Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T8 | 8C | T08K3 | |
| 100N | 89 | 82 | 22 |
| 200N | 310 | 247 | 157 |
| 400N | 4873 7849 7724 | 7855 7770 7572 | 3475 7131 2174 |
| 1TR | 9540 | 8421 | 0565 |
| 3TR | 03500 14495 64745 33061 05065 15806 81064 | 98927 30043 83005 14767 24991 42844 15284 | 02392 11807 97436 54972 73669 21752 06712 |
| 10TR | 60421 04506 | 75317 52889 | 75151 62774 |
| 15TR | 83363 | 76423 | 44353 |
| 30TR | 90072 | 81959 | 59416 |
| 2TỶ | 144831 | 059293 | 986269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K32T8 | 8B | T08K2 | |
| 100N | 55 | 69 | 41 |
| 200N | 439 | 337 | 425 |
| 400N | 1573 0498 5973 | 0165 0867 7155 | 3258 0018 1946 |
| 1TR | 4855 | 7032 | 0026 |
| 3TR | 63295 27523 27236 44475 94567 15905 38146 | 76951 92877 35966 71288 55934 56250 80627 | 81591 62632 88422 51090 65041 63574 91190 |
| 10TR | 46884 20660 | 90869 89421 | 00009 89397 |
| 15TR | 06109 | 26345 | 21544 |
| 30TR | 49995 | 19380 | 62715 |
| 2TỶ | 299134 | 378773 | 902370 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31T8 | 8A | T08K1 | |
| 100N | 06 | 12 | 26 |
| 200N | 271 | 437 | 917 |
| 400N | 8125 4772 7904 | 6509 7605 1857 | 0867 6644 4199 |
| 1TR | 9679 | 9888 | 4033 |
| 3TR | 97095 87567 74996 20347 47950 99698 08122 | 53500 45052 96754 25092 38957 92995 21558 | 36210 30150 68776 63492 61425 77575 92936 |
| 10TR | 19016 53203 | 76073 46356 | 27430 31578 |
| 15TR | 91340 | 46530 | 68183 |
| 30TR | 37438 | 11717 | 95181 |
| 2TỶ | 271745 | 487424 | 941164 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30T7 | 7D | T07K4 | |
| 100N | 32 | 99 | 21 |
| 200N | 392 | 319 | 629 |
| 400N | 2154 7108 1963 | 8664 3946 1729 | 1777 3265 2241 |
| 1TR | 9565 | 7740 | 8118 |
| 3TR | 15014 48128 62578 95815 10711 77599 36025 | 03256 89619 84991 83111 06302 69579 20599 | 61267 35378 68459 92879 93416 09211 38799 |
| 10TR | 18596 71778 | 07138 54006 | 82541 72921 |
| 15TR | 80498 | 06935 | 40110 |
| 30TR | 91814 | 23647 | 56069 |
| 2TỶ | 692677 | 286262 | 980416 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T7 | 7C | T07K3 | |
| 100N | 93 | 37 | 74 |
| 200N | 828 | 250 | 518 |
| 400N | 9367 9108 2632 | 2858 9769 9808 | 7903 1812 7344 |
| 1TR | 4274 | 1738 | 5631 |
| 3TR | 73014 18441 25315 46516 52084 21320 10738 | 61792 95303 49409 90628 26068 91984 44717 | 25786 59612 24769 51020 33552 55889 33450 |
| 10TR | 49162 06527 | 18153 78712 | 18255 43016 |
| 15TR | 95979 | 77603 | 34152 |
| 30TR | 78587 | 67473 | 90561 |
| 2TỶ | 349742 | 242368 | 266502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T7 | 7B | T07K2 | |
| 100N | 86 | 38 | 14 |
| 200N | 035 | 918 | 118 |
| 400N | 7386 6792 3304 | 1221 7456 8713 | 3052 1731 1212 |
| 1TR | 3528 | 3557 | 4245 |
| 3TR | 52417 43101 39519 57317 49798 11198 42789 | 21849 19481 66610 10593 51965 41889 28234 | 13914 85039 26941 62267 32482 26254 54006 |
| 10TR | 27307 45183 | 74136 11286 | 23482 51836 |
| 15TR | 47092 | 14592 | 33944 |
| 30TR | 82736 | 62633 | 40643 |
| 2TỶ | 543665 | 527458 | 501536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T7 | 7A | T07K1 | |
| 100N | 47 | 16 | 78 |
| 200N | 565 | 782 | 950 |
| 400N | 6070 0294 6185 | 4308 2162 2794 | 1797 8515 0012 |
| 1TR | 1657 | 7939 | 1021 |
| 3TR | 11265 40545 51799 44608 29641 68832 32505 | 36711 41338 29247 02002 99363 48084 17561 | 27681 86647 73236 63829 53627 89395 63950 |
| 10TR | 19013 36755 | 06576 66919 | 82125 89827 |
| 15TR | 35480 | 25709 | 27603 |
| 30TR | 98035 | 18584 | 45011 |
| 2TỶ | 283027 | 733038 | 677464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












