KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/12/2021
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | 12K1 | K1T12 | |
| 100N | 64 | 58 | 29 | 95 |
| 200N | 364 | 738 | 886 | 442 |
| 400N | 4951 6507 7051 | 1435 4247 6859 | 1615 6973 0345 | 8227 6578 0305 |
| 1TR | 4942 | 3516 | 6432 | 1844 |
| 3TR | 90321 55875 79307 34384 66632 99008 33725 | 96953 93754 90962 48634 51232 21519 57859 | 88105 27241 05843 55782 94724 41472 33097 | 73758 81314 32326 26785 78003 53827 20770 |
| 10TR | 86657 48511 | 88977 32238 | 86488 25660 | 09529 72724 |
| 15TR | 68572 | 09887 | 08636 | 89464 |
| 30TR | 34569 | 72114 | 52723 | 97195 |
| 2TỶ | 018204 | 448885 | 595167 | 127380 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 64 | 22 | 26 |
| 200N | 725 | 090 | 451 |
| 400N | 7796 6282 7742 | 5096 5071 5652 | 6072 4338 6792 |
| 1TR | 3231 | 7053 | 5389 |
| 3TR | 46910 90441 18371 41260 13063 31003 36963 | 18228 01873 13354 59137 64785 98788 47510 | 41162 07055 78768 18848 59485 19986 52232 |
| 10TR | 30531 92229 | 18389 60390 | 94491 45248 |
| 15TR | 38453 | 63200 | 44902 |
| 30TR | 75494 | 01938 | 79371 |
| 2TỶ | 933605 | 560181 | 353103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2021
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #655 ngày 04/12/2021
07 09 31 32 36 49 37
Giá trị Jackpot 1
162,010,540,200
Giá trị Jackpot 2
4,493,695,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 162,010,540,200 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,493,695,000 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,259 | 500,000 |
| Giải ba |
|
27,258 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2021
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #36 ngày 04/12/2021
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 809 900 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 097 851 216 164 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 975 369 256 359 435 982 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 284 993 897 030 454 458 612 961 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 313 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,064 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/12/2021 |
|
7 7 8 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3NY-1NY-12NY-20NY-2NY-11NY-17NY-16NY 69447 |
| G.Nhất | 79564 |
| G.Nhì | 67185 37015 |
| G.Ba | 90626 37197 08177 12231 21145 06084 |
| G.Tư | 5369 8009 1163 9386 |
| G.Năm | 8386 9197 9257 5228 5653 4035 |
| G.Sáu | 462 760 859 |
| G.Bảy | 33 76 97 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















