KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 27/10/2021
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K4 | K4T10 | T10K4 | |
| 100N | 57 | 03 | 71 |
| 200N | 640 | 782 | 905 |
| 400N | 4517 6802 8866 | 6768 6263 2884 | 9408 3141 1255 |
| 1TR | 0573 | 2143 | 2044 |
| 3TR | 00114 46333 35890 08668 43044 11194 62787 | 17011 58498 21126 36054 78068 09033 84625 | 26141 83001 86978 54124 79017 25937 21700 |
| 10TR | 62620 49237 | 15762 38461 | 12684 24800 |
| 15TR | 92196 | 00736 | 33631 |
| 30TR | 34359 | 88113 | 02251 |
| 2TỶ | 577299 | 531535 | 637269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 60 | 20 |
| 200N | 841 | 788 |
| 400N | 2062 7860 4394 | 5455 7643 4765 |
| 1TR | 3952 | 2817 |
| 3TR | 16115 71634 17119 34696 23545 37664 41203 | 06592 79133 45923 01475 90345 13056 79053 |
| 10TR | 07473 29903 | 55601 86341 |
| 15TR | 22379 | 87857 |
| 30TR | 37297 | 64514 |
| 2TỶ | 010491 | 776377 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2021
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #802 ngày 27/10/2021
13 17 26 29 33 39
Giá trị Jackpot
18,378,377,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 18,378,377,000 |
| Giải nhất |
|
29 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
913 | 300,000 |
| Giải ba |
|
15,036 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2021
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #373 ngày 27/10/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 30 |
887 918 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 53 |
893 304 837 877 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 91 |
774 163 266 611 522 981 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 285 |
364 122 661 241 954 245 157 574 |
Giải ba 5Tr: 5 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 31 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 384 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,465 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/10/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/10/2021 |
|
3 3 0 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2MC-3MC-6MC-8MC-14MC-15MC 92046 |
| G.Nhất | 41811 |
| G.Nhì | 48897 06816 |
| G.Ba | 12136 10194 66604 25468 22916 35760 |
| G.Tư | 6813 7060 6512 0466 |
| G.Năm | 5836 8148 5480 1722 8341 1074 |
| G.Sáu | 427 683 514 |
| G.Bảy | 46 07 64 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















