Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD8 | 8K4 | ĐL8K4 | |
| 100N | 76 | 08 | 34 |
| 200N | 663 | 234 | 587 |
| 400N | 1688 3925 6723 | 3704 2859 2265 | 3747 7911 1061 |
| 1TR | 5364 | 2404 | 4159 |
| 3TR | 79135 29194 52202 46661 70097 06153 84461 | 38555 11458 68358 30870 22734 21398 50849 | 54112 35988 07159 11370 46261 17398 39679 |
| 10TR | 61579 05693 | 40103 81532 | 56483 31633 |
| 15TR | 08597 | 86423 | 71804 |
| 30TR | 27108 | 42788 | 49588 |
| 2TỶ | 891251 | 207721 | 275039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC8 | 8K3 | ĐL8K3 | |
| 100N | 54 | 23 | 00 |
| 200N | 847 | 868 | 693 |
| 400N | 4201 4669 5295 | 1084 7796 7169 | 2828 3061 6927 |
| 1TR | 8112 | 7868 | 4864 |
| 3TR | 60845 31271 73002 79436 79789 79507 33161 | 17754 43791 59022 22154 96493 41307 03564 | 96169 74433 58432 28172 62883 48098 42813 |
| 10TR | 28660 99599 | 30372 39331 | 41671 92298 |
| 15TR | 47613 | 58914 | 96247 |
| 30TR | 02012 | 86606 | 87467 |
| 2TỶ | 322001 | 555585 | 116351 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB8 | 8K2 | ĐL8K2 | |
| 100N | 34 | 25 | 32 |
| 200N | 955 | 877 | 279 |
| 400N | 0461 5493 1147 | 5540 1646 8283 | 3651 8010 7385 |
| 1TR | 0167 | 0282 | 0143 |
| 3TR | 21085 97476 47143 14092 65074 98157 68676 | 51120 43773 08158 02138 42495 68561 02620 | 50791 42695 40975 82163 83464 61781 67074 |
| 10TR | 98469 98144 | 81800 36095 | 32025 44183 |
| 15TR | 00255 | 84405 | 09957 |
| 30TR | 70644 | 78270 | 78868 |
| 2TỶ | 828736 | 484378 | 295749 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA8 | 8K1 | ĐL8K1 | |
| 100N | 21 | 08 | 62 |
| 200N | 457 | 191 | 727 |
| 400N | 7050 6925 7895 | 9491 2739 9193 | 5874 4075 8557 |
| 1TR | 2691 | 8247 | 7666 |
| 3TR | 28765 24100 56099 82294 75953 99730 04110 | 53140 54097 18228 84799 65660 60849 75624 | 90176 88468 56707 77870 38359 52780 41163 |
| 10TR | 99520 53981 | 04348 89975 | 33729 90003 |
| 15TR | 40216 | 78487 | 70684 |
| 30TR | 64990 | 10930 | 31265 |
| 2TỶ | 427137 | 997483 | 807253 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE7 | 7K5 | ĐL7K5 | |
| 100N | 09 | 95 | 93 |
| 200N | 354 | 241 | 435 |
| 400N | 5932 3745 5702 | 7164 0530 2518 | 7645 8833 0313 |
| 1TR | 1635 | 4802 | 4111 |
| 3TR | 18628 54073 60797 29956 51639 15936 55829 | 71338 26801 50930 71081 05071 41205 26985 | 59005 02574 12559 14965 99066 49366 55845 |
| 10TR | 71049 07656 | 90197 67779 | 39292 97804 |
| 15TR | 94091 | 65342 | 75814 |
| 30TR | 79889 | 87896 | 73317 |
| 2TỶ | 156333 | 341938 | 517439 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD7 | 7K4 | ĐL7K4 | |
| 100N | 04 | 03 | 44 |
| 200N | 262 | 729 | 903 |
| 400N | 9733 2700 9815 | 9290 9645 5258 | 3398 3570 7182 |
| 1TR | 4890 | 1856 | 2220 |
| 3TR | 82524 48387 70364 08963 66710 20987 30658 | 47671 24910 20596 54176 32284 09205 79219 | 17813 31461 41166 44491 31508 65778 90069 |
| 10TR | 12282 10261 | 69663 58514 | 04028 60105 |
| 15TR | 39083 | 12208 | 64473 |
| 30TR | 38346 | 35267 | 63131 |
| 2TỶ | 871295 | 307746 | 916284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC7 | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 34 | 31 | 33 |
| 200N | 456 | 950 | 124 |
| 400N | 3670 2530 6776 | 4881 9005 1763 | 5615 3768 5186 |
| 1TR | 4116 | 9713 | 9666 |
| 3TR | 23028 29022 60222 28881 90418 97783 83332 | 27473 28554 28868 78274 51229 84670 59901 | 76891 03017 69189 46451 12770 56304 14730 |
| 10TR | 84023 54693 | 08376 33016 | 81227 40052 |
| 15TR | 38140 | 72032 | 37509 |
| 30TR | 30976 | 47725 | 61952 |
| 2TỶ | 146118 | 403080 | 952851 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











