Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 48 | 01 | 01 | 61 |
| 200N | 552 | 345 | 191 | 821 |
| 400N | 8373 7538 8698 | 1474 2033 5430 | 8124 2973 1449 | 6131 6734 9075 |
| 1TR | 1312 | 6895 | 9759 | 2263 |
| 3TR | 95653 99808 13254 71824 55834 63180 89121 | 12041 38083 27661 58037 96927 04648 56270 | 11459 06982 19521 09928 12111 33466 98245 | 52998 65042 81470 71278 43054 02572 35208 |
| 10TR | 89495 34866 | 13024 84466 | 83594 57786 | 83057 52231 |
| 15TR | 39548 | 93655 | 53534 | 39556 |
| 30TR | 00417 | 04906 | 92608 | 33983 |
| 2TỶ | 097198 | 018490 | 460814 | 403077 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5 | K5T8 | |
| 100N | 90 | 54 | 29 | 58 |
| 200N | 671 | 938 | 244 | 623 |
| 400N | 8276 5584 4914 | 2504 1505 4816 | 6993 9798 4868 | 9639 9944 4384 |
| 1TR | 6553 | 4475 | 7609 | 4515 |
| 3TR | 98967 60372 49992 07288 49203 30273 25908 | 76615 39169 14000 46485 61648 12923 59500 | 45337 70783 04064 91023 15387 28763 38552 | 17535 56298 96017 11899 47080 56307 64134 |
| 10TR | 61738 75498 | 89614 39746 | 37922 54657 | 34037 61080 |
| 15TR | 97226 | 96864 | 01293 | 64838 |
| 30TR | 59861 | 33008 | 00062 | 59430 |
| 2TỶ | 602590 | 791918 | 118817 | 495711 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8D7 | 8K4 | 8K4 | K4T8 | |
| 100N | 30 | 93 | 29 | 57 |
| 200N | 658 | 416 | 497 | 407 |
| 400N | 2034 7355 1293 | 8799 3993 5259 | 9964 1814 6189 | 2225 7359 4455 |
| 1TR | 7104 | 0552 | 8730 | 6644 |
| 3TR | 49746 24634 40668 03226 59461 06454 87349 | 30398 09312 07036 64954 21931 83313 10084 | 79925 99013 89255 10827 61934 13374 52242 | 35575 60813 95331 11221 75634 03307 86174 |
| 10TR | 72230 44186 | 39937 39802 | 59381 58987 | 23515 96089 |
| 15TR | 40560 | 48307 | 97416 | 37330 |
| 30TR | 27003 | 37070 | 27602 | 55850 |
| 2TỶ | 666427 | 710089 | 455871 | 037307 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C7 | 8K3 | 8K3 | K3T8 | |
| 100N | 64 | 32 | 87 | 54 |
| 200N | 085 | 766 | 965 | 576 |
| 400N | 5893 4109 7820 | 5117 1410 6435 | 2359 3894 4338 | 2440 8108 7547 |
| 1TR | 5358 | 5175 | 9472 | 3232 |
| 3TR | 87202 43010 03813 15311 82052 49319 70039 | 73496 95471 62679 27335 96558 26833 77903 | 24952 35523 78660 11087 02852 26551 41014 | 71630 43194 31279 99236 53559 48470 47400 |
| 10TR | 55917 98118 | 52958 63391 | 88057 64918 | 01026 17356 |
| 15TR | 67308 | 63183 | 97705 | 81556 |
| 30TR | 96427 | 07834 | 21422 | 40236 |
| 2TỶ | 599965 | 190990 | 234541 | 987452 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8B7 | 8K2 | 8K2 | K2T8 | |
| 100N | 16 | 21 | 19 | 69 |
| 200N | 684 | 968 | 767 | 711 |
| 400N | 3168 3299 3529 | 6563 2305 8695 | 6063 5639 4576 | 2892 2495 8213 |
| 1TR | 5296 | 0961 | 0247 | 8060 |
| 3TR | 63463 21548 53555 51364 01727 70001 84684 | 81205 28694 44058 76138 13982 01788 12090 | 96356 23867 76259 73728 65279 57479 15773 | 26805 13498 81190 71532 50967 55018 69788 |
| 10TR | 53095 17717 | 09811 22838 | 23742 47173 | 22493 50268 |
| 15TR | 64269 | 60265 | 20567 | 55386 |
| 30TR | 71060 | 12681 | 54465 | 59050 |
| 2TỶ | 346206 | 694115 | 556479 | 016452 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8A7 | 8K1 | 8K1 | K1T8 | |
| 100N | 97 | 74 | 90 | 67 |
| 200N | 678 | 301 | 948 | 433 |
| 400N | 8344 5130 7014 | 3734 2138 8963 | 2803 4657 0125 | 3737 3866 9910 |
| 1TR | 3294 | 4810 | 6350 | 6352 |
| 3TR | 04965 38221 48183 23290 16817 46500 76660 | 17532 40609 98998 63993 77717 30184 08398 | 66901 10178 04745 15891 18701 94929 54563 | 34443 16618 73277 09756 99285 46557 17644 |
| 10TR | 09605 34135 | 92327 06416 | 95186 26822 | 87216 81879 |
| 15TR | 24099 | 77210 | 73144 | 87544 |
| 30TR | 38786 | 68495 | 71261 | 84217 |
| 2TỶ | 126157 | 983009 | 932091 | 418922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4 | K4T7 | |
| 100N | 47 | 59 | 34 | 12 |
| 200N | 276 | 748 | 088 | 488 |
| 400N | 7829 7335 9656 | 8859 2101 6942 | 7060 7168 0509 | 6731 4710 8156 |
| 1TR | 2318 | 5061 | 5719 | 7492 |
| 3TR | 46774 05233 74816 52280 41612 96517 96936 | 70900 99591 13400 56987 00764 97406 99407 | 89681 68313 97535 58142 08584 99762 33279 | 51314 87138 29125 85373 17422 70348 73812 |
| 10TR | 51290 26187 | 81365 00530 | 60536 92093 | 05155 20628 |
| 15TR | 26428 | 59686 | 01456 | 57969 |
| 30TR | 44812 | 08602 | 19919 | 62570 |
| 2TỶ | 971528 | 580844 | 173107 | 541136 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











