Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3N25 | K3T7 | |
| 100N | 61 | 91 | 43 | 52 |
| 200N | 225 | 548 | 750 | 879 |
| 400N | 6520 9923 9102 | 6296 7087 7032 | 1993 0133 6804 | 8258 5336 0051 |
| 1TR | 5200 | 0709 | 1755 | 1887 |
| 3TR | 08665 48713 23329 51590 41995 04948 96358 | 62141 53613 03720 19726 81108 67106 54402 | 32969 16714 95145 94110 35990 16371 02248 | 76252 28701 68533 14876 47264 31652 18724 |
| 10TR | 25175 85442 | 31817 65189 | 39921 72676 | 37768 61393 |
| 15TR | 54682 | 25174 | 45401 | 35014 |
| 30TR | 27223 | 10168 | 06737 | 90641 |
| 2TỶ | 106753 | 209794 | 416775 | 228822 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | 7K2N25 | K2T7 | |
| 100N | 29 | 36 | 19 | 68 |
| 200N | 731 | 404 | 683 | 087 |
| 400N | 7575 4808 3107 | 3283 9844 7996 | 8183 4873 0990 | 7443 7757 2633 |
| 1TR | 0119 | 0674 | 9313 | 3109 |
| 3TR | 56352 03766 36086 99989 94244 92366 69706 | 22542 36844 34772 46442 98919 61151 43513 | 34200 31852 58184 30619 37506 43904 45056 | 24694 10912 87043 47753 19982 56749 83902 |
| 10TR | 66772 94828 | 83910 00908 | 95824 37024 | 68348 75345 |
| 15TR | 12572 | 59944 | 84752 | 77855 |
| 30TR | 40497 | 79061 | 81476 | 09835 |
| 2TỶ | 475742 | 040440 | 617949 | 932210 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1N25 | K1T7 | |
| 100N | 08 | 21 | 35 | 75 |
| 200N | 660 | 427 | 563 | 207 |
| 400N | 0796 4195 8754 | 3589 3844 6800 | 0034 4050 9051 | 4412 0550 9292 |
| 1TR | 0004 | 6843 | 5067 | 1822 |
| 3TR | 07629 77576 38043 04872 23734 56551 30457 | 87357 85607 46964 18220 08363 15356 62381 | 37907 90368 26658 13383 18923 21948 05795 | 11534 49070 29905 67415 04254 63048 65388 |
| 10TR | 05086 15824 | 03692 64453 | 96399 04954 | 82315 56515 |
| 15TR | 54171 | 62886 | 12929 | 02127 |
| 30TR | 58065 | 59302 | 57059 | 58888 |
| 2TỶ | 141938 | 539999 | 174867 | 534812 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4N25 | K4T6 | |
| 100N | 28 | 28 | 15 | 12 |
| 200N | 467 | 022 | 728 | 643 |
| 400N | 6384 0413 0653 | 2082 0322 4587 | 5956 9168 1280 | 2551 1491 8379 |
| 1TR | 5236 | 9538 | 2204 | 2963 |
| 3TR | 92186 42886 40717 27650 40847 95135 11179 | 75428 96655 92362 27092 51507 04788 62748 | 21528 10975 42715 99112 77859 50419 97912 | 57372 95188 79363 26960 25849 79798 95367 |
| 10TR | 80215 73181 | 02570 98603 | 58037 42529 | 03820 46282 |
| 15TR | 87920 | 48322 | 80667 | 44757 |
| 30TR | 50146 | 87640 | 39743 | 31337 |
| 2TỶ | 696717 | 915438 | 489312 | 934336 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3N25 | K3T6 | |
| 100N | 51 | 56 | 89 | 50 |
| 200N | 676 | 241 | 920 | 945 |
| 400N | 3135 6453 5527 | 9907 4275 5691 | 8328 1809 9686 | 8818 6120 9272 |
| 1TR | 1533 | 7136 | 2035 | 9495 |
| 3TR | 32902 74585 58093 85799 06190 72301 28719 | 82515 77802 54683 73127 82898 53779 25431 | 29237 16068 81043 18718 35986 39770 24712 | 59891 83524 03914 41070 16740 37171 09903 |
| 10TR | 13842 59640 | 31582 34583 | 30412 72015 | 20344 10754 |
| 15TR | 97009 | 76551 | 61758 | 46224 |
| 30TR | 11562 | 34272 | 79484 | 44297 |
| 2TỶ | 485230 | 387096 | 316605 | 876969 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2N25 | K2T6 | |
| 100N | 20 | 51 | 95 | 51 |
| 200N | 030 | 765 | 522 | 294 |
| 400N | 2279 4764 4104 | 2518 1827 5821 | 3907 5829 5255 | 5740 9159 0550 |
| 1TR | 5471 | 4064 | 2580 | 6014 |
| 3TR | 20165 52435 11187 61014 42441 26107 14370 | 14170 01796 58160 30366 16302 78198 30849 | 87754 51606 13918 75260 09917 85697 30713 | 02606 88571 71845 88702 53781 81404 67108 |
| 10TR | 33657 23130 | 95414 14987 | 67821 95917 | 24604 67920 |
| 15TR | 45879 | 63898 | 53133 | 76700 |
| 30TR | 52518 | 91094 | 76816 | 09627 |
| 2TỶ | 587296 | 829171 | 618642 | 774967 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | 6K1N25 | K1T6 | |
| 100N | 68 | 55 | 44 | 34 |
| 200N | 608 | 848 | 353 | 289 |
| 400N | 3029 7316 1412 | 7207 4261 3820 | 1820 1778 1254 | 7124 1303 5821 |
| 1TR | 1239 | 0691 | 5271 | 8371 |
| 3TR | 01542 96594 43214 63761 33600 70478 67313 | 94663 71584 74789 79110 23125 10118 67439 | 25858 21646 35227 09400 21270 80123 39921 | 55464 84926 96666 43366 85723 25714 59901 |
| 10TR | 25031 92848 | 00653 80751 | 95226 50988 | 75698 49855 |
| 15TR | 75389 | 71859 | 27399 | 87118 |
| 30TR | 75764 | 74320 | 85345 | 86507 |
| 2TỶ | 521276 | 238718 | 507658 | 483990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










