KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 09/11/2024
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11B7 | 11K2 | 11K2 | K2T11 | |
| 100N | 83 | 67 | 88 | 39 |
| 200N | 877 | 407 | 624 | 536 |
| 400N | 9484 6513 0278 | 2330 6484 3388 | 4312 2945 9442 | 5638 9708 9688 |
| 1TR | 8907 | 8924 | 2825 | 2662 |
| 3TR | 83340 12206 26798 37107 24820 93293 97953 | 77411 30664 40522 86320 59561 54161 70499 | 51407 49058 60864 73752 32180 50964 87814 | 85588 73089 28788 31750 34293 97752 81366 |
| 10TR | 53741 70457 | 78454 66125 | 53334 64272 | 87927 96877 |
| 15TR | 76378 | 68194 | 68138 | 39397 |
| 30TR | 23780 | 91685 | 94983 | 49558 |
| 2TỶ | 956097 | 476512 | 302648 | 495197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 94 | 49 | 50 |
| 200N | 837 | 636 | 690 |
| 400N | 5265 7088 7736 | 7606 8781 7986 | 0066 2243 0285 |
| 1TR | 4076 | 0166 | 2178 |
| 3TR | 84384 81567 72092 15221 65255 43025 46280 | 01274 21646 89645 89456 80236 19565 52587 | 08700 99990 02344 10280 32079 40222 90860 |
| 10TR | 39180 98335 | 38142 31118 | 19540 69212 |
| 15TR | 12294 | 46437 | 76236 |
| 30TR | 00764 | 75906 | 95704 |
| 2TỶ | 040820 | 880968 | 992448 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2024
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1111 ngày 09/11/2024
11 14 24 26 34 51 40
Giá trị Jackpot 1
43,415,255,550
Giá trị Jackpot 2
4,065,104,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 43,415,255,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,065,104,850 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
709 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,263 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2024
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #492 ngày 09/11/2024
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 152 135 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 151 885 853 751 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 943 102 231 323 626 450 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 613 702 449 024 289 746 884 432 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 59 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 729 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,202 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/11/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 09/11/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/11/2024 |
|
6 9 5 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1-12-6-16-9-5-19-11VP 81313 |
| G.Nhất | 71672 |
| G.Nhì | 07928 31549 |
| G.Ba | 37533 42363 20264 54792 64501 12365 |
| G.Tư | 6284 5415 1906 6602 |
| G.Năm | 1806 6960 4786 4802 8842 8560 |
| G.Sáu | 814 157 609 |
| G.Bảy | 24 35 69 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












