KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 02/07/2022
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1N22 | K1T7 | |
| 100N | 30 | 50 | 39 | 08 |
| 200N | 494 | 237 | 070 | 303 |
| 400N | 1154 7515 9968 | 9739 7771 9923 | 6213 6031 2448 | 2539 4499 9679 |
| 1TR | 0959 | 8183 | 0762 | 0632 |
| 3TR | 47503 02606 71613 19360 95563 74913 48302 | 33853 66120 23636 08297 63689 27567 77019 | 61091 91129 24933 28931 71613 37409 09052 | 70214 25641 98420 80006 35780 73083 48518 |
| 10TR | 28814 39179 | 46960 09825 | 88962 83215 | 32279 82455 |
| 15TR | 20079 | 02982 | 42795 | 61725 |
| 30TR | 05056 | 21174 | 06325 | 84061 |
| 2TỶ | 331053 | 604589 | 387404 | 077193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 93 | 05 | 48 |
| 200N | 497 | 738 | 007 |
| 400N | 2985 7303 0515 | 8574 3271 2691 | 5453 6500 9558 |
| 1TR | 6405 | 9483 | 3358 |
| 3TR | 07233 69702 62188 31570 06945 94893 05465 | 36826 68781 84098 43538 00759 42426 91967 | 36821 36056 03239 65779 92731 59659 47959 |
| 10TR | 17781 18577 | 37958 56813 | 48833 12305 |
| 15TR | 49600 | 90310 | 62782 |
| 30TR | 95502 | 42738 | 01009 |
| 2TỶ | 439642 | 592283 | 661543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2022
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #744 ngày 02/07/2022
06 26 39 40 46 47 02
Giá trị Jackpot 1
153,712,284,600
Giá trị Jackpot 2
8,174,005,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 153,712,284,600 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 8,174,005,850 |
| Giải nhất |
|
23 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,491 | 500,000 |
| Giải ba |
|
29,365 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2022
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #125 ngày 02/07/2022
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 352 485 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 943 282 249 727 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 832 356 897 334 091 291 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 503 335 168 837 751 121 794 791 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 3 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 38 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 445 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,005 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/07/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/07/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/07/2022 |
|
0 5 3 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-2-9-8-3-11ZT 50554 |
| G.Nhất | 26597 |
| G.Nhì | 71762 44601 |
| G.Ba | 96368 65980 74760 70786 58689 20359 |
| G.Tư | 3659 9883 5277 1696 |
| G.Năm | 8466 5247 7508 9632 7530 8386 |
| G.Sáu | 485 868 202 |
| G.Bảy | 78 42 39 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Thống kê XSMT 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/04/2026

Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















