Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | T5K1 | |
| 100N | 55 | 18 | 24 |
| 200N | 255 | 592 | 247 |
| 400N | 4975 0023 1958 | 1100 8513 8275 | 6791 6067 3549 |
| 1TR | 8538 | 4213 | 1377 |
| 3TR | 76066 85410 04078 88552 76067 27289 84130 | 83322 91899 28595 36870 34654 40684 14990 | 91735 87943 64219 60054 47957 64572 30031 |
| 10TR | 67208 80491 | 64778 48135 | 87880 33147 |
| 15TR | 97092 | 34963 | 83626 |
| 30TR | 55356 | 29563 | 65033 |
| 2TỶ | 074509 | 277451 | 653314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K4 | K4T4 | T4K4 | |
| 100N | 95 | 83 | 88 |
| 200N | 688 | 218 | 216 |
| 400N | 1056 8763 7366 | 8887 6502 7009 | 2753 1984 4681 |
| 1TR | 5274 | 1948 | 4255 |
| 3TR | 60808 01690 44607 58595 29207 87704 90127 | 37016 98491 49023 02530 31885 44170 07424 | 07330 88331 64856 19104 33291 25894 52696 |
| 10TR | 26785 05959 | 90236 61229 | 03811 65898 |
| 15TR | 03226 | 45936 | 88619 |
| 30TR | 89174 | 92684 | 39997 |
| 2TỶ | 005553 | 584247 | 407076 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K3 | K3T4 | T4K3 | |
| 100N | 27 | 60 | 73 |
| 200N | 874 | 373 | 970 |
| 400N | 5108 0607 5060 | 7477 9488 2142 | 5226 3946 3503 |
| 1TR | 6105 | 2303 | 1248 |
| 3TR | 09219 86659 39644 28639 51416 93255 22430 | 04277 96628 31474 13882 40402 88398 11340 | 86455 90083 92002 23210 06283 76035 12683 |
| 10TR | 95214 03284 | 21839 36203 | 10969 59758 |
| 15TR | 65082 | 70635 | 65012 |
| 30TR | 69902 | 80369 | 05856 |
| 2TỶ | 134232 | 460005 | 695189 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | T4K2 | |
| 100N | 76 | 17 | 76 |
| 200N | 662 | 320 | 173 |
| 400N | 0170 8121 1524 | 5057 9469 1106 | 8941 0723 9764 |
| 1TR | 6734 | 9207 | 6949 |
| 3TR | 27735 76678 76694 60997 54071 68183 27611 | 95819 07599 88790 67643 65554 31318 42888 | 23668 31748 59093 95025 41523 21328 31100 |
| 10TR | 47761 10874 | 04499 93991 | 26499 07041 |
| 15TR | 84541 | 08044 | 84142 |
| 30TR | 51503 | 75428 | 23612 |
| 2TỶ | 273677 | 506779 | 714619 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | T4K1 | |
| 100N | 40 | 72 | 36 |
| 200N | 918 | 118 | 585 |
| 400N | 1629 1394 4019 | 6099 6229 4670 | 9569 2153 0496 |
| 1TR | 8102 | 9945 | 2358 |
| 3TR | 37457 37786 96909 98430 55426 98483 94543 | 01736 43813 82632 17717 30833 76083 82770 | 13244 35212 42557 70184 73296 84054 40806 |
| 10TR | 69330 84813 | 05235 04700 | 27764 07970 |
| 15TR | 90441 | 78389 | 77004 |
| 30TR | 91904 | 31485 | 53165 |
| 2TỶ | 702542 | 357670 | 534417 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K5 | K5T3 | T3K5 | |
| 100N | 70 | 47 | 41 |
| 200N | 347 | 996 | 407 |
| 400N | 7594 5641 6745 | 9967 5584 7245 | 7501 8528 9824 |
| 1TR | 1560 | 7024 | 7433 |
| 3TR | 03715 29718 75673 31781 46238 38009 60675 | 89576 51198 95735 09552 61285 64927 22572 | 66766 74669 37889 69365 58606 74543 47847 |
| 10TR | 85991 18989 | 25645 87333 | 34721 07101 |
| 15TR | 93623 | 36430 | 61227 |
| 30TR | 86091 | 04777 | 65515 |
| 2TỶ | 452523 | 771912 | 108660 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | T3K4 | |
| 100N | 73 | 39 | 29 |
| 200N | 581 | 691 | 585 |
| 400N | 4348 5641 7183 | 8456 3319 6446 | 0328 3176 6851 |
| 1TR | 5953 | 9983 | 0488 |
| 3TR | 26175 99864 75486 55421 45086 62196 49709 | 12972 90024 62977 89297 46084 14718 80343 | 01444 28809 36437 42152 19764 34943 41584 |
| 10TR | 67059 00587 | 29856 30357 | 97547 48932 |
| 15TR | 83860 | 36301 | 84419 |
| 30TR | 21762 | 97633 | 54479 |
| 2TỶ | 794871 | 138302 | 136389 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Thống kê XSMT 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/03/2026

Thống kê XSMN 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/03/2026

Thống kê XSMB 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng
Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











