Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26T06 | 6E | 06K5 | |
| 100N | 43 | 35 | 15 |
| 200N | 241 | 153 | 375 |
| 400N | 7930 5023 6508 | 7247 6803 5198 | 9239 9852 1523 |
| 1TR | 7868 | 4326 | 0047 |
| 3TR | 15152 55128 14822 54654 08355 40345 18150 | 02932 59085 12744 93301 83109 69350 97034 | 31262 99009 27443 95300 41172 25270 45186 |
| 10TR | 37316 47004 | 78798 89657 | 23383 85944 |
| 15TR | 12003 | 10204 | 42642 |
| 30TR | 60805 | 68600 | 59683 |
| 2TỶ | 305838 | 765309 | 817885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25T06 | 6D | 06K4 | |
| 100N | 48 | 42 | 40 |
| 200N | 813 | 869 | 757 |
| 400N | 7412 3185 5489 | 9533 6290 8521 | 6508 7027 8944 |
| 1TR | 2617 | 6230 | 1681 |
| 3TR | 09189 99107 90270 94438 90124 34877 74004 | 98804 75445 46737 64494 21532 07153 71646 | 02982 39833 28079 94793 28699 11609 77983 |
| 10TR | 33881 52003 | 23942 25219 | 47510 92656 |
| 15TR | 04123 | 31192 | 43841 |
| 30TR | 27470 | 34600 | 61895 |
| 2TỶ | 532879 | 267399 | 776353 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24T06 | 6C | 06K3 | |
| 100N | 79 | 33 | 45 |
| 200N | 837 | 292 | 905 |
| 400N | 0361 5361 8477 | 2076 3737 2432 | 1572 4943 7311 |
| 1TR | 2181 | 6505 | 6211 |
| 3TR | 76108 59554 92617 75017 98650 88567 56158 | 33421 92940 27791 95606 09856 88288 53241 | 00526 47989 07354 38343 98470 25385 06533 |
| 10TR | 65262 80060 | 51076 29115 | 16682 04506 |
| 15TR | 44099 | 46241 | 87232 |
| 30TR | 63299 | 51068 | 86388 |
| 2TỶ | 725165 | 267308 | 747237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T06 | 6B | 06K2 | |
| 100N | 13 | 13 | 41 |
| 200N | 383 | 039 | 387 |
| 400N | 0868 8598 3224 | 0663 3484 9237 | 2815 6944 8657 |
| 1TR | 8891 | 2443 | 1005 |
| 3TR | 91664 63293 49525 10244 95281 16029 71569 | 14452 65407 76915 06664 90745 89796 37747 | 72421 65128 61450 69873 06030 70883 12757 |
| 10TR | 53381 29297 | 92947 99622 | 11921 60413 |
| 15TR | 05594 | 18998 | 79314 |
| 30TR | 98464 | 11024 | 41071 |
| 2TỶ | 794978 | 432595 | 588698 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T06 | 6A | 06K1 | |
| 100N | 31 | 70 | 58 |
| 200N | 004 | 551 | 966 |
| 400N | 2188 1495 0214 | 8692 1371 0821 | 7364 7677 4414 |
| 1TR | 9653 | 6763 | 9837 |
| 3TR | 51029 76234 16336 11683 75631 23732 56213 | 66615 27935 39519 19001 81838 13898 72118 | 04247 16244 26642 63792 70589 51028 98251 |
| 10TR | 59812 89062 | 40113 36725 | 80516 64039 |
| 15TR | 58802 | 68801 | 69291 |
| 30TR | 61352 | 50131 | 05604 |
| 2TỶ | 711942 | 046838 | 863238 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T05 | 5D | 05K4 | |
| 100N | 10 | 48 | 29 |
| 200N | 666 | 045 | 239 |
| 400N | 8304 0077 1020 | 9884 3152 5860 | 2694 0540 0112 |
| 1TR | 5563 | 1263 | 4666 |
| 3TR | 00760 76041 82176 66876 07779 28429 73677 | 63758 21830 98459 09820 84678 61528 10455 | 95402 09895 76286 32464 36484 28870 03261 |
| 10TR | 99400 02503 | 86542 18186 | 32624 63681 |
| 15TR | 09047 | 97835 | 33508 |
| 30TR | 14105 | 92746 | 67498 |
| 2TỶ | 565193 | 947561 | 854580 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T05 | 5C | 05K3 | |
| 100N | 52 | 49 | 47 |
| 200N | 989 | 063 | 557 |
| 400N | 3185 7120 0587 | 1121 1611 3603 | 0112 3932 1206 |
| 1TR | 3735 | 7335 | 4167 |
| 3TR | 56738 91998 08610 19758 85389 60021 50511 | 89829 33444 10395 95972 80247 85209 11442 | 25097 31922 86388 56787 83188 41131 38476 |
| 10TR | 20776 18457 | 15843 94099 | 21214 86899 |
| 15TR | 01549 | 71426 | 72146 |
| 30TR | 07368 | 80857 | 39147 |
| 2TỶ | 289012 | 148040 | 751828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Thống kê XSMT 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/04/2026

Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












