KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 05/06/2023
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | N23 | T06K1 | |
| 100N | 02 | 48 | 74 |
| 200N | 107 | 589 | 423 |
| 400N | 5365 6729 1126 | 8099 0178 3305 | 5526 7327 4955 |
| 1TR | 6044 | 0492 | 0176 |
| 3TR | 97539 50838 84886 08834 35653 43973 28308 | 07221 43346 47089 14847 53197 75496 01311 | 39719 58125 87710 35139 32956 51925 27375 |
| 10TR | 72092 98840 | 10037 31343 | 40458 51490 |
| 15TR | 50891 | 39932 | 15630 |
| 30TR | 32809 | 29079 | 14803 |
| 2TỶ | 204147 | 898030 | 455494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 51 | 29 |
| 200N | 603 | 768 |
| 400N | 2199 2908 8273 | 2954 6971 0874 |
| 1TR | 0718 | 3690 |
| 3TR | 73534 15017 00204 12696 04918 42829 16937 | 49094 90593 43839 03503 46069 92351 54539 |
| 10TR | 03558 80230 | 54561 28182 |
| 15TR | 51150 | 66542 |
| 30TR | 95561 | 57629 |
| 2TỶ | 284879 | 386370 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2023
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #622 ngày 05/06/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 28 |
937 924 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 49 |
850 543 433 764 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 200 |
079 868 027 236 055 351 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 127 |
331 535 533 825 657 909 830 056 |
Giải ba 5Tr: 11 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 41 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 336 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,261 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/06/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/06/2023 |
|
9 2 7 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-7-11-13-15-1SC 00081 |
| G.Nhất | 01905 |
| G.Nhì | 71137 44821 |
| G.Ba | 88844 27295 04627 95334 72220 93683 |
| G.Tư | 7165 3883 2157 8958 |
| G.Năm | 9446 1015 2351 7270 6125 8146 |
| G.Sáu | 757 450 720 |
| G.Bảy | 28 92 48 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











