Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7E7 | 7K5 | M7K5 | K5T7 | |
| 100N | 55 | 81 | 22 | 58 |
| 200N | 467 | 971 | 996 | 290 |
| 400N | 8009 9820 4878 | 3422 6404 8136 | 5349 6783 3617 | 5250 3322 8353 |
| 1TR | 7155 | 2627 | 1811 | 5739 |
| 3TR | 92516 65151 39625 06843 01160 27398 59481 | 26365 60510 17131 90012 62007 52172 92496 | 56140 40684 00940 55408 91752 11708 62931 | 84277 66187 53450 89958 40374 00756 61292 |
| 10TR | 16255 55173 | 80680 14298 | 60055 20459 | 52025 85472 |
| 15TR | 65899 | 54379 | 06274 | 43595 |
| 30TR | 24717 | 65244 | 59563 | 35091 |
| 2TỶ | 974169 | 461537 | 218417 | 436215 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | M7K4 | K4T7 | |
| 100N | 70 | 53 | 59 | 05 |
| 200N | 163 | 180 | 693 | 951 |
| 400N | 4506 2814 7417 | 9319 5956 5485 | 1519 9561 7161 | 1070 0301 5205 |
| 1TR | 7625 | 0900 | 3682 | 8823 |
| 3TR | 25820 03111 62000 00264 54662 84202 01747 | 91813 73851 80852 06675 69372 52678 75608 | 95306 76450 84178 24581 63085 48130 53436 | 52539 21393 12379 94933 89458 33814 75350 |
| 10TR | 08710 83732 | 07883 34444 | 06869 87824 | 21289 94386 |
| 15TR | 54245 | 47191 | 74499 | 31308 |
| 30TR | 57350 | 17224 | 70021 | 76611 |
| 2TỶ | 262669 | 968281 | 141516 | 048901 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | M7K3 | K3T7 | |
| 100N | 32 | 55 | 22 | 52 |
| 200N | 910 | 530 | 790 | 039 |
| 400N | 4871 5550 3544 | 8592 0952 4717 | 6631 4223 9578 | 2071 3469 3933 |
| 1TR | 8930 | 9685 | 9831 | 3534 |
| 3TR | 41975 92526 02275 41148 42568 97132 96339 | 87706 71821 23848 58005 09635 48392 00989 | 40840 08829 96306 60863 39816 60777 56941 | 22827 17230 11974 17440 06112 15247 33574 |
| 10TR | 88086 34509 | 22956 42803 | 94957 79197 | 30988 20122 |
| 15TR | 91050 | 88809 | 65083 | 06191 |
| 30TR | 47992 | 16746 | 56550 | 58360 |
| 2TỶ | 237029 | 306757 | 265905 | 269314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | M7K2 | K2T7 | |
| 100N | 56 | 72 | 11 | 64 |
| 200N | 299 | 602 | 746 | 588 |
| 400N | 9163 7053 9004 | 8339 1559 9490 | 3048 6965 2130 | 3653 0086 9538 |
| 1TR | 9369 | 5330 | 7085 | 8067 |
| 3TR | 02066 30117 98994 38423 66243 73967 84006 | 67922 06526 60479 84436 19098 87892 86471 | 06270 07569 76754 35820 45210 66037 01613 | 12358 36926 53338 97212 98565 09762 27625 |
| 10TR | 23901 58058 | 90592 20623 | 53939 56065 | 29993 09264 |
| 15TR | 44991 | 10026 | 85097 | 86054 |
| 30TR | 29412 | 11385 | 92389 | 44228 |
| 2TỶ | 730127 | 126618 | 841913 | 664197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | M7K1 | K1T7 | |
| 100N | 08 | 03 | 52 | 11 |
| 200N | 901 | 278 | 570 | 039 |
| 400N | 6056 7804 7557 | 8212 9401 0839 | 9553 8734 0960 | 6370 0863 8391 |
| 1TR | 1704 | 0125 | 9985 | 7938 |
| 3TR | 26704 81350 38823 28225 98114 41359 51310 | 40631 05705 22025 38404 07485 78867 79865 | 36632 81462 80100 88526 30899 31903 66851 | 65313 51535 17355 76218 32554 74710 33043 |
| 10TR | 23998 32707 | 89522 16624 | 05094 15470 | 54386 59040 |
| 15TR | 73362 | 56249 | 09216 | 01994 |
| 30TR | 63174 | 99104 | 30022 | 64736 |
| 2TỶ | 449603 | 716800 | 908054 | 477009 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 94 | 70 | 24 | 43 |
| 200N | 469 | 300 | 616 | 091 |
| 400N | 1733 9328 2671 | 2440 2258 0528 | 7618 8297 7463 | 0728 4688 7820 |
| 1TR | 7611 | 8031 | 3539 | 1827 |
| 3TR | 05091 66281 27219 96314 32495 97828 48025 | 75208 08322 34324 37734 20555 03952 03914 | 02648 44152 35880 26786 28024 31471 53325 | 89400 96325 44393 65517 92263 17639 99250 |
| 10TR | 80316 31201 | 29823 42444 | 50998 97886 | 87883 38200 |
| 15TR | 04852 | 27964 | 45688 | 58693 |
| 30TR | 77799 | 70077 | 84398 | 29744 |
| 2TỶ | 963112 | 191890 | 660607 | 294083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3 | K3T6 | |
| 100N | 75 | 45 | 44 | 19 |
| 200N | 303 | 979 | 529 | 846 |
| 400N | 5556 8345 3030 | 5605 7773 6032 | 2257 0100 4737 | 1189 5834 4621 |
| 1TR | 9411 | 3470 | 5579 | 0006 |
| 3TR | 62602 07512 32909 33555 71535 77088 34496 | 79474 14797 31524 42660 37993 61733 83247 | 29385 65601 24151 60739 36808 01959 19086 | 61154 46079 16733 45221 32118 42048 79437 |
| 10TR | 47216 85018 | 74053 63319 | 20603 23013 | 80732 89729 |
| 15TR | 41294 | 39384 | 42470 | 83657 |
| 30TR | 40206 | 37013 | 83067 | 05476 |
| 2TỶ | 503649 | 837669 | 951180 | 578003 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











