Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K42T10 | 10C | T10K3 | |
| 100N | 68 | 61 | 70 |
| 200N | 646 | 129 | 100 |
| 400N | 8469 3532 3858 | 2874 3515 1062 | 9483 9674 6660 |
| 1TR | 2778 | 6895 | 4023 |
| 3TR | 16600 77969 00100 29503 60688 88883 74908 | 68073 51813 57960 14954 92121 18424 27768 | 10451 47829 37116 31168 89310 45940 49476 |
| 10TR | 52544 00598 | 39483 82877 | 33839 11693 |
| 15TR | 87835 | 50385 | 50338 |
| 30TR | 13542 | 60285 | 04570 |
| 2TỶ | 029782 | 061428 | 281284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K41T10 | 10B | T10K2 | |
| 100N | 54 | 07 | 90 |
| 200N | 845 | 970 | 522 |
| 400N | 3583 3448 7524 | 8660 8345 1842 | 2220 7707 9246 |
| 1TR | 3583 | 4338 | 3740 |
| 3TR | 83072 45741 55628 05830 96953 06348 42320 | 60373 78465 02587 13439 97952 18845 37827 | 45298 25316 66661 20271 79778 46907 46945 |
| 10TR | 91261 56426 | 20139 44479 | 95101 00669 |
| 15TR | 51764 | 37856 | 70023 |
| 30TR | 03343 | 76747 | 25439 |
| 2TỶ | 370715 | 495453 | 894982 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 32 | 05 | 94 |
| 200N | 478 | 364 | 908 |
| 400N | 4490 1611 2744 | 7550 0191 8629 | 2048 4495 3827 |
| 1TR | 7248 | 2268 | 9268 |
| 3TR | 34325 62983 04528 56958 86940 34590 82166 | 31154 52742 02644 21275 94372 50677 08802 | 21497 55218 05491 07407 62801 84358 18374 |
| 10TR | 00840 84021 | 08968 26560 | 89192 31334 |
| 15TR | 93023 | 05099 | 74906 |
| 30TR | 02441 | 62826 | 84288 |
| 2TỶ | 840053 | 075227 | 271547 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39T09 | 9E | T09K5 | |
| 100N | 27 | 66 | 19 |
| 200N | 520 | 376 | 233 |
| 400N | 9465 4361 8414 | 3717 4968 5852 | 7507 3362 3126 |
| 1TR | 9867 | 6634 | 5425 |
| 3TR | 77661 22432 64036 35967 10713 95324 34940 | 60220 83649 67287 61777 54892 81663 07651 | 96773 85691 64309 31110 10506 60165 63842 |
| 10TR | 60062 99206 | 49091 53603 | 07738 52937 |
| 15TR | 04515 | 39275 | 89213 |
| 30TR | 78999 | 35380 | 31816 |
| 2TỶ | 120824 | 704101 | 556189 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38T09 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 74 | 30 | 21 |
| 200N | 805 | 847 | 819 |
| 400N | 7093 9612 8908 | 5032 0593 2416 | 9626 2227 1961 |
| 1TR | 0202 | 0178 | 9200 |
| 3TR | 49977 91534 35092 70339 54459 06900 76472 | 74547 48544 45966 31256 46470 25944 92171 | 69563 53665 88728 34507 92458 66741 22068 |
| 10TR | 63930 71307 | 02806 93626 | 64353 56579 |
| 15TR | 19343 | 02198 | 47388 |
| 30TR | 74815 | 89418 | 52580 |
| 2TỶ | 122370 | 018600 | 491103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T09 | 9C | T09K3 | |
| 100N | 61 | 66 | 32 |
| 200N | 421 | 767 | 920 |
| 400N | 1193 1797 5627 | 4741 8521 1945 | 7361 6194 0512 |
| 1TR | 4511 | 4189 | 3609 |
| 3TR | 47323 52861 43964 53307 40653 39178 35029 | 68482 89930 00188 90119 80508 07401 88551 | 12486 66894 49178 62590 52087 16432 18316 |
| 10TR | 50256 99752 | 10524 83653 | 83079 63259 |
| 15TR | 66059 | 61410 | 43141 |
| 30TR | 12701 | 43859 | 10180 |
| 2TỶ | 742035 | 303394 | 685304 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36T9 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 01 | 40 | 42 |
| 200N | 552 | 561 | 647 |
| 400N | 2417 7803 4166 | 9123 3396 3867 | 0404 6163 2323 |
| 1TR | 9735 | 3805 | 1902 |
| 3TR | 96294 62156 70903 18195 54181 79454 78041 | 57367 73441 71358 43833 43193 43942 97365 | 08138 02433 88013 04010 02780 52113 83617 |
| 10TR | 12391 97776 | 74778 62881 | 83048 45770 |
| 15TR | 61101 | 71906 | 40108 |
| 30TR | 73054 | 63964 | 86613 |
| 2TỶ | 503689 | 244678 | 945105 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Thống kê XSMT 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/01/2026

Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











