Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC8 | 8K3 | ĐL8K3 | |
| 100N | 05 | 44 | 12 |
| 200N | 432 | 388 | 658 |
| 400N | 7911 9880 3664 | 8018 3277 4157 | 1510 3043 2755 |
| 1TR | 9479 | 1361 | 5005 |
| 3TR | 62258 40354 49427 51025 09977 61374 74782 | 84978 55634 37990 06187 35981 54555 11790 | 93202 14739 71322 91439 99743 42185 46615 |
| 10TR | 32620 26489 | 25773 17703 | 72552 87704 |
| 15TR | 28264 | 59595 | 60004 |
| 30TR | 15173 | 87060 | 56262 |
| 2TỶ | 968613 | 411694 | 208692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB8 | 8K2 | ĐL8K2 | |
| 100N | 79 | 93 | 82 |
| 200N | 144 | 519 | 049 |
| 400N | 2298 5454 0215 | 8025 1603 6579 | 5540 1324 4480 |
| 1TR | 5501 | 7352 | 7890 |
| 3TR | 98083 40385 67737 15499 96175 24050 93702 | 95735 60976 45045 20276 64299 20850 56240 | 51245 63860 37139 18722 10481 38767 84440 |
| 10TR | 53991 99783 | 67331 75323 | 31558 13701 |
| 15TR | 43502 | 53143 | 95462 |
| 30TR | 26285 | 46558 | 92037 |
| 2TỶ | 285519 | 672889 | 411553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA8 | 8K1 | ĐL8K1 | |
| 100N | 62 | 41 | 58 |
| 200N | 600 | 764 | 868 |
| 400N | 2224 1821 0526 | 0162 4093 1160 | 3852 5778 3470 |
| 1TR | 6765 | 2894 | 2845 |
| 3TR | 73605 97326 57576 14609 52612 99191 23390 | 00597 63733 77274 29389 85246 46614 66285 | 12377 51028 66542 00232 39062 98290 14541 |
| 10TR | 47419 19375 | 80847 38640 | 94906 45923 |
| 15TR | 40061 | 06903 | 87200 |
| 30TR | 39207 | 31351 | 46167 |
| 2TỶ | 891165 | 353027 | 638656 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD7 | 7K4 | ĐL7K4 | |
| 100N | 21 | 69 | 17 |
| 200N | 661 | 591 | 383 |
| 400N | 6318 7279 2765 | 9878 6002 7091 | 8920 4079 1791 |
| 1TR | 2863 | 4637 | 8151 |
| 3TR | 41247 81204 32078 40682 86744 75088 86687 | 33841 47944 80359 76207 74269 73144 92578 | 22144 20932 39491 90541 51287 71148 91496 |
| 10TR | 19844 81061 | 74624 83199 | 57627 46104 |
| 15TR | 23839 | 01912 | 34412 |
| 30TR | 75096 | 46678 | 78860 |
| 2TỶ | 943666 | 448426 | 325604 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC7 | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 54 | 45 | 40 |
| 200N | 002 | 814 | 709 |
| 400N | 3036 6986 1970 | 0803 3020 5456 | 3690 2797 9255 |
| 1TR | 8610 | 4790 | 8605 |
| 3TR | 36527 14294 14526 32045 40664 68366 74581 | 97339 17133 60906 80973 24075 55715 98885 | 56735 42671 60033 78408 93192 72963 54496 |
| 10TR | 36162 69424 | 00477 98315 | 32793 08460 |
| 15TR | 29341 | 27170 | 41307 |
| 30TR | 63743 | 22402 | 87249 |
| 2TỶ | 917360 | 663642 | 293394 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB7 | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 13 | 54 | 76 |
| 200N | 457 | 763 | 288 |
| 400N | 9318 4165 4291 | 3935 1396 7125 | 6681 5903 5635 |
| 1TR | 6913 | 0693 | 3009 |
| 3TR | 07283 21779 40507 01946 85879 37603 98097 | 99956 57666 53358 62180 26404 32642 64882 | 63319 13545 18602 23279 36074 18532 85516 |
| 10TR | 52624 01314 | 29196 92012 | 34869 36045 |
| 15TR | 69033 | 77166 | 21733 |
| 30TR | 44087 | 46206 | 57750 |
| 2TỶ | 141209 | 391221 | 863129 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA7 | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 10 | 67 | 12 |
| 200N | 770 | 674 | 796 |
| 400N | 0351 3329 5881 | 5070 2249 6599 | 1160 7952 5889 |
| 1TR | 4211 | 7571 | 1716 |
| 3TR | 51242 68038 69853 90815 74134 13242 85671 | 12492 08139 79355 16103 90281 43448 05793 | 75502 59750 58597 01309 15774 08369 38870 |
| 10TR | 77467 25113 | 29187 00508 | 55507 32189 |
| 15TR | 54636 | 55576 | 49530 |
| 30TR | 20673 | 86660 | 95386 |
| 2TỶ | 453209 | 234290 | 440610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











