Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T5 | 5E | T05K5 | |
| 100N | 81 | 70 | 83 |
| 200N | 440 | 677 | 304 |
| 400N | 4831 1072 5100 | 2230 4239 7028 | 2422 6515 5998 |
| 1TR | 9627 | 9845 | 0683 |
| 3TR | 59871 87029 65537 03176 55857 21203 63057 | 16588 68455 74535 53859 22789 03528 80894 | 39224 24183 88702 59531 31910 11481 91182 |
| 10TR | 48024 87211 | 20181 89442 | 91601 01455 |
| 15TR | 07647 | 93047 | 99597 |
| 30TR | 41433 | 69717 | 94736 |
| 2TỶ | 628858 | 285276 | 745549 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T5 | 5D | T05K4 | |
| 100N | 14 | 48 | 52 |
| 200N | 055 | 358 | 325 |
| 400N | 4485 5822 4895 | 7882 7233 4729 | 2251 1461 7473 |
| 1TR | 3201 | 6115 | 7262 |
| 3TR | 47047 89453 13222 74792 87332 87623 82636 | 34508 22473 69716 53386 02649 01859 46134 | 51052 31735 18124 46650 74941 06464 13429 |
| 10TR | 41909 49060 | 82157 68600 | 80768 10014 |
| 15TR | 48709 | 92080 | 07682 |
| 30TR | 05801 | 95909 | 28404 |
| 2TỶ | 455648 | 061934 | 463401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T5 | 5C | T05K3 | |
| 100N | 85 | 35 | 53 |
| 200N | 345 | 883 | 944 |
| 400N | 6618 5635 0555 | 0721 5432 4525 | 0412 8234 2064 |
| 1TR | 4625 | 5223 | 9511 |
| 3TR | 15717 16848 29160 72260 27008 56490 10212 | 05605 13328 82996 38800 68758 18897 36021 | 85818 08176 86244 34547 39399 33982 01114 |
| 10TR | 16665 98372 | 20788 12651 | 95477 46653 |
| 15TR | 26148 | 60091 | 46270 |
| 30TR | 88313 | 24640 | 32939 |
| 2TỶ | 174547 | 669321 | 668310 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K19T5 | 5B | T05K2 | |
| 100N | 63 | 18 | 38 |
| 200N | 556 | 086 | 189 |
| 400N | 1223 7238 8726 | 3766 0522 6652 | 0503 4711 0619 |
| 1TR | 0720 | 4265 | 9445 |
| 3TR | 50244 32316 73884 94934 83610 97573 37525 | 44121 10942 91897 41162 67001 80249 54706 | 52483 72612 52155 87375 26081 37418 91067 |
| 10TR | 51012 26807 | 19455 54301 | 01907 06614 |
| 15TR | 63852 | 93972 | 64386 |
| 30TR | 46159 | 30796 | 78034 |
| 2TỶ | 873004 | 503746 | 009476 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K18T5 | 5A | T05K1 | |
| 100N | 66 | 09 | 04 |
| 200N | 042 | 450 | 802 |
| 400N | 7944 7776 2245 | 7180 5571 2512 | 4269 6614 9833 |
| 1TR | 1744 | 5846 | 0420 |
| 3TR | 81961 87361 68367 04712 81161 29840 41300 | 77590 32938 71137 36757 66336 04740 44840 | 76195 27817 21260 22285 70825 33063 62866 |
| 10TR | 62357 64815 | 24940 52081 | 12665 41419 |
| 15TR | 33159 | 31421 | 93775 |
| 30TR | 27851 | 29954 | 72252 |
| 2TỶ | 234954 | 877434 | 948970 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T4 | 4D | T04K4 | |
| 100N | 67 | 74 | 23 |
| 200N | 695 | 387 | 942 |
| 400N | 2073 7988 2814 | 3556 6528 0182 | 2157 4516 1867 |
| 1TR | 5241 | 8174 | 6677 |
| 3TR | 10820 73097 37570 08361 75070 37065 42233 | 99929 77040 90596 09906 45501 16633 22846 | 10264 02234 41364 59972 21541 58817 22579 |
| 10TR | 74115 05673 | 57258 67867 | 30415 04821 |
| 15TR | 17122 | 50842 | 21748 |
| 30TR | 66133 | 33753 | 11090 |
| 2TỶ | 665673 | 629966 | 606713 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K16T4 | 4C | T04K3 | |
| 100N | 08 | 45 | 35 |
| 200N | 923 | 284 | 217 |
| 400N | 4063 2975 7997 | 7605 4787 8433 | 5510 3004 5753 |
| 1TR | 5826 | 2641 | 7717 |
| 3TR | 03023 59278 32167 20410 39085 71464 00504 | 97986 97806 04615 71357 58838 06980 09856 | 46209 01213 25569 45369 65851 46887 69001 |
| 10TR | 51563 13087 | 19334 84209 | 33184 81654 |
| 15TR | 32565 | 31163 | 32842 |
| 30TR | 53533 | 82279 | 35559 |
| 2TỶ | 680909 | 250033 | 284961 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












