KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/08/2017
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 38 | 28 | 08 |
| 200N | 293 | 185 | 715 |
| 400N | 9935 8825 6920 | 0027 8762 9247 | 7816 9107 0808 |
| 1TR | 3413 | 2250 | 9665 |
| 3TR | 27412 30990 26224 62214 77095 42999 11245 | 24088 41313 27006 89306 23235 96086 92357 | 77558 72011 08415 83623 71834 54311 27014 |
| 10TR | 05240 18638 | 15058 32867 | 74135 11422 |
| 15TR | 64863 | 12611 | 18074 |
| 30TR | 30980 | 54970 | 74398 |
| 2TỶ | 069871 | 598108 | 464013 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 67 | 51 |
| 200N | 164 | 418 | 708 |
| 400N | 5765 3374 5247 | 7121 5103 3952 | 2699 7646 8703 |
| 1TR | 8566 | 2776 | 4268 |
| 3TR | 82526 42291 94747 50852 49226 60627 93781 | 37435 79462 95353 65333 02251 75088 77181 | 68188 18293 00985 09353 91304 79104 76674 |
| 10TR | 46607 71548 | 97062 20511 | 31308 52440 |
| 15TR | 75448 | 20060 | 17238 |
| 30TR | 60065 | 24610 | 56923 |
| 2TỶ | 295341 | 650752 | 536081 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/08/2017
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #6 ngày 03/08/2017
04 09 24 25 27 45 40
Giá trị Jackpot 1
31,024,813,350
Giá trị Jackpot 2
3,113,868,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 31,024,813,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,113,868,150 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
378 | 500,000 |
| Giải ba |
|
7,264 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/08/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/08/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/08/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/08/2017 |
|
3 9 7 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 2AR-3AR-12AR 54613 |
| G.Nhất | 71358 |
| G.Nhì | 17544 12731 |
| G.Ba | 24248 54123 29441 87483 03069 56743 |
| G.Tư | 8831 6731 7947 3377 |
| G.Năm | 4409 1189 5360 2910 9568 2694 |
| G.Sáu | 054 696 238 |
| G.Bảy | 67 42 19 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












