Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL40 | 10KS40 | 27TV40 | |
| 100N | 56 | 86 | 30 |
| 200N | 680 | 823 | 470 |
| 400N | 4426 5713 4740 | 7709 5738 9855 | 0661 3946 4060 |
| 1TR | 6817 | 2180 | 8265 |
| 3TR | 75910 04434 73836 66932 42023 14012 35930 | 32459 46369 83068 73077 66226 56767 77966 | 28925 98449 98193 62878 19560 74562 69753 |
| 10TR | 25495 57126 | 43192 73159 | 79480 31310 |
| 15TR | 10988 | 85327 | 02358 |
| 30TR | 11217 | 68332 | 53122 |
| 2TỶ | 016360 | 324784 | 526440 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL39 | 09KS39 | 27TV39 | |
| 100N | 01 | 36 | 20 |
| 200N | 065 | 077 | 771 |
| 400N | 4012 2663 7206 | 7439 1435 4170 | 6451 6430 4063 |
| 1TR | 2855 | 7276 | 5733 |
| 3TR | 67383 08023 71324 92682 12897 45745 77377 | 47460 87508 99287 95427 64620 53850 88618 | 12221 27284 19772 05216 07177 82539 99306 |
| 10TR | 27181 19864 | 69693 45325 | 58323 54218 |
| 15TR | 19782 | 94241 | 23778 |
| 30TR | 50103 | 50887 | 81512 |
| 2TỶ | 753395 | 394472 | 634573 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL38 | 09KS38 | 27TV38 | |
| 100N | 17 | 16 | 26 |
| 200N | 531 | 205 | 960 |
| 400N | 5366 8580 1660 | 9694 0041 2590 | 0226 5850 6574 |
| 1TR | 8399 | 3624 | 5049 |
| 3TR | 82276 68229 41760 08007 69453 85128 80562 | 72802 08692 88003 74853 20581 57649 98507 | 02859 28707 26705 87476 31296 20564 69361 |
| 10TR | 81411 34572 | 61564 18995 | 52481 67180 |
| 15TR | 10406 | 48144 | 48214 |
| 30TR | 25911 | 73367 | 08243 |
| 2TỶ | 277895 | 688313 | 543794 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL37 | 09KS37 | 27TV37 | |
| 100N | 35 | 59 | 03 |
| 200N | 443 | 070 | 858 |
| 400N | 4191 6540 0589 | 9313 5116 5292 | 9470 8159 3465 |
| 1TR | 3689 | 6875 | 0265 |
| 3TR | 77392 93101 64078 58357 84013 54408 36642 | 35506 66024 65901 00987 48482 13491 93366 | 63891 36508 27415 76499 00164 48207 54500 |
| 10TR | 87576 92175 | 13075 33056 | 52762 34663 |
| 15TR | 50143 | 54144 | 25276 |
| 30TR | 92163 | 23767 | 32951 |
| 2TỶ | 142833 | 624212 | 603052 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL36 | 09KS36 | 27TV36 | |
| 100N | 30 | 19 | 62 |
| 200N | 620 | 022 | 111 |
| 400N | 5352 9905 5539 | 2327 7952 8955 | 4625 7365 8070 |
| 1TR | 6736 | 6910 | 0783 |
| 3TR | 84433 76467 61282 00631 04322 49666 63039 | 80001 44662 98310 58517 93549 64912 86886 | 67101 92128 26627 30765 29454 75342 12499 |
| 10TR | 89137 09402 | 25993 06045 | 98591 98480 |
| 15TR | 47155 | 06801 | 88271 |
| 30TR | 04489 | 00001 | 96613 |
| 2TỶ | 122703 | 816525 | 489358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL35 | 08KS35 | 27TV35 | |
| 100N | 99 | 63 | 86 |
| 200N | 730 | 373 | 303 |
| 400N | 1693 4873 5202 | 7447 2527 2680 | 2927 3457 9931 |
| 1TR | 3358 | 9891 | 6590 |
| 3TR | 78151 76443 80787 21488 10549 40890 82375 | 90778 94230 40404 35786 09889 14034 58543 | 86675 40062 45449 38809 86286 86740 77621 |
| 10TR | 66642 97752 | 82235 28795 | 46880 03147 |
| 15TR | 72504 | 77787 | 94738 |
| 30TR | 54306 | 46902 | 47328 |
| 2TỶ | 912154 | 214535 | 406276 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL34 | 08KS34 | 27TV34 | |
| 100N | 95 | 52 | 53 |
| 200N | 392 | 709 | 191 |
| 400N | 2553 7119 1249 | 1513 2102 1825 | 7950 0791 8947 |
| 1TR | 4808 | 8443 | 7400 |
| 3TR | 69190 25469 65342 93640 11727 42111 33529 | 05629 59582 02394 02524 17423 40894 37578 | 74544 24581 75558 83059 21182 98586 07310 |
| 10TR | 89019 51310 | 74939 22795 | 26516 12434 |
| 15TR | 08936 | 37364 | 33781 |
| 30TR | 73851 | 69121 | 89011 |
| 2TỶ | 020057 | 594837 | 562660 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










