KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 21/09/2024
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3N24 | K3T9 | |
| 100N | 45 | 85 | 52 | 67 |
| 200N | 265 | 482 | 987 | 657 |
| 400N | 9347 4726 3816 | 7732 6494 0755 | 1297 1584 1770 | 1467 5012 7054 |
| 1TR | 5323 | 7319 | 3890 | 9287 |
| 3TR | 10225 61141 80134 50972 42321 96580 04123 | 53263 48038 93807 20173 67243 73174 05117 | 63052 63757 17969 65470 35849 27250 72674 | 42912 60989 79881 99073 91414 63870 51628 |
| 10TR | 66263 87322 | 49114 04838 | 59252 18801 | 66378 12042 |
| 15TR | 88005 | 37702 | 66332 | 88179 |
| 30TR | 19226 | 68171 | 51167 | 42187 |
| 2TỶ | 276397 | 194611 | 360221 | 688853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 45 | 69 | 82 |
| 200N | 245 | 531 | 752 |
| 400N | 9473 6829 6273 | 2212 8022 7614 | 6894 1802 9405 |
| 1TR | 2351 | 1463 | 0589 |
| 3TR | 74551 95118 95482 84668 22171 35985 42625 | 12255 52043 80408 18106 40794 04441 83829 | 24542 05046 35167 25777 28096 60901 52688 |
| 10TR | 23351 64820 | 63709 65452 | 19620 19967 |
| 15TR | 28826 | 44703 | 82763 |
| 30TR | 71044 | 96347 | 02302 |
| 2TỶ | 983598 | 251693 | 118528 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2024
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1090 ngày 21/09/2024
03 08 09 22 26 55 11
Giá trị Jackpot 1
69,661,431,750
Giá trị Jackpot 2
4,551,954,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 69,661,431,750 |
| Jackpot 2 |
|
2 | 2,275,977,200 |
| Giải nhất |
|
19 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,034 | 500,000 |
| Giải ba |
|
21,153 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2024
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #471 ngày 21/09/2024
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 039 474 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 985 823 426 988 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 080 748 677 614 853 448 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 386 119 368 379 750 284 606 115 |
4Tr | 30 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 64 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 522 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,576 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/09/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/09/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/09/2024 |
|
6 8 4 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 19-14-10-6-20-18-3-2TF 57917 |
| G.Nhất | 98254 |
| G.Nhì | 33694 55929 |
| G.Ba | 44915 26324 56136 92598 61046 20836 |
| G.Tư | 8521 6523 7759 9392 |
| G.Năm | 1089 0339 8144 2644 5691 8787 |
| G.Sáu | 970 035 955 |
| G.Bảy | 49 70 14 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 08/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/05/2026

Thống kê XSMT 08/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/05/2026

Thống kê XSMN 08/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/05/2026

Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, cả nhà 5 người lãnh tiền ngay trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












