KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 09/05/2014
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL19 | 05KS19 | 23TV19 | |
| 100N | 79 | 84 | 09 |
| 200N | 919 | 015 | 032 |
| 400N | 8459 5037 1555 | 8326 2633 9079 | 7284 2377 2023 |
| 1TR | 2834 | 2974 | 9161 |
| 3TR | 74186 89539 53229 48179 66336 10373 62248 | 50511 18962 26011 83239 88500 73460 77717 | 00846 83161 69651 52501 70761 14334 03957 |
| 10TR | 98106 17117 | 37238 70391 | 24135 08416 |
| 15TR | 13362 | 72031 | 39313 |
| 30TR | 86551 | 41325 | 48449 |
| 2TỶ | 922068 | 548116 | 542449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 41 | 37 |
| 200N | 745 | 003 |
| 400N | 9810 0008 9916 | 6806 2967 6960 |
| 1TR | 6769 | 1028 |
| 3TR | 51909 15034 12965 17612 14135 14090 34470 | 46769 02275 28451 31864 38883 38634 42386 |
| 10TR | 14533 04517 | 46388 49339 |
| 15TR | 65826 | 73182 |
| 30TR | 15879 | 13653 |
| 2TỶ | 033131 | 009186 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/05/2014 |
|
2 9 1 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 18962 |
| G.Nhất | 07045 |
| G.Nhì | 79886 86979 |
| G.Ba | 92571 03421 14405 34791 87779 22024 |
| G.Tư | 2450 0695 0916 0541 |
| G.Năm | 4617 2357 9511 5849 5932 5381 |
| G.Sáu | 627 746 808 |
| G.Bảy | 54 10 09 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Thống kê XSMT 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2026

Thống kê XSMN 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/04/2026

Thống kê XSMB 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/04/2026

Tin Nổi Bật
Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

Trúng 4 tỉ, vợ chồng Cà Mau che kín mặt đi nhận thưởng

XSMN 28-3: Nhiều người TP.HCM, An Giang trúng độc đắc

Mua vé sát giờ xổ, 2 người TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












