Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12E7 | 12K5 | K5T12 | K5T12 | |
| 100N | 54 | 07 | 48 | 98 |
| 200N | 346 | 371 | 463 | 186 |
| 400N | 7277 7931 0402 | 4202 4693 9298 | 3400 5786 1036 | 7801 6683 7667 |
| 1TR | 5312 | 8047 | 0296 | 0811 |
| 3TR | 53658 92917 62324 25950 04145 18800 23408 | 13085 13250 65412 15903 86385 19960 67672 | 75247 67892 65349 51936 73691 85393 25288 | 65935 79352 77526 05298 24540 28019 71493 |
| 10TR | 84727 48419 | 10271 35898 | 48236 85227 | 88273 36387 |
| 15TR | 13059 | 27366 | 47251 | 10507 |
| 30TR | 88555 | 82460 | 71772 | 09168 |
| 2TỶ | 530596 | 736775 | 571982 | 576831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12D7 | 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 68 | 32 | 24 | 10 |
| 200N | 798 | 223 | 321 | 541 |
| 400N | 4380 8321 9505 | 9899 4374 1385 | 8657 6256 2483 | 9323 3051 4490 |
| 1TR | 4193 | 9444 | 1429 | 2506 |
| 3TR | 84941 25884 68817 86147 06804 82278 96067 | 01186 44285 96004 13847 89084 36209 95774 | 30647 92214 17249 19236 07919 74350 67269 | 60670 85883 60827 18556 61435 00553 92779 |
| 10TR | 97330 56601 | 67683 40981 | 84428 72576 | 98155 69705 |
| 15TR | 55477 | 52007 | 54171 | 27401 |
| 30TR | 31382 | 44089 | 97592 | 12215 |
| 2TỶ | 145169 | 501714 | 330561 | 345768 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | K3T12 | K3T12 | |
| 100N | 49 | 66 | 53 | 58 |
| 200N | 461 | 092 | 554 | 950 |
| 400N | 9131 6248 5253 | 5619 6411 8200 | 6546 1898 7738 | 1654 0654 7030 |
| 1TR | 4792 | 9748 | 6474 | 0535 |
| 3TR | 21743 55440 88890 71438 72818 30760 82063 | 64388 70051 99469 34162 08204 57364 54349 | 96430 17810 57765 71454 33190 38080 78705 | 64605 76321 71640 03405 09552 78039 95136 |
| 10TR | 00779 30753 | 55309 93666 | 70524 91177 | 29342 73172 |
| 15TR | 56158 | 11252 | 06457 | 80029 |
| 30TR | 61292 | 65061 | 35813 | 11717 |
| 2TỶ | 381459 | 204455 | 564319 | 340341 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12B7 | 12K2 | K2T12 | K2T12 | |
| 100N | 86 | 04 | 34 | 68 |
| 200N | 600 | 373 | 512 | 745 |
| 400N | 6002 0661 6743 | 4310 9357 1791 | 4230 1622 1279 | 1144 2647 4907 |
| 1TR | 3645 | 2382 | 7767 | 9284 |
| 3TR | 86000 64613 94321 42402 22400 36509 49781 | 26167 91522 72399 90634 56647 47489 27371 | 91875 08754 64533 40143 79115 15148 45554 | 03715 61178 66927 75707 28024 17722 94249 |
| 10TR | 01437 49859 | 36063 92302 | 88041 97587 | 34955 50685 |
| 15TR | 94773 | 57673 | 28881 | 70721 |
| 30TR | 89746 | 12504 | 71547 | 90284 |
| 2TỶ | 479881 | 115305 | 409300 | 828126 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | K1T12 | K1T12 | |
| 100N | 12 | 31 | 88 | 44 |
| 200N | 286 | 577 | 701 | 923 |
| 400N | 6316 8952 7644 | 4405 2208 7873 | 8538 9529 0354 | 7307 2425 6254 |
| 1TR | 1548 | 9213 | 4565 | 4476 |
| 3TR | 28589 39182 83595 72589 17895 30858 63839 | 56470 66167 50194 59086 33398 55181 72052 | 22842 03400 57204 87831 35524 59111 97172 | 97750 91921 04617 67383 55622 49988 36901 |
| 10TR | 75306 14703 | 35707 48757 | 85185 12335 | 68160 95541 |
| 15TR | 71524 | 70770 | 19346 | 79389 |
| 30TR | 55149 | 08620 | 14654 | 90523 |
| 2TỶ | 407929 | 718492 | 731941 | 718658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | K4T11 | K4T11 | |
| 100N | 86 | 41 | 83 | 56 |
| 200N | 892 | 829 | 099 | 480 |
| 400N | 1539 5375 7178 | 3567 2341 2864 | 5828 3814 0723 | 9709 5695 4177 |
| 1TR | 5104 | 4088 | 0394 | 2620 |
| 3TR | 72457 76604 48117 71608 15922 53496 90312 | 12069 66086 45097 13174 67831 61034 47836 | 13722 91201 54923 03377 78448 35949 48047 | 69336 16687 10152 90696 51483 45071 04732 |
| 10TR | 06914 30308 | 97074 49765 | 65937 70890 | 70516 63947 |
| 15TR | 21359 | 72963 | 35213 | 73944 |
| 30TR | 18437 | 15666 | 08067 | 92581 |
| 2TỶ | 618954 | 790755 | 842953 | 220250 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11C7 | 11K3 | K3T11 | K3T11 | |
| 100N | 37 | 73 | 42 | 13 |
| 200N | 315 | 444 | 665 | 191 |
| 400N | 6013 5058 4481 | 4315 7446 0930 | 5003 9802 4722 | 4459 3924 5303 |
| 1TR | 4035 | 4238 | 2280 | 0094 |
| 3TR | 34703 83463 26076 56405 29858 59269 63193 | 77149 53764 03922 45437 89492 66879 98092 | 62262 53610 86728 71203 74897 04398 76571 | 60785 62382 93086 85856 35049 82352 51128 |
| 10TR | 01153 86122 | 94794 97673 | 62952 92496 | 61189 18082 |
| 15TR | 95170 | 68218 | 88886 | 82081 |
| 30TR | 95932 | 73897 | 85903 | 57366 |
| 2TỶ | 284513 | 465810 | 720492 | 368908 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











