KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/12/2012
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 93 | 54 | 85 | 42 |
| 200N | 212 | 226 | 813 | 255 |
| 400N | 2999 2228 7446 | 6412 8130 3232 | 7720 4684 7942 | 1799 4509 0169 |
| 1TR | 5559 | 0694 | 4858 | 3497 |
| 3TR | 21223 27938 72805 02070 53648 00791 27756 | 98342 95307 28726 49233 58741 56011 43119 | 96815 87703 35250 11995 05178 88890 28145 | 19703 89203 39008 80002 59222 88733 12046 |
| 10TR | 66589 03223 | 32692 09331 | 04900 72371 | 66821 71005 |
| 15TR | 80846 | 98338 | 00851 | 63585 |
| 30TR | 73058 | 91343 | 87791 | 50413 |
| 2TỶ | 562221 | 880518 | 536788 | 443242 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 96 | 23 | 53 |
| 200N | 561 | 079 | 775 |
| 400N | 9562 2924 2980 | 2222 0966 2974 | 8324 2294 6864 |
| 1TR | 8155 | 6620 | 1303 |
| 3TR | 46267 31617 18223 13318 68255 42455 72279 | 40692 44267 77890 51400 08804 73014 09873 | 61795 41278 28977 71748 92740 13103 86541 |
| 10TR | 09860 48350 | 16225 42039 | 62265 00873 |
| 15TR | 06539 | 96986 | 02470 |
| 30TR | 46557 | 55505 | 27096 |
| 2TỶ | 41677 | 31669 | 34479 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 15/12/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/12/2012 |
|
9 5 6 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 85293 |
| G.Nhất | `63631 |
| G.Nhì | 68554 91303 |
| G.Ba | 84711 54743 30050 66139 49407 44338 |
| G.Tư | 2025 0757 5235 7807 |
| G.Năm | 2445 0259 5473 5519 9078 7699 |
| G.Sáu | 101 096 970 |
| G.Bảy | 98 28 00 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















