Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | 7K2 | K2T7 | |
| 100N | 13 | 46 | 33 | 85 |
| 200N | 292 | 425 | 423 | 174 |
| 400N | 7902 1463 0978 | 6933 9337 9558 | 9254 3905 1531 | 1149 0756 6928 |
| 1TR | 1519 | 4025 | 6351 | 5115 |
| 3TR | 48693 94107 65554 31566 81928 51655 12731 | 24669 78438 20642 42749 81176 80033 00396 | 77681 02862 71749 46024 99001 45698 55480 | 56406 28704 84434 90620 30520 33788 94275 |
| 10TR | 37883 74138 | 99254 79620 | 79055 70274 | 19119 78064 |
| 15TR | 38321 | 22198 | 47488 | 56432 |
| 30TR | 78184 | 53699 | 11323 | 56704 |
| 2TỶ | 347375 | 401424 | 612319 | 854874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1 | K1T7 | |
| 100N | 01 | 76 | 92 | 01 |
| 200N | 267 | 578 | 304 | 747 |
| 400N | 1690 5268 6770 | 8770 7947 0761 | 1705 3902 4644 | 1344 4053 8062 |
| 1TR | 3446 | 2121 | 9929 | 2350 |
| 3TR | 37306 50525 52430 38566 58780 89273 72795 | 40911 56513 68325 34035 90412 32598 40635 | 01053 39037 33842 14039 30082 60795 07551 | 95651 92578 13895 54480 51593 25698 25935 |
| 10TR | 47112 79833 | 51808 83012 | 24120 72618 | 62257 07917 |
| 15TR | 46162 | 12608 | 41302 | 02416 |
| 30TR | 23367 | 86403 | 52305 | 85439 |
| 2TỶ | 832802 | 930736 | 461847 | 041602 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 36 | 54 | 12 | 36 |
| 200N | 053 | 754 | 225 | 605 |
| 400N | 5871 5380 0721 | 3993 7259 7691 | 7468 9559 1481 | 3712 4924 6783 |
| 1TR | 1915 | 3516 | 2695 | 8542 |
| 3TR | 66921 69409 55529 75133 66775 24557 66882 | 07400 55074 68657 24337 26413 88741 38215 | 12240 68648 09533 41999 72480 97320 21722 | 33082 57761 32295 00604 93795 21534 79554 |
| 10TR | 04284 85164 | 44578 31890 | 38522 16960 | 43073 79158 |
| 15TR | 46360 | 93817 | 64097 | 75288 |
| 30TR | 92704 | 63708 | 30033 | 56779 |
| 2TỶ | 181065 | 702528 | 840226 | 507386 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3 | K3T6 | |
| 100N | 11 | 07 | 40 | 14 |
| 200N | 337 | 158 | 629 | 774 |
| 400N | 6925 3909 7650 | 8895 1860 4811 | 3541 5565 3272 | 2169 5325 7238 |
| 1TR | 4602 | 6587 | 7216 | 3992 |
| 3TR | 37414 16675 16740 31802 75884 65188 75963 | 17753 36171 35556 84211 10169 43339 47901 | 06575 79667 80533 23249 69303 97454 60150 | 51983 81386 44772 81170 46370 60464 28681 |
| 10TR | 55202 09370 | 44251 25038 | 86887 22467 | 99187 83819 |
| 15TR | 66004 | 82732 | 79560 | 94329 |
| 30TR | 74187 | 55053 | 60190 | 42297 |
| 2TỶ | 400167 | 736848 | 882594 | 940304 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 49 | 27 | 73 | 71 |
| 200N | 735 | 606 | 989 | 952 |
| 400N | 8931 8636 3779 | 0566 3613 0184 | 5834 6979 7012 | 0338 8631 5798 |
| 1TR | 6727 | 9202 | 7535 | 9058 |
| 3TR | 97099 56067 24843 66487 53745 87082 60293 | 77118 23026 60139 58253 63056 67427 38244 | 04620 30508 10224 51053 45459 05987 23464 | 16513 66940 55042 58310 05870 26817 31444 |
| 10TR | 80093 27232 | 80519 46587 | 13624 27250 | 34286 08561 |
| 15TR | 67991 | 15713 | 22490 | 54684 |
| 30TR | 88580 | 66092 | 36345 | 96179 |
| 2TỶ | 108707 | 540909 | 029637 | 693047 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | 6K1 | K1T6 | |
| 100N | 18 | 75 | 27 | 38 |
| 200N | 400 | 702 | 341 | 282 |
| 400N | 0136 9843 5123 | 1389 1285 0972 | 8090 1711 2052 | 0978 0485 7082 |
| 1TR | 4374 | 6625 | 4404 | 6025 |
| 3TR | 41725 40760 26455 35134 52916 29423 47646 | 40238 41420 54180 72479 97675 42659 71175 | 37770 84196 17085 38798 52648 10101 67319 | 79861 18858 60412 28725 38714 10912 91945 |
| 10TR | 45500 32892 | 36669 33022 | 51549 60620 | 29917 48065 |
| 15TR | 64321 | 38538 | 84418 | 97620 |
| 30TR | 72981 | 03662 | 99047 | 08083 |
| 2TỶ | 717635 | 824868 | 794044 | 576455 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5E7 | 5K5 | 5K5 | K5T5 | |
| 100N | 71 | 80 | 23 | 17 |
| 200N | 413 | 086 | 044 | 336 |
| 400N | 1338 6055 4609 | 7698 2354 9609 | 6275 8105 4983 | 5215 1953 2933 |
| 1TR | 2766 | 1858 | 7244 | 0910 |
| 3TR | 46269 20634 79917 29884 86351 94401 34775 | 26900 75280 99341 00642 51840 25232 28703 | 32444 49492 59513 42489 35904 16236 31932 | 18237 69053 38058 70245 01983 96953 74635 |
| 10TR | 84488 35126 | 98395 59593 | 89768 33039 | 06353 49012 |
| 15TR | 98675 | 48527 | 57774 | 92412 |
| 30TR | 91211 | 13775 | 97635 | 94440 |
| 2TỶ | 907577 | 900163 | 541505 | 448245 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










