KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/11/2025
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | 11K4 | K4T11 | |
| 100N | 48 | 23 | 44 | 87 |
| 200N | 441 | 924 | 180 | 961 |
| 400N | 3034 1925 5293 | 6732 8060 7433 | 6023 2463 5767 | 1568 7458 0363 |
| 1TR | 0213 | 7330 | 6030 | 5536 |
| 3TR | 43839 70628 01994 72036 34890 27117 66347 | 71769 47079 92856 14841 10568 87423 47753 | 00903 46456 93885 97211 51643 62708 31559 | 36969 58462 55508 18431 25806 65691 25632 |
| 10TR | 86235 29185 | 06406 17965 | 93188 66418 | 34570 69582 |
| 15TR | 87729 | 25691 | 23793 | 33205 |
| 30TR | 29518 | 63271 | 81364 | 14297 |
| 2TỶ | 364551 | 480092 | 144416 | 387298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 10 | 81 |
| 200N | 314 | 980 | 252 |
| 400N | 3139 8524 0679 | 2118 9909 9568 | 9522 7857 5341 |
| 1TR | 9704 | 6252 | 7958 |
| 3TR | 98703 68583 09271 28118 06303 05219 84416 | 76884 59842 63365 39958 71237 78187 88305 | 59313 10879 40202 94487 50062 23202 94419 |
| 10TR | 59860 14341 | 43937 35367 | 27823 34047 |
| 15TR | 15141 | 76106 | 65757 |
| 30TR | 15019 | 26784 | 35369 |
| 2TỶ | 780813 | 732397 | 421928 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1272 ngày 22/11/2025
08 10 19 29 34 46 14
Giá trị Jackpot 1
71,484,993,300
Giá trị Jackpot 2
3,275,755,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 71,484,993,300 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,275,755,000 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,133 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,907 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2025
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #653 ngày 22/11/2025
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 523 561 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 648 670 247 246 |
30Tr | 7 |
| Giải nhì | 378 967 850 696 520 570 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 851 069 741 459 721 914 610 446 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 33 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 520 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 3,737 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 22/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/11/2025 |
|
5 0 5 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15-6-13-16-14-10-20-12RP 26103 |
| G.Nhất | 02129 |
| G.Nhì | 70521 57197 |
| G.Ba | 12325 44749 51365 95814 80604 67158 |
| G.Tư | 1278 8948 6793 4053 |
| G.Năm | 7114 2524 6585 5970 7267 7054 |
| G.Sáu | 697 395 635 |
| G.Bảy | 81 14 78 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/01/2026

Thống kê XSMB 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/01/2026

Thống kê XSMT 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/01/2026

Thống kê XSMN 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/01/2026

Thống kê XSMB 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/01/2026

Tin Nổi Bật
Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











