Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 89 | 97 | 30 |
| 200N | 574 | 923 | 932 |
| 400N | 1291 6137 1419 | 6976 5723 9629 | 0334 7106 3086 |
| 1TR | 6569 | 5953 | 1525 |
| 3TR | 98940 37072 19770 47675 64816 07521 85520 | 70373 05873 18891 47189 74780 34271 74786 | 33729 47478 88670 33230 45981 39269 83886 |
| 10TR | 78441 21004 | 70273 86893 | 82686 39235 |
| 15TR | 97890 | 74824 | 60653 |
| 30TR | 46424 | 55280 | 68251 |
| 2TỶ | 347226 | 068007 | 878285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC6 | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 85 | 62 | 85 |
| 200N | 754 | 302 | 816 |
| 400N | 6627 7250 0133 | 4524 8170 0492 | 7202 4731 1088 |
| 1TR | 4619 | 1824 | 7530 |
| 3TR | 92562 42005 18486 13366 90034 62813 50298 | 74749 30298 34003 61455 51245 08463 27563 | 54565 91255 24216 96323 83902 50778 30914 |
| 10TR | 12685 20900 | 68784 16255 | 11369 80439 |
| 15TR | 14600 | 71046 | 87054 |
| 30TR | 99976 | 30784 | 85130 |
| 2TỶ | 447212 | 455787 | 596663 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB6 | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 13 | 27 | 82 |
| 200N | 677 | 985 | 977 |
| 400N | 4923 3019 7596 | 0722 5360 8508 | 9293 3193 7309 |
| 1TR | 6628 | 8123 | 5299 |
| 3TR | 25653 83380 45822 51380 64236 57175 97095 | 38124 37827 57810 15694 36769 97792 31180 | 81560 27173 90387 12087 22082 65768 41191 |
| 10TR | 35218 20138 | 61996 08664 | 27898 62682 |
| 15TR | 77367 | 64073 | 63651 |
| 30TR | 66960 | 40069 | 54064 |
| 2TỶ | 734277 | 295026 | 320954 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 20 | 13 | 65 |
| 200N | 797 | 165 | 488 |
| 400N | 7443 0251 4009 | 0489 1778 3579 | 5603 6897 5474 |
| 1TR | 8726 | 0020 | 4524 |
| 3TR | 82459 50493 03949 03541 06916 13760 32349 | 35945 11602 18850 22630 28514 64837 27202 | 71801 69956 39901 56115 73679 50706 02223 |
| 10TR | 53673 64516 | 53174 67128 | 19254 76867 |
| 15TR | 22207 | 17639 | 35862 |
| 30TR | 75056 | 60131 | 63329 |
| 2TỶ | 238471 | 066816 | 804194 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE5 | 5K5 | ĐL5K5 | |
| 100N | 17 | 27 | 11 |
| 200N | 109 | 742 | 909 |
| 400N | 6449 6275 4717 | 6160 8820 0819 | 6333 8769 5761 |
| 1TR | 4441 | 0038 | 0231 |
| 3TR | 49249 34571 94880 92359 91309 61714 63963 | 00359 94672 17392 65184 18179 24287 13418 | 31299 49334 21569 81620 09804 20025 96663 |
| 10TR | 63989 99207 | 66956 96382 | 43613 89531 |
| 15TR | 47002 | 10006 | 53520 |
| 30TR | 53235 | 67270 | 50023 |
| 2TỶ | 627498 | 791756 | 138039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD5 | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 84 | 95 | 83 |
| 200N | 028 | 615 | 864 |
| 400N | 3790 4057 5595 | 0027 0640 8261 | 3232 3564 1408 |
| 1TR | 6939 | 0669 | 9736 |
| 3TR | 31542 67740 38797 94523 55681 30743 56720 | 33377 90393 03300 49161 70128 27233 60606 | 58243 73050 55132 14915 85286 46084 03269 |
| 10TR | 57472 11768 | 56450 98415 | 98539 14570 |
| 15TR | 75597 | 61603 | 12234 |
| 30TR | 51332 | 31338 | 81188 |
| 2TỶ | 192571 | 976886 | 324790 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC5 | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 38 | 69 | 30 |
| 200N | 382 | 136 | 389 |
| 400N | 8635 2018 8709 | 8838 9712 2214 | 3124 1895 5198 |
| 1TR | 4376 | 0275 | 7825 |
| 3TR | 24754 08928 04135 62940 34197 26826 35612 | 10476 89342 75644 31480 14790 33157 41100 | 00494 32486 93451 48912 32786 80268 09149 |
| 10TR | 52414 11153 | 68592 68602 | 27256 50421 |
| 15TR | 13719 | 71937 | 28703 |
| 30TR | 70691 | 56255 | 34471 |
| 2TỶ | 762189 | 741054 | 289736 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











