Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB5 | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 11 | 08 | 60 |
| 200N | 399 | 269 | 041 |
| 400N | 9365 5619 2458 | 0605 3171 1578 | 0810 8116 9123 |
| 1TR | 0204 | 4421 | 8948 |
| 3TR | 95243 86571 32643 85906 97777 75994 68668 | 51948 35359 42409 57380 44056 87455 10336 | 98621 40986 48042 82867 56594 86794 24921 |
| 10TR | 00418 76597 | 22640 29605 | 88632 74528 |
| 15TR | 55722 | 86174 | 63600 |
| 30TR | 76890 | 43345 | 34844 |
| 2TỶ | 046218 | 927346 | 142159 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA5 | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 14 | 77 | 57 |
| 200N | 513 | 016 | 141 |
| 400N | 4454 7045 7239 | 0648 4093 6457 | 1515 6533 9735 |
| 1TR | 1354 | 1471 | 7421 |
| 3TR | 85633 61194 15211 56591 46433 77199 81619 | 87295 23152 85705 39383 13572 32530 75506 | 15420 65922 23244 68813 25127 18986 87062 |
| 10TR | 62835 85191 | 35429 84872 | 88506 31073 |
| 15TR | 18884 | 10597 | 33617 |
| 30TR | 00485 | 93387 | 25080 |
| 2TỶ | 057036 | 594533 | 534833 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE3 | 3K5 | ĐL3K5 | |
| 100N | 02 | 90 | 19 |
| 200N | 097 | 956 | 895 |
| 400N | 5249 1977 2385 | 6470 4052 8004 | 3265 5814 2774 |
| 1TR | 5204 | 6468 | 9811 |
| 3TR | 21941 74703 12002 06845 06858 65260 65154 | 95788 80003 07239 28867 40100 06585 25378 | 59530 12179 94626 22284 25576 39946 41230 |
| 10TR | 14448 13052 | 66378 97302 | 32307 08107 |
| 15TR | 23922 | 32133 | 63894 |
| 30TR | 65703 | 25354 | 25784 |
| 2TỶ | 916813 | 792634 | 864922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD3 | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 99 | 93 | 17 |
| 200N | 467 | 561 | 025 |
| 400N | 0987 3024 6249 | 3456 0102 1667 | 7209 0146 5740 |
| 1TR | 1131 | 2086 | 8241 |
| 3TR | 65687 80879 38546 16959 02503 17573 88061 | 07618 30350 69701 30888 28923 53505 82617 | 31339 10190 18397 43403 94020 80831 12579 |
| 10TR | 50534 52048 | 63821 78818 | 30842 63197 |
| 15TR | 95172 | 96951 | 91939 |
| 30TR | 10544 | 83191 | 02014 |
| 2TỶ | 006288 | 741720 | 145498 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC3 | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 56 | 69 | 85 |
| 200N | 666 | 361 | 026 |
| 400N | 1245 4039 6381 | 7024 8844 6304 | 4916 4518 7034 |
| 1TR | 0752 | 0920 | 5274 |
| 3TR | 96686 76874 99134 71121 09913 00941 58043 | 80503 06405 28948 51832 37030 70373 27327 | 44548 37821 94903 02252 64452 88703 46000 |
| 10TR | 16358 98758 | 94450 48422 | 87428 68654 |
| 15TR | 42378 | 32620 | 17536 |
| 30TR | 48974 | 00846 | 75485 |
| 2TỶ | 314656 | 406309 | 197002 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB3 | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 08 | 32 | 85 |
| 200N | 632 | 302 | 889 |
| 400N | 0875 2664 8850 | 0278 6134 5344 | 3802 4485 5172 |
| 1TR | 5371 | 8306 | 5732 |
| 3TR | 05522 82926 66175 46612 10271 25318 01477 | 68269 49370 87150 26337 17377 48775 54731 | 91421 47738 12751 59015 98820 41137 87158 |
| 10TR | 41517 11655 | 47275 07058 | 69391 40657 |
| 15TR | 78200 | 07982 | 35225 |
| 30TR | 32280 | 74532 | 10712 |
| 2TỶ | 824764 | 768564 | 222376 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA3 | 3K1 | ĐL3K1 | |
| 100N | 46 | 72 | 33 |
| 200N | 621 | 251 | 421 |
| 400N | 5709 8570 7956 | 2444 9196 0876 | 4499 2137 6941 |
| 1TR | 1911 | 2789 | 9854 |
| 3TR | 90849 01178 61488 01362 09194 35175 10209 | 16519 66571 11034 86461 24463 23873 13695 | 02896 50280 90955 27373 71526 78758 52015 |
| 10TR | 09796 07925 | 27667 84530 | 93038 67395 |
| 15TR | 59074 | 65634 | 95547 |
| 30TR | 40744 | 46433 | 38173 |
| 2TỶ | 508839 | 747077 | 535590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











