Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 2D | T02K4 | |
| 100N | 76 | 77 | 93 |
| 200N | 730 | 183 | 772 |
| 400N | 0222 0816 6353 | 2031 1933 6979 | 2641 8500 6625 |
| 1TR | 5229 | 1783 | 3008 |
| 3TR | 00577 65673 31405 31359 69988 26709 19816 | 87422 65136 01350 41554 39873 53690 01455 | 37253 43553 71381 39898 24687 62256 65871 |
| 10TR | 85248 62815 | 53122 30175 | 77650 36151 |
| 15TR | 61352 | 21330 | 11262 |
| 30TR | 32379 | 25231 | 58149 |
| 2TỶ | 678380 | 693913 | 086059 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K07T02 | 2C | T02K3 | |
| 100N | 44 | 67 | 70 |
| 200N | 287 | 665 | 308 |
| 400N | 6993 3004 1948 | 6970 2596 1926 | 4656 9584 2674 |
| 1TR | 6394 | 2502 | 7889 |
| 3TR | 06229 62421 30794 40971 44679 86927 36534 | 41027 94042 18380 67792 94577 38907 33695 | 03118 78368 12212 94015 83578 54584 94828 |
| 10TR | 74020 51710 | 74354 22082 | 68734 54421 |
| 15TR | 85524 | 05037 | 70084 |
| 30TR | 47627 | 61027 | 01173 |
| 2TỶ | 630442 | 442472 | 161811 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K06T02 | 2B | T02K2 | |
| 100N | 83 | 40 | 00 |
| 200N | 670 | 737 | 754 |
| 400N | 4278 0894 2126 | 5490 2501 2565 | 2172 6783 4717 |
| 1TR | 5718 | 5690 | 3169 |
| 3TR | 60369 56451 99354 96686 98778 51405 06319 | 96466 72370 56702 79992 78752 77317 74330 | 43757 31259 15497 50376 95520 61402 33102 |
| 10TR | 20478 26448 | 28960 21399 | 36006 73089 |
| 15TR | 72193 | 22142 | 73866 |
| 30TR | 21233 | 85205 | 12834 |
| 2TỶ | 538297 | 302987 | 605809 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K05T02 | 2A | T02K1 | |
| 100N | 69 | 62 | 33 |
| 200N | 218 | 154 | 604 |
| 400N | 6912 4484 4613 | 8402 8659 3836 | 1476 7365 7210 |
| 1TR | 2008 | 0460 | 5466 |
| 3TR | 53299 76618 15465 28397 92297 00621 73254 | 98315 16825 95633 73779 36778 81863 96228 | 06695 72491 19963 35007 74316 85566 11364 |
| 10TR | 03354 47765 | 18356 43556 | 29358 85412 |
| 15TR | 16241 | 22537 | 34948 |
| 30TR | 21472 | 96942 | 35164 |
| 2TỶ | 826966 | 847591 | 249152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K04T01 | 1D | T01K4 | |
| 100N | 43 | 01 | 84 |
| 200N | 062 | 451 | 534 |
| 400N | 2541 3675 5201 | 6296 8468 2801 | 7680 4883 6945 |
| 1TR | 1844 | 3698 | 3371 |
| 3TR | 63528 53964 05784 25561 60415 39908 35501 | 86103 92121 22060 95013 31120 67976 02712 | 54194 19645 50514 45011 61527 14733 95205 |
| 10TR | 69028 26059 | 59321 24657 | 95969 95105 |
| 15TR | 28164 | 70634 | 27701 |
| 30TR | 56135 | 47374 | 22322 |
| 2TỶ | 046975 | 036497 | 215828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K03T01 | 1C | T01K3 | |
| 100N | 33 | 09 | 05 |
| 200N | 563 | 357 | 075 |
| 400N | 5547 4285 0996 | 9737 5706 3507 | 8757 5036 1420 |
| 1TR | 0609 | 5102 | 0382 |
| 3TR | 40248 74960 93206 01831 96290 06779 41697 | 45129 91749 50398 57845 81196 53587 15811 | 31970 68559 05201 32075 79616 02006 63470 |
| 10TR | 57647 01634 | 19737 31090 | 13216 77167 |
| 15TR | 61742 | 56201 | 53224 |
| 30TR | 54743 | 58910 | 58377 |
| 2TỶ | 766297 | 664716 | 930985 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T01 | 1B | T01K2 | |
| 100N | 50 | 06 | 40 |
| 200N | 458 | 151 | 319 |
| 400N | 2185 2402 0125 | 8802 0108 3183 | 7882 8922 8951 |
| 1TR | 0490 | 4918 | 0216 |
| 3TR | 65419 63131 26105 82229 05058 94423 39010 | 35557 17238 69606 06667 96575 27300 12393 | 72486 45020 15570 62022 49592 45569 83456 |
| 10TR | 23200 63053 | 89976 75150 | 18779 40046 |
| 15TR | 62677 | 81137 | 95212 |
| 30TR | 24104 | 48679 | 89741 |
| 2TỶ | 129844 | 765259 | 921375 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










