Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 37 | 50 |
| 200N | 708 | 099 |
| 400N | 8005 0073 7976 | 8813 9879 2888 |
| 1TR | 8251 | 6786 |
| 3TR | 66665 32764 35610 22274 24407 44562 17670 | 99071 23714 67744 14681 85342 11299 58273 |
| 10TR | 45681 51374 | 02531 44734 |
| 15TR | 44866 | 60408 |
| 30TR | 23082 | 88005 |
| 2TỶ | 132750 | 962065 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 25 | 82 |
| 200N | 438 | 857 |
| 400N | 3882 7501 3761 | 3046 4694 4488 |
| 1TR | 0929 | 7532 |
| 3TR | 99581 84546 15051 34335 06594 89049 01836 | 47637 32957 39785 27892 35833 38476 38322 |
| 10TR | 96308 38017 | 87349 64602 |
| 15TR | 54514 | 94636 |
| 30TR | 54237 | 92243 |
| 2TỶ | 300151 | 757921 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 91 | 30 |
| 200N | 741 | 164 |
| 400N | 5891 2989 4353 | 3852 4340 8508 |
| 1TR | 6583 | 0188 |
| 3TR | 51170 92058 44500 71975 91041 19661 52547 | 79858 04674 23776 00539 01926 61472 25393 |
| 10TR | 34817 36725 | 75277 86265 |
| 15TR | 83530 | 33345 |
| 30TR | 14791 | 87178 |
| 2TỶ | 210889 | 807161 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 31 | 94 |
| 200N | 118 | 644 |
| 400N | 8679 1195 1827 | 2907 2400 3764 |
| 1TR | 4457 | 0726 |
| 3TR | 90723 19981 88225 91792 26773 79767 98528 | 93873 26670 95513 88566 92849 33280 79180 |
| 10TR | 96517 72599 | 38959 81089 |
| 15TR | 92657 | 75734 |
| 30TR | 02775 | 71493 |
| 2TỶ | 534934 | 394170 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 36 | 08 |
| 200N | 471 | 418 |
| 400N | 6962 5691 8914 | 2047 8475 0723 |
| 1TR | 9068 | 0234 |
| 3TR | 73826 94219 21952 40283 56408 57650 63069 | 90332 21737 40874 34528 04571 12942 45704 |
| 10TR | 76077 49569 | 70124 19343 |
| 15TR | 74386 | 46430 |
| 30TR | 47229 | 47291 |
| 2TỶ | 760277 | 652824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 30 | 09 |
| 200N | 124 | 507 |
| 400N | 5212 0455 0293 | 5546 8611 4352 |
| 1TR | 1474 | 9006 |
| 3TR | 26932 11733 34288 81291 63085 13960 63123 | 19336 33154 71674 97158 70921 99993 28711 |
| 10TR | 41115 40694 | 00356 33107 |
| 15TR | 65187 | 16807 |
| 30TR | 21395 | 88354 |
| 2TỶ | 475510 | 770649 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 95 | 04 |
| 200N | 612 | 321 |
| 400N | 8477 8231 5605 | 6576 0118 7870 |
| 1TR | 9045 | 0940 |
| 3TR | 83680 73132 67380 50647 53667 91421 47572 | 12882 30465 43936 91524 80941 38735 77806 |
| 10TR | 81490 32596 | 74833 46922 |
| 15TR | 54682 | 78015 |
| 30TR | 66190 | 08760 |
| 2TỶ | 002311 | 654542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Thống kê XSMT 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/04/2026

Thống kê XSMN 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/04/2026

Thống kê XSMB 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung

















