Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39-T9 | 9E | T09K5 | |
| 100N | 72 | 06 | 90 |
| 200N | 473 | 519 | 012 |
| 400N | 6137 8739 7708 | 2658 6959 1373 | 5709 4442 6210 |
| 1TR | 4806 | 5146 | 8543 |
| 3TR | 56495 07388 42375 64533 92336 37856 70175 | 93637 78675 47125 31719 60870 43443 84725 | 61830 06213 73864 32166 57552 28027 98663 |
| 10TR | 87107 33519 | 88742 26323 | 62639 43300 |
| 15TR | 52836 | 16080 | 26354 |
| 30TR | 22193 | 93586 | 61349 |
| 2TỶ | 899783 | 045005 | 644551 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38-T9 | 9D | T09K4 | |
| 100N | 79 | 28 | 58 |
| 200N | 353 | 518 | 930 |
| 400N | 5222 6366 5501 | 1578 4083 2487 | 6978 4649 8070 |
| 1TR | 9054 | 8912 | 4074 |
| 3TR | 29596 25396 15386 24842 89921 72943 80627 | 65088 91075 36064 81037 76319 18944 28742 | 73974 57169 60064 85888 16959 76175 02044 |
| 10TR | 79275 79815 | 27942 64016 | 43847 17497 |
| 15TR | 11974 | 85665 | 10568 |
| 30TR | 20482 | 15339 | 85124 |
| 2TỶ | 024318 | 731055 | 505184 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37-T9 | 9C | T09K3 | |
| 100N | 56 | 98 | 57 |
| 200N | 847 | 628 | 625 |
| 400N | 8291 7270 2910 | 9810 2183 3069 | 3706 4426 6391 |
| 1TR | 6793 | 5932 | 0990 |
| 3TR | 54487 15410 15796 30709 69480 63121 82312 | 57443 44459 02307 61251 41429 33393 21913 | 15405 88621 97752 40111 86538 09262 85444 |
| 10TR | 68656 28771 | 49845 67076 | 53957 19735 |
| 15TR | 52582 | 71496 | 65388 |
| 30TR | 39944 | 07990 | 99750 |
| 2TỶ | 222469 | 101134 | 650634 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36T09 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 17 | 81 | 24 |
| 200N | 851 | 500 | 627 |
| 400N | 8184 4527 4430 | 2394 6403 9821 | 5207 3147 5901 |
| 1TR | 2434 | 7286 | 0226 |
| 3TR | 76341 32216 04713 64633 96272 77037 42518 | 90421 21494 63783 18540 75609 18359 45436 | 15341 18055 91791 79594 32189 84113 20619 |
| 10TR | 52174 18039 | 21599 77971 | 12621 19436 |
| 15TR | 99533 | 22406 | 99755 |
| 30TR | 39124 | 42213 | 16687 |
| 2TỶ | 434881 | 097439 | 842548 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K35T09 | 9A | T09K1 | |
| 100N | 89 | 98 | 17 |
| 200N | 274 | 362 | 234 |
| 400N | 4471 6714 7760 | 3938 1842 6990 | 4535 8749 3700 |
| 1TR | 5506 | 8188 | 5119 |
| 3TR | 85363 82281 66633 87668 15907 97416 49609 | 95364 80377 93846 64932 92678 34935 51367 | 03759 44692 79378 85011 81793 23415 75524 |
| 10TR | 45552 27036 | 77416 59436 | 91679 01206 |
| 15TR | 44955 | 55605 | 59999 |
| 30TR | 33411 | 88590 | 24010 |
| 2TỶ | 449931 | 389030 | 384597 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T08 | 8D | T08K4 | |
| 100N | 20 | 09 | 78 |
| 200N | 831 | 379 | 968 |
| 400N | 6437 4879 8533 | 5087 0675 9647 | 9676 2319 2414 |
| 1TR | 5270 | 0197 | 9308 |
| 3TR | 98943 00687 05878 17225 69230 88570 48163 | 56392 72126 07998 15607 01489 35421 07916 | 45629 72728 32888 02719 37360 23975 00697 |
| 10TR | 12841 68049 | 03231 91603 | 28654 50272 |
| 15TR | 07312 | 58100 | 10223 |
| 30TR | 25147 | 84073 | 55552 |
| 2TỶ | 649070 | 367921 | 966419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T08 | 8C | T08K3 | |
| 100N | 48 | 23 | 01 |
| 200N | 093 | 177 | 378 |
| 400N | 2029 5397 1359 | 6332 8290 2164 | 2534 8991 0279 |
| 1TR | 1392 | 4501 | 3353 |
| 3TR | 41875 15027 74237 23805 55490 49485 31438 | 03136 73311 47341 18743 78483 63379 97031 | 92551 60779 26591 44529 05112 23727 88615 |
| 10TR | 03404 87152 | 12527 87344 | 68060 45476 |
| 15TR | 21850 | 87940 | 03786 |
| 30TR | 10814 | 47997 | 07713 |
| 2TỶ | 160236 | 044741 | 114146 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












