Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K32T08 | 8B | T08K2 | |
| 100N | 37 | 20 | 49 |
| 200N | 570 | 939 | 154 |
| 400N | 8672 8649 0686 | 9809 7676 8827 | 0065 1980 4506 |
| 1TR | 6368 | 3179 | 3703 |
| 3TR | 89590 55908 04422 76726 10205 88762 14468 | 65596 25354 14842 49221 05731 66472 04949 | 34860 72429 85506 82919 46591 92147 13575 |
| 10TR | 06600 91046 | 27750 10340 | 57128 78568 |
| 15TR | 97468 | 17117 | 70508 |
| 30TR | 63100 | 19755 | 86942 |
| 2TỶ | 117668 | 825826 | 120739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31T08 | 8A | T08K1 | |
| 100N | 73 | 77 | 26 |
| 200N | 186 | 437 | 441 |
| 400N | 5319 1646 6577 | 9497 3778 4563 | 4854 5437 9538 |
| 1TR | 8268 | 1651 | 8068 |
| 3TR | 87180 49344 03752 83627 48596 96530 92154 | 41455 71851 24900 25127 95763 63827 02044 | 19895 50743 70637 52397 14824 88671 98028 |
| 10TR | 04517 36898 | 56365 96462 | 12354 37933 |
| 15TR | 76543 | 58912 | 17777 |
| 30TR | 49195 | 92748 | 01306 |
| 2TỶ | 522645 | 742830 | 175604 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30T07 | 7D | 07K4 | |
| 100N | 73 | 38 | 74 |
| 200N | 300 | 572 | 505 |
| 400N | 3229 0715 6700 | 8507 6340 8858 | 4061 8940 3296 |
| 1TR | 0577 | 8797 | 6954 |
| 3TR | 59593 67159 23275 96241 70736 55051 33642 | 75761 38901 93292 78733 51374 86244 47516 | 90320 59974 39912 01153 89846 23137 13582 |
| 10TR | 82951 80821 | 93401 43350 | 11835 46152 |
| 15TR | 30554 | 49954 | 82141 |
| 30TR | 94711 | 90797 | 79542 |
| 2TỶ | 353204 | 089262 | 924031 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T07 | 7C | 07K3 | |
| 100N | 60 | 73 | 66 |
| 200N | 294 | 554 | 101 |
| 400N | 9064 3555 0637 | 2657 7199 5150 | 8473 3934 1861 |
| 1TR | 3822 | 7465 | 2607 |
| 3TR | 64964 54747 40991 96508 68189 89555 69708 | 59024 52014 93748 35358 39157 21108 64954 | 66892 26492 09654 96810 88149 33243 24138 |
| 10TR | 25853 43284 | 37657 05481 | 58495 19834 |
| 15TR | 33539 | 69780 | 08280 |
| 30TR | 50810 | 87790 | 08406 |
| 2TỶ | 839959 | 730827 | 680907 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T07 | 7B | 07K2 | |
| 100N | 67 | 90 | 52 |
| 200N | 298 | 030 | 582 |
| 400N | 5407 7017 5333 | 9057 6429 0098 | 4616 0817 4706 |
| 1TR | 7368 | 7017 | 6463 |
| 3TR | 51786 77292 51717 72970 08316 79452 17561 | 47864 64486 76485 41212 75571 07842 86287 | 25527 66866 14743 45735 32223 04361 69256 |
| 10TR | 99212 64236 | 21793 78139 | 90576 68586 |
| 15TR | 17520 | 51673 | 80512 |
| 30TR | 92956 | 88608 | 25483 |
| 2TỶ | 451924 | 898035 | 319909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T07 | 7A | 07K1 | |
| 100N | 53 | 23 | 20 |
| 200N | 860 | 089 | 467 |
| 400N | 4450 5916 5468 | 9381 2215 6458 | 5867 3600 6596 |
| 1TR | 6705 | 6948 | 5723 |
| 3TR | 48034 42870 24985 47030 29564 03326 36706 | 27377 17483 48450 87671 74609 30806 33041 | 33624 25119 72839 77379 41022 94597 35826 |
| 10TR | 35455 84446 | 77639 80792 | 36948 79513 |
| 15TR | 27560 | 46882 | 12629 |
| 30TR | 56582 | 76844 | 87632 |
| 2TỶ | 056917 | 238573 | 040392 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26T06 | 6E | 06K5 | |
| 100N | 43 | 35 | 15 |
| 200N | 241 | 153 | 375 |
| 400N | 7930 5023 6508 | 7247 6803 5198 | 9239 9852 1523 |
| 1TR | 7868 | 4326 | 0047 |
| 3TR | 15152 55128 14822 54654 08355 40345 18150 | 02932 59085 12744 93301 83109 69350 97034 | 31262 99009 27443 95300 41172 25270 45186 |
| 10TR | 37316 47004 | 78798 89657 | 23383 85944 |
| 15TR | 12003 | 10204 | 42642 |
| 30TR | 60805 | 68600 | 59683 |
| 2TỶ | 305838 | 765309 | 817885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












