8B7 | 8K2 | 8K2 | K2T8 | |
| 100N | 16 | 21 | 19 | 69 |
| 200N | 684 | 968 | 767 | 711 |
| 400N | 3168 3299 3529 | 6563 2305 8695 | 6063 5639 4576 | 2892 2495 8213 |
| 1TR | 5296 | 0961 | 0247 | 8060 |
| 3TR | 63463 21548 53555 51364 01727 70001 84684 | 81205 28694 44058 76138 13982 01788 12090 | 96356 23867 76259 73728 65279 57479 15773 | 26805 13498 81190 71532 50967 55018 69788 |
| 10TR | 53095 17717 | 09811 22838 | 23742 47173 | 22493 50268 |
| 15TR | 64269 | 60265 | 20567 | 55386 |
| 30TR | 71060 | 12681 | 54465 | 59050 |
| 2TỶ | 346206 | 694115 | 556479 | 016452 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8A7 | 8K1 | 8K1 | K1T8 | |
| 100N | 97 | 74 | 90 | 67 |
| 200N | 678 | 301 | 948 | 433 |
| 400N | 8344 5130 7014 | 3734 2138 8963 | 2803 4657 0125 | 3737 3866 9910 |
| 1TR | 3294 | 4810 | 6350 | 6352 |
| 3TR | 04965 38221 48183 23290 16817 46500 76660 | 17532 40609 98998 63993 77717 30184 08398 | 66901 10178 04745 15891 18701 94929 54563 | 34443 16618 73277 09756 99285 46557 17644 |
| 10TR | 09605 34135 | 92327 06416 | 95186 26822 | 87216 81879 |
| 15TR | 24099 | 77210 | 73144 | 87544 |
| 30TR | 38786 | 68495 | 71261 | 84217 |
| 2TỶ | 126157 | 983009 | 932091 | 418922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4 | K4T7 | |
| 100N | 47 | 59 | 34 | 12 |
| 200N | 276 | 748 | 088 | 488 |
| 400N | 7829 7335 9656 | 8859 2101 6942 | 7060 7168 0509 | 6731 4710 8156 |
| 1TR | 2318 | 5061 | 5719 | 7492 |
| 3TR | 46774 05233 74816 52280 41612 96517 96936 | 70900 99591 13400 56987 00764 97406 99407 | 89681 68313 97535 58142 08584 99762 33279 | 51314 87138 29125 85373 17422 70348 73812 |
| 10TR | 51290 26187 | 81365 00530 | 60536 92093 | 05155 20628 |
| 15TR | 26428 | 59686 | 01456 | 57969 |
| 30TR | 44812 | 08602 | 19919 | 62570 |
| 2TỶ | 971528 | 580844 | 173107 | 541136 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3 | K3T7 | |
| 100N | 42 | 35 | 89 | 34 |
| 200N | 329 | 330 | 510 | 475 |
| 400N | 3987 3225 2572 | 2269 2263 4076 | 4561 3564 1292 | 8095 1358 4860 |
| 1TR | 9083 | 6004 | 1319 | 8713 |
| 3TR | 47291 49777 95096 18189 63633 20104 70024 | 75867 62664 87123 97775 15945 85190 87205 | 63588 57223 05489 56199 32813 61084 36307 | 78158 35409 64166 27846 49754 52714 49599 |
| 10TR | 14278 40452 | 99703 71912 | 25793 55901 | 30407 91761 |
| 15TR | 02883 | 02041 | 83241 | 49186 |
| 30TR | 86420 | 69518 | 41519 | 63376 |
| 2TỶ | 250350 | 466291 | 030928 | 872546 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










