In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/09/2025

Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K2AG-9K29K2
100N
52
18
76
200N
131
173
772
400N
2248
8191
8260
9599
2530
7422
8014
2695
4286
1TR
0464
6392
8293
3TR
33569
77329
44549
34020
49233
74968
07135
12805
52974
48239
30743
41973
16936
55321
18821
83335
65336
60465
52701
44038
45326
10TR
73580
44452
26551
86705
17197
05286
15TR
69222
55222
36934
30TR
83066
50965
62685
2TỶ
417121
824097
779229
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
54
11
06
200N
061
049
472
400N
9311
8946
1398
0652
4697
6895
9794
2329
9686
1TR
0462
5831
0560
3TR
62050
28684
96724
67768
09857
11925
26015
49031
23689
04801
19268
38952
71119
74079
51345
85442
50925
74648
65571
60133
65792
10TR
80194
37972
80495
26173
92312
72286
15TR
26386
33681
56169
30TR
53568
71370
49606
2TỶ
553965
983272
056428
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/09/2025

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1241 ngày 11/09/2025
06 16 46 49 51 55 42
Giá trị Jackpot 1
118,117,411,500
Giá trị Jackpot 2
4,518,167,700
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 118,117,411,500
Jackpot 2
0 4,518,167,700
Giải nhất
21 40,000,000
Giải nhì
1,207 500,000
Giải ba
22,828 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/09/2025

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #622 ngày 11/09/2025
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
945
121
2 Tỷ 0
Giải nhất
497
305
142
287
30Tr 0
Giải nhì
755
033
840
932
567
570
10Tr 2
Giải ba
232
886
848
965
128
759
726
353
4Tr 15
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 1
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 47
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 701
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,297

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/09/2025

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  11/09/2025
8
 
4
4
 
4
5
8

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/09/2025

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 11/09/2025
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 13-3-4-9-6-2MA
30217
G.Nhất
16202
G.Nhì
07858
46709
G.Ba
58929
47096
47092
53732
57960
08468
G.Tư
0812
3402
0873
0526
G.Năm
8460
8586
6036
7353
9301
4589
G.Sáu
350
643
296
G.Bảy
83
19
56
43
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL