Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | K19 | 12T05K1 | |
| 100N | 41 | 69 | 27 |
| 200N | 674 | 809 | 205 |
| 400N | 5352 6972 9284 | 6244 6293 0213 | 5733 4810 2178 |
| 1TR | 1997 | 8426 | 4118 |
| 3TR | 69596 76303 41105 31065 33191 24561 13911 | 81915 13212 26748 92103 94157 95428 86968 | 60731 68006 41803 81535 43360 97079 08325 |
| 10TR | 74769 46722 | 60572 42311 | 47612 94609 |
| 15TR | 60144 | 63575 | 28257 |
| 30TR | 38551 | 53608 | 79360 |
| 2TỶ | 521999 | 251647 | 164014 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | K18 | 12T04K5 | |
| 100N | 74 | 50 | 70 |
| 200N | 150 | 750 | 851 |
| 400N | 5556 2330 3508 | 9038 2361 6581 | 3530 4791 6523 |
| 1TR | 3821 | 2936 | 1267 |
| 3TR | 29371 50187 67863 44829 32349 39696 17850 | 45223 22274 53352 66877 41118 16461 61432 | 92954 81529 64736 93350 71004 55585 56310 |
| 10TR | 23232 29100 | 04681 79616 | 57261 06439 |
| 15TR | 06277 | 28778 | 82212 |
| 30TR | 73226 | 55098 | 47523 |
| 2TỶ | 086235 | 648720 | 110422 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | K17 | 12T04K4 | |
| 100N | 20 | 39 | 26 |
| 200N | 110 | 758 | 463 |
| 400N | 5726 8959 9982 | 9105 1007 3176 | 9400 6720 6790 |
| 1TR | 1264 | 6643 | 5914 |
| 3TR | 50128 95336 55886 07821 53212 79713 99728 | 41940 20476 04826 43992 18583 50477 69080 | 73817 88618 52260 52348 91432 46320 38195 |
| 10TR | 49233 91086 | 16565 70260 | 17586 93636 |
| 15TR | 91313 | 11738 | 96898 |
| 30TR | 33107 | 19547 | 01793 |
| 2TỶ | 758505 | 524465 | 453510 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | K16 | 12T04K3 | |
| 100N | 06 | 78 | 74 |
| 200N | 137 | 304 | 558 |
| 400N | 9243 4915 7465 | 0054 8001 1796 | 8680 9057 2076 |
| 1TR | 3480 | 4671 | 7738 |
| 3TR | 11879 55108 40214 91906 29750 71415 10493 | 89974 64932 23846 22061 06732 83860 64261 | 01609 57565 68241 49870 29577 93877 54321 |
| 10TR | 93466 98114 | 00756 91994 | 87087 93796 |
| 15TR | 80146 | 44270 | 32475 |
| 30TR | 59007 | 47956 | 02326 |
| 2TỶ | 209459 | 791054 | 889261 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | K15 | 12T04K2 | |
| 100N | 17 | 97 | 84 |
| 200N | 282 | 680 | 346 |
| 400N | 1892 6433 2302 | 3915 9058 4129 | 6217 4266 5397 |
| 1TR | 2180 | 6045 | 7404 |
| 3TR | 84849 99358 54631 43130 32031 44207 15734 | 29355 19095 26225 07509 24103 65963 74904 | 53649 13312 63379 16560 45574 39642 06790 |
| 10TR | 19296 73933 | 22898 48423 | 72504 39332 |
| 15TR | 74331 | 76415 | 51147 |
| 30TR | 81092 | 49887 | 24478 |
| 2TỶ | 752051 | 970380 | 384701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4A2 | K14 | 12T04K1 | |
| 100N | 37 | 56 | 52 |
| 200N | 340 | 572 | 737 |
| 400N | 1529 6663 7207 | 6147 7080 1613 | 0802 9634 6465 |
| 1TR | 8904 | 5790 | 3518 |
| 3TR | 18003 98730 51551 52633 13924 35302 10463 | 20466 05130 70668 40904 78673 04773 29617 | 14757 38007 41344 81236 45620 43990 93585 |
| 10TR | 19954 16551 | 47890 94408 | 32432 04444 |
| 15TR | 21518 | 31378 | 84571 |
| 30TR | 44112 | 39988 | 41015 |
| 2TỶ | 137045 | 981759 | 593832 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | K13 | 12T03K4 | |
| 100N | 92 | 24 | 25 |
| 200N | 717 | 697 | 590 |
| 400N | 0164 1356 2178 | 6818 3475 1161 | 0244 1276 8403 |
| 1TR | 5082 | 8285 | 8952 |
| 3TR | 14233 68375 96142 62414 91598 41639 66055 | 23105 73412 59778 32401 38017 29829 81056 | 42391 84435 87343 73639 87975 37061 11260 |
| 10TR | 58863 25751 | 97562 21190 | 97860 22466 |
| 15TR | 54482 | 96787 | 25644 |
| 30TR | 55083 | 45535 | 26119 |
| 2TỶ | 934101 | 218322 | 023642 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











