Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K41T10 | 10B | T10K2 | |
| 100N | 16 | 43 | 16 |
| 200N | 277 | 852 | 049 |
| 400N | 4787 4325 0919 | 6941 6475 3172 | 8317 2177 0870 |
| 1TR | 4145 | 7754 | 4882 |
| 3TR | 06224 89469 65200 09729 03138 49035 15749 | 67310 61253 84275 66439 23134 42609 83646 | 63905 03668 95733 69989 37537 45252 33867 |
| 10TR | 03317 66444 | 23553 83644 | 02095 71498 |
| 15TR | 81096 | 52990 | 36931 |
| 30TR | 70303 | 55966 | 58946 |
| 2TỶ | 945499 | 513802 | 566281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 75 | 70 | 34 |
| 200N | 306 | 090 | 058 |
| 400N | 2991 8756 5348 | 7327 6147 0101 | 6063 3921 2481 |
| 1TR | 6739 | 3219 | 7584 |
| 3TR | 78624 61259 84010 62794 35309 00781 42447 | 73290 73629 44422 89617 20828 35273 46068 | 90467 36180 67899 02880 12492 98840 51441 |
| 10TR | 66019 48714 | 92452 30649 | 76012 41156 |
| 15TR | 53617 | 26849 | 92331 |
| 30TR | 73968 | 65170 | 88942 |
| 2TỶ | 653801 | 685396 | 602763 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39T9 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 19 | 50 | 55 |
| 200N | 947 | 124 | 181 |
| 400N | 7228 3478 7569 | 1794 3997 9271 | 6260 4999 9206 |
| 1TR | 1063 | 2430 | 3570 |
| 3TR | 04000 01649 16607 41007 71463 44671 41848 | 09835 84268 40682 00716 60484 06045 46076 | 28349 83518 49703 56783 63923 01895 06483 |
| 10TR | 04718 47437 | 45615 60353 | 26081 88939 |
| 15TR | 96169 | 36240 | 52690 |
| 30TR | 37293 | 90350 | 30290 |
| 2TỶ | 107640 | 991534 | 355076 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38T9 | 9C | T09K3 | |
| 100N | 99 | 69 | 61 |
| 200N | 500 | 451 | 509 |
| 400N | 1130 3097 2010 | 2991 2098 1383 | 1294 7421 9472 |
| 1TR | 4109 | 7189 | 4737 |
| 3TR | 25277 02286 72067 53767 28216 02749 13700 | 21587 92658 34993 72159 32055 13760 56910 | 37764 43810 35052 39215 83279 27065 73554 |
| 10TR | 02926 84378 | 02365 87582 | 67387 49735 |
| 15TR | 72069 | 82286 | 25296 |
| 30TR | 93375 | 94440 | 57202 |
| 2TỶ | 860083 | 889824 | 598185 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T9 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 92 | 11 | 50 |
| 200N | 765 | 286 | 663 |
| 400N | 7279 7360 6220 | 1459 7799 7119 | 2415 2393 0511 |
| 1TR | 3210 | 3814 | 8123 |
| 3TR | 46743 53161 95979 25022 05600 50793 50942 | 48017 14240 56773 15327 99604 80954 17164 | 65751 63948 97688 73236 51874 68587 56023 |
| 10TR | 88313 10842 | 92169 37221 | 51455 95441 |
| 15TR | 59677 | 18477 | 03381 |
| 30TR | 21806 | 93829 | 79776 |
| 2TỶ | 554500 | 579344 | 072254 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36T9 | 9A | T09K1 | |
| 100N | 56 | 62 | 55 |
| 200N | 595 | 079 | 705 |
| 400N | 1869 2328 0108 | 0114 8281 6332 | 4294 9178 1836 |
| 1TR | 3879 | 0979 | 5257 |
| 3TR | 73606 50973 40295 74433 91626 05173 93148 | 06139 50346 00492 25182 80411 47943 44503 | 81107 85143 72613 31246 36631 50890 06008 |
| 10TR | 22525 30629 | 21627 46420 | 58618 94984 |
| 15TR | 09474 | 25374 | 10815 |
| 30TR | 45938 | 21160 | 91039 |
| 2TỶ | 652867 | 142595 | 638438 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K35T8 | 8E | T08K5 | |
| 100N | 61 | 30 | 56 |
| 200N | 729 | 198 | 228 |
| 400N | 7773 7781 1122 | 6675 7888 2813 | 6673 1837 5839 |
| 1TR | 7996 | 7480 | 2307 |
| 3TR | 08700 15222 74402 48481 55171 43700 86743 | 21480 59419 46678 44863 19043 12314 04662 | 39473 98848 73557 89563 20674 79991 53519 |
| 10TR | 01637 04613 | 85080 36687 | 18432 71095 |
| 15TR | 57219 | 51706 | 42965 |
| 30TR | 26948 | 28027 | 76825 |
| 2TỶ | 487298 | 126773 | 597123 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












