Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25T06 | 6D | 06K4 | |
| 100N | 48 | 42 | 40 |
| 200N | 813 | 869 | 757 |
| 400N | 7412 3185 5489 | 9533 6290 8521 | 6508 7027 8944 |
| 1TR | 2617 | 6230 | 1681 |
| 3TR | 09189 99107 90270 94438 90124 34877 74004 | 98804 75445 46737 64494 21532 07153 71646 | 02982 39833 28079 94793 28699 11609 77983 |
| 10TR | 33881 52003 | 23942 25219 | 47510 92656 |
| 15TR | 04123 | 31192 | 43841 |
| 30TR | 27470 | 34600 | 61895 |
| 2TỶ | 532879 | 267399 | 776353 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24T06 | 6C | 06K3 | |
| 100N | 79 | 33 | 45 |
| 200N | 837 | 292 | 905 |
| 400N | 0361 5361 8477 | 2076 3737 2432 | 1572 4943 7311 |
| 1TR | 2181 | 6505 | 6211 |
| 3TR | 76108 59554 92617 75017 98650 88567 56158 | 33421 92940 27791 95606 09856 88288 53241 | 00526 47989 07354 38343 98470 25385 06533 |
| 10TR | 65262 80060 | 51076 29115 | 16682 04506 |
| 15TR | 44099 | 46241 | 87232 |
| 30TR | 63299 | 51068 | 86388 |
| 2TỶ | 725165 | 267308 | 747237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T06 | 6B | 06K2 | |
| 100N | 13 | 13 | 41 |
| 200N | 383 | 039 | 387 |
| 400N | 0868 8598 3224 | 0663 3484 9237 | 2815 6944 8657 |
| 1TR | 8891 | 2443 | 1005 |
| 3TR | 91664 63293 49525 10244 95281 16029 71569 | 14452 65407 76915 06664 90745 89796 37747 | 72421 65128 61450 69873 06030 70883 12757 |
| 10TR | 53381 29297 | 92947 99622 | 11921 60413 |
| 15TR | 05594 | 18998 | 79314 |
| 30TR | 98464 | 11024 | 41071 |
| 2TỶ | 794978 | 432595 | 588698 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T06 | 6A | 06K1 | |
| 100N | 31 | 70 | 58 |
| 200N | 004 | 551 | 966 |
| 400N | 2188 1495 0214 | 8692 1371 0821 | 7364 7677 4414 |
| 1TR | 9653 | 6763 | 9837 |
| 3TR | 51029 76234 16336 11683 75631 23732 56213 | 66615 27935 39519 19001 81838 13898 72118 | 04247 16244 26642 63792 70589 51028 98251 |
| 10TR | 59812 89062 | 40113 36725 | 80516 64039 |
| 15TR | 58802 | 68801 | 69291 |
| 30TR | 61352 | 50131 | 05604 |
| 2TỶ | 711942 | 046838 | 863238 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T05 | 5D | 05K4 | |
| 100N | 10 | 48 | 29 |
| 200N | 666 | 045 | 239 |
| 400N | 8304 0077 1020 | 9884 3152 5860 | 2694 0540 0112 |
| 1TR | 5563 | 1263 | 4666 |
| 3TR | 00760 76041 82176 66876 07779 28429 73677 | 63758 21830 98459 09820 84678 61528 10455 | 95402 09895 76286 32464 36484 28870 03261 |
| 10TR | 99400 02503 | 86542 18186 | 32624 63681 |
| 15TR | 09047 | 97835 | 33508 |
| 30TR | 14105 | 92746 | 67498 |
| 2TỶ | 565193 | 947561 | 854580 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T05 | 5C | 05K3 | |
| 100N | 52 | 49 | 47 |
| 200N | 989 | 063 | 557 |
| 400N | 3185 7120 0587 | 1121 1611 3603 | 0112 3932 1206 |
| 1TR | 3735 | 7335 | 4167 |
| 3TR | 56738 91998 08610 19758 85389 60021 50511 | 89829 33444 10395 95972 80247 85209 11442 | 25097 31922 86388 56787 83188 41131 38476 |
| 10TR | 20776 18457 | 15843 94099 | 21214 86899 |
| 15TR | 01549 | 71426 | 72146 |
| 30TR | 07368 | 80857 | 39147 |
| 2TỶ | 289012 | 148040 | 751828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K19T05 | 5B | 05K2 | |
| 100N | 66 | 14 | 08 |
| 200N | 739 | 511 | 407 |
| 400N | 4030 9077 6382 | 2057 8491 0308 | 0487 0254 7008 |
| 1TR | 8136 | 2739 | 1672 |
| 3TR | 27579 78251 17435 07712 37833 25825 97587 | 02755 46609 03558 35348 42384 66011 99720 | 62270 63751 11039 26173 33435 57026 30614 |
| 10TR | 19597 66516 | 93558 15465 | 48273 15709 |
| 15TR | 26233 | 01867 | 67903 |
| 30TR | 91011 | 49596 | 29635 |
| 2TỶ | 696003 | 519342 | 210820 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











