KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/10/2018
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 90 | 10 | 29 |
| 200N | 151 | 307 | 400 |
| 400N | 5580 7883 8938 | 1296 9358 3287 | 6970 0679 7603 |
| 1TR | 6224 | 6986 | 4733 |
| 3TR | 58349 70929 53921 88997 22790 12443 48447 | 20050 83823 38385 11530 98454 01930 25115 | 72899 39691 18921 52975 36246 03419 47494 |
| 10TR | 94081 41817 | 25621 70992 | 63523 97332 |
| 15TR | 28996 | 39262 | 76298 |
| 30TR | 70844 | 06925 | 00355 |
| 2TỶ | 406093 | 146408 | 008026 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 56 | 31 |
| 200N | 238 | 284 | 665 |
| 400N | 5234 5209 0023 | 3071 3131 6905 | 4809 2350 4222 |
| 1TR | 3238 | 5602 | 5342 |
| 3TR | 83003 60355 78297 28362 36162 08305 44604 | 81610 73758 04739 92772 71887 19861 45293 | 44781 34319 83648 85674 33867 68413 50256 |
| 10TR | 51329 54504 | 21379 77101 | 39709 46994 |
| 15TR | 40907 | 24305 | 45316 |
| 30TR | 11014 | 16601 | 87171 |
| 2TỶ | 570047 | 806880 | 369902 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #184 ngày 04/10/2018
03 09 12 17 34 42 46
Giá trị Jackpot 1
72,901,033,500
Giá trị Jackpot 2
3,627,957,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 72,901,033,500 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,627,957,850 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
677 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,370 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/10/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/10/2018 |
|
4 8 8 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5AQ-4AQ-3AQ 26134 |
| G.Nhất | 43013 |
| G.Nhì | 00852 99445 |
| G.Ba | 85767 01056 46047 74937 77665 59979 |
| G.Tư | 7369 8101 6011 5587 |
| G.Năm | 4097 7235 9374 1435 2214 5075 |
| G.Sáu | 712 026 966 |
| G.Bảy | 68 72 26 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















