Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K46T11 | 11C | T11K3 | |
| 100N | 09 | 42 | 20 |
| 200N | 339 | 727 | 646 |
| 400N | 9666 7466 9675 | 7740 2031 6701 | 7029 5601 1158 |
| 1TR | 7397 | 8473 | 4288 |
| 3TR | 29021 21879 47390 77380 57026 38155 66551 | 80824 26246 83422 38865 28025 22347 78078 | 91111 03877 35618 48315 78085 48626 84524 |
| 10TR | 66086 58604 | 30518 89623 | 62406 71029 |
| 15TR | 23761 | 54804 | 31623 |
| 30TR | 98011 | 83666 | 58395 |
| 2TỶ | 233109 | 439370 | 065715 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11B | T11K2 | |
| 100N | 01 | 71 | 24 |
| 200N | 199 | 073 | 144 |
| 400N | 1396 2253 3146 | 8318 7132 5567 | 1751 4939 5855 |
| 1TR | 5735 | 0970 | 9094 |
| 3TR | 49896 62598 04422 91620 65184 38297 79547 | 58905 65724 57287 16590 28975 82185 12948 | 17382 10368 10645 74792 96847 48931 61191 |
| 10TR | 40929 75326 | 03739 31208 | 92394 76669 |
| 15TR | 67506 | 95299 | 61692 |
| 30TR | 07389 | 89038 | 71984 |
| 2TỶ | 008248 | 935985 | 875158 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K44T11 | 11A | T11K1 | |
| 100N | 71 | 68 | 23 |
| 200N | 369 | 766 | 946 |
| 400N | 9789 6876 1560 | 3321 2194 2960 | 4741 0203 2221 |
| 1TR | 8764 | 3675 | 5977 |
| 3TR | 90548 19931 00673 48067 93683 73193 02114 | 94200 88631 38438 78510 18287 33588 31390 | 53374 06559 95756 81583 30101 18737 23494 |
| 10TR | 53492 64858 | 42267 71210 | 27805 25238 |
| 15TR | 42626 | 63174 | 04006 |
| 30TR | 51151 | 31566 | 79691 |
| 2TỶ | 123293 | 885266 | 824237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K43T10 | 10D | T10K4 | |
| 100N | 39 | 99 | 66 |
| 200N | 520 | 708 | 329 |
| 400N | 8477 0641 2308 | 1979 2616 7075 | 7330 2290 2274 |
| 1TR | 0008 | 4285 | 1222 |
| 3TR | 55959 92727 65162 85921 41340 84811 93373 | 55578 33860 33987 89738 96699 16282 22967 | 70915 71679 04046 19835 02063 24120 81165 |
| 10TR | 58378 83109 | 06393 35103 | 30205 60619 |
| 15TR | 34053 | 58084 | 19985 |
| 30TR | 97967 | 86158 | 68476 |
| 2TỶ | 733939 | 860733 | 087396 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K42T10 | 10C | T10K3 | |
| 100N | 49 | 88 | 43 |
| 200N | 197 | 583 | 051 |
| 400N | 2984 8803 0214 | 0110 7752 5201 | 2604 7677 5762 |
| 1TR | 9816 | 9805 | 7475 |
| 3TR | 82784 79597 18758 08094 65990 73764 54791 | 99762 22709 05689 67569 94625 73796 07703 | 21850 81448 46621 91144 05697 70090 15478 |
| 10TR | 35161 09669 | 47811 52312 | 23551 65772 |
| 15TR | 18352 | 55278 | 32681 |
| 30TR | 18116 | 36151 | 42849 |
| 2TỶ | 466843 | 612304 | 935805 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K41T10 | 10B | T10K2 | |
| 100N | 43 | 24 | 81 |
| 200N | 310 | 190 | 082 |
| 400N | 8982 1406 8991 | 9829 1514 6623 | 3449 7354 3254 |
| 1TR | 2532 | 8192 | 8343 |
| 3TR | 10391 68007 58285 47469 31197 65436 59326 | 49858 17358 65433 12789 78967 81387 46056 | 69662 87946 41020 44215 05291 24855 69818 |
| 10TR | 21464 68429 | 73759 26043 | 60868 53585 |
| 15TR | 49721 | 82785 | 93733 |
| 30TR | 37440 | 74638 | 64859 |
| 2TỶ | 953945 | 817455 | 260990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 60 | 41 | 16 |
| 200N | 428 | 885 | 083 |
| 400N | 5529 2797 3628 | 1613 4958 7271 | 1275 0496 7808 |
| 1TR | 2910 | 0372 | 6181 |
| 3TR | 74061 52732 32667 63389 81608 92619 00860 | 66382 32948 01042 28571 05902 00356 97449 | 79529 63975 55141 98248 62412 02225 47069 |
| 10TR | 13686 53663 | 90039 55222 | 21649 18957 |
| 15TR | 00517 | 76048 | 98013 |
| 30TR | 70950 | 48314 | 83329 |
| 2TỶ | 345395 | 158047 | 981592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











