Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | K4T9 | K4T9 | |
| 100N | 03 | 27 | 89 | 64 |
| 200N | 828 | 138 | 634 | 796 |
| 400N | 4353 8723 9661 | 0169 6337 5275 | 3737 3730 0816 | 9847 9995 1871 |
| 1TR | 5538 | 4917 | 0865 | 1759 |
| 3TR | 84592 83482 87308 65026 29292 63106 32434 | 03178 65433 80987 45255 03722 62909 72456 | 37323 35425 64523 86044 59654 47698 33445 | 62620 27877 72664 53428 04004 46712 09436 |
| 10TR | 14978 56926 | 06025 57739 | 33674 22136 | 24814 72117 |
| 15TR | 68054 | 92069 | 91450 | 04245 |
| 30TR | 29017 | 94289 | 25547 | 30047 |
| 2TỶ | 693159 | 002093 | 599369 | 861942 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | K3T9 | K3T9 | |
| 100N | 21 | 03 | 35 | 34 |
| 200N | 468 | 676 | 147 | 633 |
| 400N | 6352 0510 5886 | 6446 4801 5878 | 7929 2836 3936 | 8450 2870 7887 |
| 1TR | 5768 | 6152 | 5550 | 9511 |
| 3TR | 61661 66833 22471 03178 16211 28687 19685 | 15228 43812 90377 90679 16559 46927 43754 | 57809 28803 61481 65039 00251 44486 95232 | 44689 03422 71637 83332 42305 86347 79604 |
| 10TR | 92862 20738 | 18654 40094 | 21943 15092 | 69007 67639 |
| 15TR | 40389 | 03440 | 70346 | 59373 |
| 30TR | 34403 | 25973 | 19972 | 19028 |
| 2TỶ | 796722 | 449668 | 986373 | 670398 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K2 | K2T9 | K2T9 | |
| 100N | 00 | 70 | 01 | 84 |
| 200N | 063 | 476 | 701 | 371 |
| 400N | 1161 6083 4539 | 4577 7839 0817 | 4928 8291 1801 | 0862 4681 7447 |
| 1TR | 2941 | 9080 | 9202 | 2106 |
| 3TR | 12838 70649 19005 44672 85134 80224 07067 | 13338 32880 79050 35355 74373 97162 70434 | 78283 77984 25266 62161 25142 04921 33966 | 74962 53190 36382 68403 58678 76700 55936 |
| 10TR | 73274 09354 | 64707 24480 | 31657 12602 | 27820 76794 |
| 15TR | 77791 | 25447 | 16163 | 53150 |
| 30TR | 99397 | 03492 | 65928 | 74070 |
| 2TỶ | 945367 | 727269 | 784953 | 018012 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | K1T9 | K1T9 | |
| 100N | 86 | 68 | 57 | 26 |
| 200N | 781 | 004 | 804 | 287 |
| 400N | 4823 9933 5768 | 7370 2996 5818 | 7851 0350 3003 | 0327 2803 9219 |
| 1TR | 8550 | 0999 | 8678 | 7949 |
| 3TR | 11705 90971 85186 26029 19369 02333 74120 | 66545 69341 22298 12364 49623 53977 41467 | 33230 94440 13511 11773 47576 45273 86978 | 28463 07410 81305 14320 17951 98257 02456 |
| 10TR | 25534 33613 | 27407 40676 | 86561 52926 | 90904 04798 |
| 15TR | 67092 | 09813 | 80069 | 83236 |
| 30TR | 44797 | 75133 | 69617 | 84868 |
| 2TỶ | 172422 | 042192 | 821118 | 358272 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8D7 | 8K4 | K4T8 | K4T8 | |
| 100N | 52 | 07 | 80 | 75 |
| 200N | 423 | 369 | 689 | 489 |
| 400N | 2625 4031 5240 | 2996 6526 2646 | 5226 7193 5423 | 2767 3963 4387 |
| 1TR | 7885 | 0279 | 1694 | 6852 |
| 3TR | 91441 50984 40779 35623 99927 02823 86083 | 41084 39574 88755 56876 39722 92221 04479 | 25262 65219 22962 37872 40780 14346 04577 | 20676 02152 69125 38721 14062 47925 25720 |
| 10TR | 94710 49008 | 64567 66442 | 07986 19679 | 41542 07046 |
| 15TR | 18177 | 64910 | 24632 | 50334 |
| 30TR | 77960 | 16067 | 82379 | 26037 |
| 2TỶ | 176686 | 841926 | 020632 | 382684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C7 | 8K3 | K3T8 | K3T8 | |
| 100N | 90 | 08 | 93 | 53 |
| 200N | 647 | 345 | 578 | 402 |
| 400N | 0483 5888 4162 | 7491 0704 2853 | 5427 2787 1133 | 6327 5678 2636 |
| 1TR | 7981 | 2206 | 9115 | 9100 |
| 3TR | 77635 08837 45871 70829 00982 78315 58652 | 97217 78169 43074 53155 07076 76981 50246 | 76056 78225 38584 16800 65439 21538 47370 | 40204 76493 54490 09390 51953 65373 04381 |
| 10TR | 79231 66628 | 80004 68367 | 13403 31417 | 32758 69567 |
| 15TR | 54166 | 64701 | 95779 | 00268 |
| 30TR | 57438 | 77723 | 97892 | 90903 |
| 2TỶ | 179744 | 747089 | 221480 | 352041 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8B7 | 8K2 | 8K2 | K2T8 | |
| 100N | 34 | 52 | 76 | 84 |
| 200N | 741 | 393 | 675 | 316 |
| 400N | 6600 7018 6461 | 7125 6481 6068 | 0860 9730 3103 | 3093 1269 3554 |
| 1TR | 2550 | 3064 | 3325 | 1560 |
| 3TR | 85716 42572 81345 68896 90568 79573 36209 | 22485 18554 48584 27438 55776 63706 47850 | 89469 73790 47372 39242 35913 94479 25249 | 01502 71882 14995 98167 10332 12316 40783 |
| 10TR | 29603 79273 | 13659 48770 | 21134 15910 | 07491 09845 |
| 15TR | 98717 | 41234 | 07230 | 65141 |
| 30TR | 06689 | 41273 | 49822 | 27913 |
| 2TỶ | 434220 | 764384 | 105240 | 488001 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











