Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB7 | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 19 | 26 | 54 |
| 200N | 574 | 808 | 893 |
| 400N | 8263 6595 6960 | 9039 7341 8237 | 4454 3265 1904 |
| 1TR | 2145 | 9440 | 8632 |
| 3TR | 39960 21563 31756 45037 49358 56047 60659 | 10068 77462 44480 09447 94502 78525 98963 | 93871 48215 64355 70878 87725 86807 35128 |
| 10TR | 23760 03867 | 23369 06953 | 48444 77980 |
| 15TR | 99076 | 04140 | 54819 |
| 30TR | 94999 | 20244 | 56009 |
| 2TỶ | 113839 | 490809 | 787940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA7 | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 23 | 64 | 57 |
| 200N | 013 | 501 | 041 |
| 400N | 9175 1066 2365 | 2021 2841 2459 | 0528 9942 9088 |
| 1TR | 5221 | 7546 | 3288 |
| 3TR | 46375 86869 14869 67563 32117 85581 08673 | 28869 08285 33930 08732 21239 50284 58088 | 10269 24534 00826 16882 56854 23519 58255 |
| 10TR | 32553 41730 | 54882 00350 | 81351 35436 |
| 15TR | 19522 | 91891 | 01484 |
| 30TR | 80790 | 65548 | 08955 |
| 2TỶ | 678551 | 239760 | 217152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 78 | 94 | 21 |
| 200N | 309 | 049 | 967 |
| 400N | 7684 7179 1479 | 9223 6001 2528 | 5834 0137 2405 |
| 1TR | 6857 | 4922 | 5068 |
| 3TR | 02835 84851 95315 42372 59311 36960 13770 | 88761 67895 53145 12531 21818 09191 92138 | 56992 03536 37219 23884 56432 56764 78521 |
| 10TR | 86054 43145 | 46588 25502 | 03127 36843 |
| 15TR | 04597 | 92881 | 86497 |
| 30TR | 23893 | 57091 | 71423 |
| 2TỶ | 190642 | 267732 | 783735 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC6 | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 12 | 35 | 29 |
| 200N | 003 | 700 | 006 |
| 400N | 9199 3572 5586 | 7235 7490 2527 | 6286 0946 2858 |
| 1TR | 0649 | 7408 | 9206 |
| 3TR | 55377 90668 06974 10100 83250 50676 09426 | 13534 63717 71032 12357 87263 56379 77322 | 48606 59490 51502 79842 77487 82485 93806 |
| 10TR | 32375 01156 | 04026 31169 | 06799 05582 |
| 15TR | 61022 | 13280 | 05496 |
| 30TR | 86122 | 37354 | 55703 |
| 2TỶ | 554594 | 290972 | 251648 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB6 | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 08 | 78 | 47 |
| 200N | 671 | 124 | 781 |
| 400N | 9295 8333 5890 | 8366 0814 9540 | 0220 1009 9044 |
| 1TR | 9064 | 5380 | 9806 |
| 3TR | 48596 70120 98934 93049 53256 79468 18992 | 63936 60540 15442 37715 73953 51249 75533 | 51212 11658 83017 27917 92910 97084 61473 |
| 10TR | 96109 27712 | 51764 46097 | 46719 72178 |
| 15TR | 61230 | 45799 | 72683 |
| 30TR | 12233 | 15363 | 05926 |
| 2TỶ | 773275 | 778588 | 869488 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 13 | 06 | 00 |
| 200N | 555 | 717 | 178 |
| 400N | 7943 1544 1994 | 6771 1653 3733 | 8247 7699 2824 |
| 1TR | 2620 | 9900 | 3557 |
| 3TR | 91814 50269 69656 45754 19096 10209 76448 | 77991 70101 94914 33490 43273 83628 24779 | 81116 07200 23838 60870 55568 57354 14573 |
| 10TR | 17817 31652 | 80727 30959 | 04587 36596 |
| 15TR | 47676 | 11937 | 88330 |
| 30TR | 07760 | 73589 | 45736 |
| 2TỶ | 176048 | 601829 | 691124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE5 | 5K5 | ĐL5K5 | |
| 100N | 93 | 04 | 46 |
| 200N | 538 | 528 | 586 |
| 400N | 8428 3268 6681 | 9060 3429 5927 | 7153 4169 9277 |
| 1TR | 6750 | 3597 | 4014 |
| 3TR | 39959 65418 06872 12437 72522 65187 51983 | 72272 28825 40671 61316 55985 78404 37058 | 96006 59366 99787 23551 30487 21606 18643 |
| 10TR | 06183 24775 | 07565 35728 | 14330 85988 |
| 15TR | 64334 | 55146 | 30917 |
| 30TR | 43993 | 58887 | 99714 |
| 2TỶ | 595794 | 853887 | 948352 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











