KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/11/2021
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11A2 | K44 | T11K1 | |
| 100N | 44 | 33 | 97 |
| 200N | 094 | 152 | 050 |
| 400N | 3089 6264 4319 | 6747 7806 9233 | 8217 7587 2056 |
| 1TR | 2310 | 0590 | 8352 |
| 3TR | 37331 38383 40315 68793 63933 91113 65368 | 89693 80811 60208 18193 20420 64599 64706 | 22222 00301 16952 34087 72999 63155 13979 |
| 10TR | 25634 68196 | 77127 77832 | 86143 71930 |
| 15TR | 03904 | 00689 | 58549 |
| 30TR | 38235 | 17488 | 93514 |
| 2TỶ | 780388 | 144424 | 323707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 66 | 44 |
| 200N | 365 | 304 |
| 400N | 6623 6721 2319 | 0018 5833 2944 |
| 1TR | 9634 | 2591 |
| 3TR | 27871 71416 91080 56503 74296 78858 66738 | 32339 46548 51932 65764 62521 52180 30009 |
| 10TR | 75054 57884 | 77928 02535 |
| 15TR | 53359 | 57701 |
| 30TR | 68424 | 83804 |
| 2TỶ | 765334 | 992501 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2021
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #375 ngày 01/11/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 39 |
248 314 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 73 |
909 220 826 664 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 126 |
145 272 413 385 262 790 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 140 |
664 108 627 426 506 515 007 783 |
Giải ba 5Tr: 10 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 51 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 479 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,520 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/11/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/11/2021 |
|
1 1 3 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4MH-3MH-8MH-10MH-12MH-14MH 03858 |
| G.Nhất | 20567 |
| G.Nhì | 69750 34589 |
| G.Ba | 65754 36377 18331 76250 09247 84704 |
| G.Tư | 1710 6620 2340 1625 |
| G.Năm | 1032 6922 6094 5404 5085 9777 |
| G.Sáu | 352 249 084 |
| G.Bảy | 07 84 11 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















