Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | 5K4 | K4T5 | |
| 100N | 05 | 60 | 77 | 91 |
| 200N | 224 | 748 | 050 | 989 |
| 400N | 5345 1123 6305 | 7390 6974 9439 | 8641 0284 7562 | 5114 9611 2881 |
| 1TR | 1157 | 2493 | 4577 | 9325 |
| 3TR | 19889 30089 41862 24718 95006 87277 02662 | 60035 02347 61730 03555 38777 14740 18239 | 78716 88901 27198 17339 89465 72078 79880 | 01035 42023 32697 97131 83691 07498 32341 |
| 10TR | 73906 10089 | 88957 96153 | 55964 90148 | 57157 95104 |
| 15TR | 78682 | 83977 | 22362 | 69155 |
| 30TR | 52777 | 38603 | 37768 | 28645 |
| 2TỶ | 777553 | 622004 | 779952 | 567442 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | 5K3 | K3T5 | |
| 100N | 60 | 73 | 43 | 45 |
| 200N | 672 | 516 | 224 | 855 |
| 400N | 0909 6032 0389 | 0606 6212 5694 | 7327 7489 3981 | 6071 2783 8798 |
| 1TR | 4748 | 6369 | 3679 | 7972 |
| 3TR | 32487 17948 27340 75863 07946 14623 99177 | 06887 14732 16018 36117 20096 17107 83693 | 34478 93108 97293 47512 25818 93386 93516 | 10476 85615 91264 33116 35390 94013 41251 |
| 10TR | 66453 09897 | 65015 59992 | 03343 30758 | 25455 41546 |
| 15TR | 17359 | 83160 | 32510 | 77918 |
| 30TR | 68664 | 40348 | 74212 | 57037 |
| 2TỶ | 961108 | 010277 | 783106 | 429778 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 06 | 37 | 35 | 98 |
| 200N | 012 | 408 | 269 | 330 |
| 400N | 7532 6602 9073 | 9421 6272 1584 | 9389 9088 7292 | 9628 0332 9303 |
| 1TR | 2569 | 3806 | 9615 | 6840 |
| 3TR | 35227 87591 06561 64293 19873 51231 05707 | 72464 04336 41072 20351 12422 03557 36475 | 56796 87397 49865 13993 37572 12888 65268 | 50662 95251 21024 48222 29315 90379 86145 |
| 10TR | 08554 16824 | 75742 20079 | 88161 00192 | 38344 69421 |
| 15TR | 92560 | 67239 | 74914 | 13159 |
| 30TR | 43483 | 66841 | 45702 | 78345 |
| 2TỶ | 178777 | 674067 | 236733 | 699828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5A7 | 5K1 | 5K1 | K1T5 | |
| 100N | 72 | 33 | 76 | 24 |
| 200N | 098 | 618 | 063 | 467 |
| 400N | 9321 5754 1047 | 2088 8870 4609 | 8382 3339 0236 | 7704 3352 6228 |
| 1TR | 8776 | 0705 | 6905 | 2110 |
| 3TR | 12526 27648 65268 68605 05594 29054 80904 | 50439 97087 33423 20478 70303 78318 67647 | 06281 56037 29174 93183 68547 52744 68141 | 31799 43616 87757 75990 74454 22957 33774 |
| 10TR | 00345 38205 | 58892 92139 | 39504 80237 | 42553 41215 |
| 15TR | 66437 | 50340 | 94409 | 09300 |
| 30TR | 84829 | 26214 | 20806 | 87256 |
| 2TỶ | 257662 | 039714 | 052182 | 454836 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4D7 | 4K4 | 4K4 | K4T4 | |
| 100N | 14 | 27 | 49 | 99 |
| 200N | 437 | 359 | 087 | 987 |
| 400N | 1865 2079 6285 | 7207 8627 9296 | 7210 5537 0711 | 4726 0978 7082 |
| 1TR | 2184 | 0706 | 3828 | 9909 |
| 3TR | 02054 37198 14540 35586 48136 31292 10324 | 54642 51853 44516 90513 74302 49880 00004 | 17899 21587 74301 46310 19852 85832 81810 | 74229 37196 00374 56515 52793 00924 93746 |
| 10TR | 39455 03363 | 66934 64230 | 16550 75476 | 39588 59535 |
| 15TR | 03155 | 17866 | 80063 | 56780 |
| 30TR | 32560 | 25695 | 52856 | 86495 |
| 2TỶ | 246433 | 323841 | 760767 | 992887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4C7 | 4K3 | 4K3 | K3T4 | |
| 100N | 18 | 63 | 35 | 75 |
| 200N | 978 | 933 | 312 | 101 |
| 400N | 8799 8118 3357 | 4432 4515 7562 | 5367 6220 5469 | 4246 1273 4671 |
| 1TR | 8610 | 3326 | 7379 | 8296 |
| 3TR | 08594 74625 44415 27544 36963 02071 57395 | 92220 18480 01724 34630 07273 91305 87002 | 24774 43838 34408 25729 21516 67654 22133 | 09417 31477 58546 07514 31749 92186 29070 |
| 10TR | 31943 11748 | 77129 19363 | 00502 85716 | 82330 67670 |
| 15TR | 48761 | 65706 | 37951 | 71486 |
| 30TR | 35865 | 79551 | 21702 | 68531 |
| 2TỶ | 062866 | 081731 | 644700 | 029975 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4B7 | 4K2 | K2T4 | K2T4 | |
| 100N | 32 | 86 | 05 | 91 |
| 200N | 528 | 245 | 771 | 045 |
| 400N | 8711 7363 3757 | 6434 3243 8233 | 4375 0593 6831 | 0487 2748 0384 |
| 1TR | 2513 | 1229 | 5620 | 9001 |
| 3TR | 79374 38025 17120 98136 18006 81579 74326 | 12692 78404 39164 91227 73698 84165 78078 | 45420 45782 39070 75101 44670 19167 34096 | 13112 08047 78553 31896 80896 97479 25679 |
| 10TR | 59271 78501 | 66434 74013 | 66356 76315 | 85565 55586 |
| 15TR | 09655 | 44764 | 67086 | 56364 |
| 30TR | 87025 | 66243 | 49413 | 68967 |
| 2TỶ | 640400 | 775274 | 188584 | 381788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Thống kê XSMT 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/05/2026

Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












